(Top Banner Ad)
stay united
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Chính trị, Quan hệ quốc tế

stay united

UK: /steɪ juˈnaɪtɪd/ • US: /steɪ juˈnaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự đoàn kết đoàn kết một lòng giữ gìn sự thống nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain together as a single group or entity, typically to achieve a common goal or withstand a threat.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự đoàn kết, thống nhất như một nhóm hoặc thực thể duy nhất, thường là để đạt được một mục tiêu chung hoặc chống lại một mối đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must stay united to overcome these challenges."

    "Chúng ta phải giữ vững sự đoàn kết để vượt qua những thử thách này."

  • "The team needs to stay united if they want to win the championship."

    "Đội cần phải giữ vững sự đoàn kết nếu họ muốn giành chức vô địch."

  • "Despite their differences, they managed to stay united for the sake of their family."

    "Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn cố gắng giữ vững sự đoàn kết vì lợi ích của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite kết hợp, đoàn kết
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững
Noun unity sự đoàn kết, thống nhất
Noun union liên hiệp, sự thống nhất, công đoàn
Noun unification sự hợp nhất, thống nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Adverb unitedly một cách đoàn kết, thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stai

Nguồn gốc 'Stay United'

Cụm từ 'stay united' (duy trì sự đoàn kết) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'stay' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng vững', thể hiện ý nghĩa 'duy trì trạng thái'. Từ 'united' (đoàn kết, hợp nhất) đến từ tiếng Latin 'unus' (một), qua 'unire' (kết hợp thành một). Khi ghép lại, 'stay united' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'duy trì sự thống nhất, không bị chia rẽ', một lời kêu gọi quan trọng trong nhiều hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự gắn kết và đồng lòng, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn hoặc khi đối mặt với thử thách. 'Stay united' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc trong các tổ chức và nhóm làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay united
  • firmly firmly stay united
    (kiên định đoàn kết)
  • strongly strongly stay united
    (mạnh mẽ đoàn kết)
  • resolutely resolutely stay united
    (kiên quyết đoàn kết)
  • truly truly stay united
    (thực sự đoàn kết)
Noun (Subject) + stay united
  • people people stay united
    (người dân đoàn kết)
  • community community stay united
    (cộng đồng đoàn kết)
  • nation nation stay united
    (quốc gia đoàn kết)
  • family family stay united
    (gia đình đoàn kết)
Verb (Modal/Auxiliary) + stay united
  • must must stay united
    (phải đoàn kết)
  • should should stay united
    (nên đoàn kết)
  • need to need to stay united
    (cần phải đoàn kết)
  • work to work to stay united
    (nỗ lực để đoàn kết)

Idioms

  • United we stand, divided we fall.

    Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. (Thể hiện tầm quan trọng của sự đoàn kết để thành công và tránh thất bại.)

    "Remember the old saying: United we stand, divided we fall. We must work together."

    (Hãy nhớ câu nói xưa: Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. Chúng ta phải làm việc cùng nhau.)

  • All for one and one for all.

    Tất cả vì một, một vì tất cả. (Nguyên tắc về sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc cộng đồng.)

    "The team lives by the motto 'All for one and one for all' to achieve their goals."

    (Đội bóng sống theo phương châm 'Tất cả vì một, một vì tất cả' để đạt được mục tiêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay united

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì sự đoàn kết, thống nhất như một nhóm hoặc thực thể duy nhất, thường là để đạt được một mục tiêu chung hoặc chống lại một mối đe dọa.

"We must stay united to overcome these challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay united".

Sức mạnh của sự đoàn kết

Trong nhiều nền văn hóa và xã hội trên thế giới, sự đoàn kết (unity) được coi là nền tảng của sức mạnh và sự phát triển. Từ các quốc gia đến các cộng đồng nhỏ, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'stay united' để vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu chung và duy trì hòa bình.

Gia đình và Cộng đồng

Đặc biệt ở các nước phương Đông, bao gồm Việt Nam, và nhiều nền văn hóa phương Tây, 'staying united' trong gia đình và cộng đồng là một giá trị cốt lõi. Sự gắn kết giữa các thành viên giúp tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, truyền đạt các giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác và cùng nhau đối mặt với thử thách.