stay united
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain together as a single group or entity, typically to achieve a common goal or withstand a threat.
Vietnamese Meaning
Duy trì sự đoàn kết, thống nhất như một nhóm hoặc thực thể duy nhất, thường là để đạt được một mục tiêu chung hoặc chống lại một mối đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must stay united to overcome these challenges."
"Chúng ta phải giữ vững sự đoàn kết để vượt qua những thử thách này."
-
"The team needs to stay united if they want to win the championship."
"Đội cần phải giữ vững sự đoàn kết nếu họ muốn giành chức vô địch."
-
"Despite their differences, they managed to stay united for the sake of their family."
"Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn cố gắng giữ vững sự đoàn kết vì lợi ích của gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự gắn kết và đồng lòng, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn hoặc khi đối mặt với thử thách. 'Stay united' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc trong các tổ chức và nhóm làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly stay united (kiên định đoàn kết)
-
strongly strongly stay united (mạnh mẽ đoàn kết)
-
resolutely resolutely stay united (kiên quyết đoàn kết)
-
truly truly stay united (thực sự đoàn kết)
-
people people stay united (người dân đoàn kết)
-
community community stay united (cộng đồng đoàn kết)
-
nation nation stay united (quốc gia đoàn kết)
-
family family stay united (gia đình đoàn kết)
-
must must stay united (phải đoàn kết)
-
should should stay united (nên đoàn kết)
-
need to need to stay united (cần phải đoàn kết)
-
work to work to stay united (nỗ lực để đoàn kết)
Idioms
-
United we stand, divided we fall.
Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. (Thể hiện tầm quan trọng của sự đoàn kết để thành công và tránh thất bại.)
"Remember the old saying: United we stand, divided we fall. We must work together."
(Hãy nhớ câu nói xưa: Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. Chúng ta phải làm việc cùng nhau.)
-
All for one and one for all.
Tất cả vì một, một vì tất cả. (Nguyên tắc về sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc cộng đồng.)
"The team lives by the motto 'All for one and one for all' to achieve their goals."
(Đội bóng sống theo phương châm 'Tất cả vì một, một vì tất cả' để đạt được mục tiêu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay united
Cụm động từDuy trì sự đoàn kết, thống nhất như một nhóm hoặc thực thể duy nhất, thường là để đạt được một mục tiêu chung hoặc chống lại một mối đe dọa.
"We must stay united to overcome these challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay united".
