(Top Banner Ad)
report writing
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

report writing

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng viết báo cáo cách viết báo cáo lập báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of researching, outlining, and writing a structured document that presents information, findings, and recommendations on a specific topic or subject.

Vietnamese Meaning

Quá trình nghiên cứu, phác thảo và viết một tài liệu có cấu trúc, trình bày thông tin, kết quả và khuyến nghị về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good report writing skills are essential for success in many professions."

    "Kỹ năng viết báo cáo tốt là điều cần thiết để thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "The university offers a course on report writing."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về viết báo cáo."

  • "His report writing was clear, concise, and well-organized."

    "Cách viết báo cáo của anh ấy rõ ràng, ngắn gọn và có tổ chức tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report Báo cáo, bản báo cáo
Verb report Báo cáo, thuật lại
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable Có thể báo cáo được, đáng được báo cáo
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Adjective written Được viết, bằng văn bản
Verb rewrite Viết lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (to carry back, announce)
Old French
reporter (to carry back, report)
English
report (an account, a statement)
Proto-Germanic
*writan (to scratch, tear, write)
Old English
writan (to scratch, draw, write)
English
writing (the act or process of forming letters, words, or symbols)
English
report writing (the compound term)

Nguồn gốc từ 'report'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', mang ý nghĩa 'mang về' hoặc 'thông báo lại'. Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ thành 'reporter' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động mang thông tin trở lại, và ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, thường là dưới dạng văn bản có cấu trúc.

Sự kết hợp 'report writing'

Cụm từ 'report writing' là sự kết hợp trực tiếp giữa danh từ 'report' (báo cáo) và 'writing' (hành động viết). Nó mô tả quá trình tạo ra một báo cáo bằng văn bản, bao gồm việc thu thập thông tin, tổ chức và trình bày một cách rõ ràng, súc tích.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh đến tính chính xác, rõ ràng và cấu trúc logic của văn bản. 'Report writing' khác với các hình thức viết khác như viết sáng tạo hoặc viết quảng cáo ở chỗ nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách khách quan và có hệ thống.

Prepositions

on about

‘On’ được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của báo cáo (ví dụ: report writing on climate change). ‘About’ cũng có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự (ví dụ: report writing about marketing strategy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + report writing
  • improve improve report writing
    (cải thiện kỹ năng viết báo cáo)
  • master master report writing
    (nắm vững/làm chủ kỹ năng viết báo cáo)
  • practice practice report writing
    (luyện tập viết báo cáo)
  • teach teach report writing
    (dạy viết báo cáo)
  • excel in excel in report writing
    (xuất sắc trong việc viết báo cáo)
  • struggle with struggle with report writing
    (gặp khó khăn trong việc viết báo cáo)
Adjective + report writing
  • effective effective report writing
    (viết báo cáo hiệu quả)
  • good good report writing
    (viết báo cáo tốt)
  • poor poor report writing
    (viết báo cáo kém)
  • clear clear report writing
    (viết báo cáo rõ ràng)
  • concise concise report writing
    (viết báo cáo súc tích)
  • technical technical report writing
    (viết báo cáo kỹ thuật)
  • business business report writing
    (viết báo cáo kinh doanh)
Noun + of report writing
  • skills skills of report writing
    (kỹ năng viết báo cáo)
  • the art the art of report writing
    (nghệ thuật viết báo cáo)
  • the principles the principles of report writing
    (các nguyên tắc viết báo cáo)

Idioms

  • the fundamentals of report writing

    những kiến thức cơ bản về viết báo cáo

    "This course covers the fundamentals of report writing."

    (Khóa học này bao gồm những kiến thức cơ bản về viết báo cáo.)

  • mastering report writing

    làm chủ kỹ năng viết báo cáo

    "Mastering report writing is crucial for career advancement."

    (Làm chủ kỹ năng viết báo cáo rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • a guide to effective report writing

    một hướng dẫn viết báo cáo hiệu quả

    "The professor handed out a guide to effective report writing to the students."

    (Giáo sư đã phát một hướng dẫn viết báo cáo hiệu quả cho sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report writing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nghiên cứu, phác thảo và viết một tài liệu có cấu trúc, trình bày thông tin, kết quả và khuyến nghị về một chủ đề cụ thể.

"Good report writing skills are essential for success in many professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report writing".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, kỹ năng viết báo cáo được đánh giá rất cao. Một báo cáo rõ ràng, súc tích, khách quan và có cấu trúc tốt không chỉ truyền đạt thông tin hiệu quả mà còn thể hiện khả năng tư duy logic, phân tích và giao tiếp chuyên nghiệp của một cá nhân.

Viết báo cáo và quá trình ra quyết định

Các báo cáo thường đóng vai trò then chốt trong quá trình ra quyết định ở nhiều tổ chức. Chúng cung cấp dữ liệu, phân tích chuyên sâu và các khuyến nghị cho các nhà quản lý hoặc ban lãnh đạo, giúp họ đưa ra những lựa chọn sáng suốt và có căn cứ. Do đó, tính chính xác và độ tin cậy của báo cáo là vô cùng quan trọng.