(Top Banner Ad)
safety vest
A2
noun A2 An toàn lao động

safety vest

UK: /ˈseɪfti vest/ • US: /ˈseɪfti vest/

Nghĩa tiếng Việt

áo bảo hộ áo phản quang áo an toàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brightly colored vest, often fluorescent, worn to enhance visibility, especially in hazardous environments or during activities where safety is a concern.

Vietnamese Meaning

Áo bảo hộ, thường có màu sáng và phản quang, được mặc để tăng khả năng nhận biết, đặc biệt trong môi trường nguy hiểm hoặc trong các hoạt động cần đảm bảo an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers are required to wear safety vests on the job site."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải mặc áo bảo hộ tại công trường."

  • "The cyclist wore a safety vest for better visibility at night."

    "Người đi xe đạp mặc áo bảo hộ để tăng khả năng nhận biết vào ban đêm."

  • "All visitors to the warehouse must wear a safety vest."

    "Tất cả khách tham quan kho hàng phải mặc áo bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun vest áo ghi lê, áo vest
Verb vest trao quyền (cho ai đó), mặc áo vest cho ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
safety
English
vest
English (Compound)
safety vest

Sự kết hợp vì an toàn

Từ 'safety vest' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'safety' (sự an toàn) và 'vest' (áo ghi lê, áo vest). 'Safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn) qua tiếng Pháp cổ. Còn 'vest' đến từ tiếng Latin 'vestis' (trang phục) qua tiếng Ý và tiếng Pháp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng: một chiếc áo được mặc để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, thường thông qua khả năng dễ nhìn thấy.

Usage Note

Áo bảo hộ giúp người mặc dễ được nhìn thấy, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc giao thông đông đúc. Màu sắc thường là vàng neon, cam hoặc xanh lá cây neon. Khác với áo giáp (armor) dùng để bảo vệ khỏi các tác động vật lý, safety vest chỉ tăng khả năng nhận diện.

Prepositions

in with

* in (wearing *in* a safety vest): chỉ trạng thái mặc áo.
* with (equipped *with* a safety vest): chỉ việc được trang bị áo bảo hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safety vest
  • wear a safety vest
    (mặc áo bảo hộ)
  • put on a safety vest
    (mặc áo bảo hộ vào)
  • don a safety vest
    (khoác áo bảo hộ (mang tính trang trọng))
  • remove a safety vest
    (cởi áo bảo hộ)
  • take off a safety vest
    (cởi áo bảo hộ ra)
Adjective + safety vest
  • high-visibility safety vest
    (áo bảo hộ phản quang (có khả năng nhìn thấy cao))
  • reflective safety vest
    (áo bảo hộ phản quang (có tính năng phản chiếu))
  • bright yellow safety vest
    (áo bảo hộ màu vàng sáng)
  • orange safety vest
    (áo bảo hộ màu cam)
Noun + safety vest (descriptive)
  • a worker's safety vest
    (áo bảo hộ của công nhân)
  • a cyclist's safety vest
    (áo bảo hộ của người đi xe đạp)
  • a road worker's safety vest
    (áo bảo hộ của công nhân đường bộ)

Idioms

  • wear a safety vest

    Mặc áo bảo hộ (để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định)

    "All construction workers must wear a safety vest on site."

    (Tất cả công nhân xây dựng phải mặc áo bảo hộ tại công trường.)

  • require a safety vest

    Yêu cầu mặc áo bảo hộ

    "The company policy requires a safety vest for anyone entering the factory floor."

    (Chính sách công ty yêu cầu bất kỳ ai vào khu vực nhà máy phải mặc áo bảo hộ.)

  • high-visibility safety vest

    Áo bảo hộ phản quang (dễ nhìn thấy)

    "Cyclists often use a high-visibility safety vest for better safety at night."

    (Người đi xe đạp thường dùng áo bảo hộ phản quang để an toàn hơn vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety vest

noun
Lật mặt

Áo bảo hộ, thường có màu sáng và phản quang, được mặc để tăng khả năng nhận biết, đặc biệt trong môi trường nguy hiểm hoặc trong các hoạt động cần đảm bảo an toàn.

"Construction workers are required to wear safety vests on the job site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety vest".

Tầm quan trọng trong an toàn lao động

Áo bảo hộ (safety vest) là một phần thiết yếu của trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là xây dựng, giao thông và các công việc ngoài trời. Mục đích chính là tăng cường khả năng hiển thị của người mặc, giúp họ dễ dàng được nhìn thấy bởi các phương tiện giao thông hoặc máy móc, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động. Việc sử dụng áo bảo hộ thường là quy định bắt buộc của pháp luật hoặc chính sách công ty để đảm bảo an toàn.

An toàn cá nhân trong cộng đồng

Ngoài môi trường công sở, áo bảo hộ cũng được khuyến khích hoặc sử dụng rộng rãi bởi người đi bộ, người đi xe đạp, hoặc những người tham gia các hoạt động ngoài trời vào buổi tối hoặc trong điều kiện thiếu sáng. Màu sắc neon (như vàng chanh, cam) và các dải phản quang giúp người đi đường dễ dàng nhận diện họ từ xa, góp phần bảo vệ an toàn cá nhân trong giao thông.