safety vest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brightly colored vest, often fluorescent, worn to enhance visibility, especially in hazardous environments or during activities where safety is a concern.
Vietnamese Meaning
Áo bảo hộ, thường có màu sáng và phản quang, được mặc để tăng khả năng nhận biết, đặc biệt trong môi trường nguy hiểm hoặc trong các hoạt động cần đảm bảo an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Construction workers are required to wear safety vests on the job site."
"Công nhân xây dựng bắt buộc phải mặc áo bảo hộ tại công trường."
-
"The cyclist wore a safety vest for better visibility at night."
"Người đi xe đạp mặc áo bảo hộ để tăng khả năng nhận biết vào ban đêm."
-
"All visitors to the warehouse must wear a safety vest."
"Tất cả khách tham quan kho hàng phải mặc áo bảo hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo bảo hộ giúp người mặc dễ được nhìn thấy, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc giao thông đông đúc. Màu sắc thường là vàng neon, cam hoặc xanh lá cây neon. Khác với áo giáp (armor) dùng để bảo vệ khỏi các tác động vật lý, safety vest chỉ tăng khả năng nhận diện.
Prepositions
* in (wearing *in* a safety vest): chỉ trạng thái mặc áo.
* with (equipped *with* a safety vest): chỉ việc được trang bị áo bảo hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear a safety vest (mặc áo bảo hộ)
-
put on a safety vest (mặc áo bảo hộ vào)
-
don a safety vest (khoác áo bảo hộ (mang tính trang trọng))
-
remove a safety vest (cởi áo bảo hộ)
-
take off a safety vest (cởi áo bảo hộ ra)
-
high-visibility safety vest (áo bảo hộ phản quang (có khả năng nhìn thấy cao))
-
reflective safety vest (áo bảo hộ phản quang (có tính năng phản chiếu))
-
bright yellow safety vest (áo bảo hộ màu vàng sáng)
-
orange safety vest (áo bảo hộ màu cam)
-
a worker's safety vest (áo bảo hộ của công nhân)
-
a cyclist's safety vest (áo bảo hộ của người đi xe đạp)
-
a road worker's safety vest (áo bảo hộ của công nhân đường bộ)
Idioms
-
wear a safety vest
Mặc áo bảo hộ (để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định)
"All construction workers must wear a safety vest on site."
(Tất cả công nhân xây dựng phải mặc áo bảo hộ tại công trường.)
-
require a safety vest
Yêu cầu mặc áo bảo hộ
"The company policy requires a safety vest for anyone entering the factory floor."
(Chính sách công ty yêu cầu bất kỳ ai vào khu vực nhà máy phải mặc áo bảo hộ.)
-
high-visibility safety vest
Áo bảo hộ phản quang (dễ nhìn thấy)
"Cyclists often use a high-visibility safety vest for better safety at night."
(Người đi xe đạp thường dùng áo bảo hộ phản quang để an toàn hơn vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety vest
nounÁo bảo hộ, thường có màu sáng và phản quang, được mặc để tăng khả năng nhận biết, đặc biệt trong môi trường nguy hiểm hoặc trong các hoạt động cần đảm bảo an toàn.
"Construction workers are required to wear safety vests on the job site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety vest".
