reflective vest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleeveless garment worn on the upper body that is made of or contains reflective material, designed to enhance visibility, especially in low-light conditions.
Vietnamese Meaning
Một loại áo không tay mặc ở thân trên, được làm từ hoặc chứa vật liệu phản quang, được thiết kế để tăng cường khả năng hiển thị, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers wore reflective vests to ensure their safety at night."
"Các công nhân xây dựng mặc áo phản quang để đảm bảo an toàn của họ vào ban đêm."
-
"Cyclists should wear reflective vests to be more visible to drivers."
"Người đi xe đạp nên mặc áo phản quang để dễ thấy hơn đối với người lái xe."
-
"The police officer wore a reflective vest while directing traffic."
"Cảnh sát giao thông mặc áo phản quang khi điều khiển giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản chiếu, phản xạ; suy nghĩ, trầm tư |
| Noun | reflection | sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy tư |
| Adjective | reflective | phản chiếu, phản xạ (vật lý); trầm tư, suy nghĩ |
| Adverb | reflectively | một cách phản chiếu; một cách trầm tư |
| Noun | reflector | vật phản xạ, đèn phản quang |
| Noun | vest | áo gi lê, áo ba lỗ (Mỹ); áo lót (Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo phản quang thường được sử dụng để đảm bảo an toàn cho người mặc trong môi trường có nguy cơ bị tai nạn giao thông hoặc lao động, ví dụ như công nhân xây dựng, người đi xe đạp, người tham gia giao thông vào ban đêm. Nó khác với 'high-visibility vest' ở chỗ tập trung vào khả năng phản xạ ánh sáng, trong khi 'high-visibility vest' nhấn mạnh khả năng dễ nhận thấy, thường thông qua màu sắc nổi bật như vàng hoặc cam.
Prepositions
Khi nói về việc mặc áo phản quang trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was wearing a reflective vest in the construction site.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-visibility high-visibility reflective vest (áo phản quang có độ hiển thị cao)
-
bright bright reflective vest (áo phản quang sáng màu)
-
safety safety reflective vest (áo phản quang bảo hộ)
-
wear wear a reflective vest (mặc áo phản quang)
-
put on put on a reflective vest (mặc áo phản quang vào)
-
provide provide reflective vests (cung cấp áo phản quang)
-
in in a reflective vest (mặc áo phản quang (trong câu: 'He was in a reflective vest'))
-
without without a reflective vest (không mặc áo phản quang)
Idioms
-
wear a reflective vest
mặc áo phản quang
"Cyclists should wear a reflective vest when riding at night for safety."
(Người đi xe đạp nên mặc áo phản quang khi đi vào ban đêm để đảm bảo an toàn.)
-
high-visibility reflective vest
áo phản quang có độ hiển thị cao
"Construction workers are required to wear high-visibility reflective vests on site."
(Công nhân xây dựng được yêu cầu mặc áo phản quang có độ hiển thị cao tại công trường.)
-
safety reflective vest
áo phản quang bảo hộ
"Always keep a safety reflective vest in your car for roadside emergencies."
(Luôn giữ một chiếc áo phản quang bảo hộ trong xe hơi của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp trên đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflective vest
nounMột loại áo không tay mặc ở thân trên, được làm từ hoặc chứa vật liệu phản quang, được thiết kế để tăng cường khả năng hiển thị, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.
"The construction workers wore reflective vests to ensure their safety at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflective vest".
