(Top Banner Ad)
reflective vest
A2
noun A2 An toàn lao động, Giao thông

reflective vest

UK: /rɪˈflektɪv vest/ • US: /rɪˈflektɪv vest/

Nghĩa tiếng Việt

áo phản quang áo bảo hộ phản quang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless garment worn on the upper body that is made of or contains reflective material, designed to enhance visibility, especially in low-light conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại áo không tay mặc ở thân trên, được làm từ hoặc chứa vật liệu phản quang, được thiết kế để tăng cường khả năng hiển thị, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers wore reflective vests to ensure their safety at night."

    "Các công nhân xây dựng mặc áo phản quang để đảm bảo an toàn của họ vào ban đêm."

  • "Cyclists should wear reflective vests to be more visible to drivers."

    "Người đi xe đạp nên mặc áo phản quang để dễ thấy hơn đối với người lái xe."

  • "The police officer wore a reflective vest while directing traffic."

    "Cảnh sát giao thông mặc áo phản quang khi điều khiển giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản chiếu, phản xạ; suy nghĩ, trầm tư
Noun reflection sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy tư
Adjective reflective phản chiếu, phản xạ (vật lý); trầm tư, suy nghĩ
Adverb reflectively một cách phản chiếu; một cách trầm tư
Noun reflector vật phản xạ, đèn phản quang
Noun vest áo gi lê, áo ba lỗ (Mỹ); áo lót (Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Old French
reflechir
English
reflect
English
reflective
Italian
vesta
English
vest
English
reflective vest

Nguồn gốc 'Reflective'

Từ 'reflective' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'reflectere' (có nghĩa là 'bẻ cong lại' hoặc 'quay lại'). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, tạo ra động từ 'reflect' và sau đó là tính từ 'reflective' mà chúng ta biết ngày nay, mô tả khả năng phản chiếu ánh sáng.

Nguồn gốc 'Vest'

Từ 'vest' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'vesta' hoặc tiếng Pháp 'veste', cả hai đều chỉ một loại áo khoác hoặc trang phục. Nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ một loại áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi hoặc làm trang phục bảo hộ.

Sự kết hợp 'Reflective Vest'

Sự kết hợp của 'reflective' và 'vest' là một phát minh hiện đại, ra đời khi nhu cầu về trang phục bảo hộ an toàn, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu, trở nên quan trọng. Chiếc áo đã trở thành biểu tượng cho sự an toàn và khả năng hiển thị cho người mặc.

Usage Note

Áo phản quang thường được sử dụng để đảm bảo an toàn cho người mặc trong môi trường có nguy cơ bị tai nạn giao thông hoặc lao động, ví dụ như công nhân xây dựng, người đi xe đạp, người tham gia giao thông vào ban đêm. Nó khác với 'high-visibility vest' ở chỗ tập trung vào khả năng phản xạ ánh sáng, trong khi 'high-visibility vest' nhấn mạnh khả năng dễ nhận thấy, thường thông qua màu sắc nổi bật như vàng hoặc cam.

Prepositions

in

Khi nói về việc mặc áo phản quang trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was wearing a reflective vest in the construction site.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflective vest
  • high-visibility high-visibility reflective vest
    (áo phản quang có độ hiển thị cao)
  • bright bright reflective vest
    (áo phản quang sáng màu)
  • safety safety reflective vest
    (áo phản quang bảo hộ)
Verb + reflective vest
  • wear wear a reflective vest
    (mặc áo phản quang)
  • put on put on a reflective vest
    (mặc áo phản quang vào)
  • provide provide reflective vests
    (cung cấp áo phản quang)
Prepositional Phrase
  • in in a reflective vest
    (mặc áo phản quang (trong câu: 'He was in a reflective vest'))
  • without without a reflective vest
    (không mặc áo phản quang)

Idioms

  • wear a reflective vest

    mặc áo phản quang

    "Cyclists should wear a reflective vest when riding at night for safety."

    (Người đi xe đạp nên mặc áo phản quang khi đi vào ban đêm để đảm bảo an toàn.)

  • high-visibility reflective vest

    áo phản quang có độ hiển thị cao

    "Construction workers are required to wear high-visibility reflective vests on site."

    (Công nhân xây dựng được yêu cầu mặc áo phản quang có độ hiển thị cao tại công trường.)

  • safety reflective vest

    áo phản quang bảo hộ

    "Always keep a safety reflective vest in your car for roadside emergencies."

    (Luôn giữ một chiếc áo phản quang bảo hộ trong xe hơi của bạn để phòng trường hợp khẩn cấp trên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflective vest

noun
Lật mặt

Một loại áo không tay mặc ở thân trên, được làm từ hoặc chứa vật liệu phản quang, được thiết kế để tăng cường khả năng hiển thị, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.

"The construction workers wore reflective vests to ensure their safety at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflective vest".

An toàn giao thông và nơi làm việc

Áo phản quang là một phần không thể thiếu của an toàn giao thông và an toàn lao động ở nhiều quốc gia. Nó giúp tăng cường khả năng hiển thị của người mặc trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm, đặc biệt là cho người đi bộ, người đi xe đạp, công nhân xây dựng, cảnh sát và nhân viên cứu hộ. Việc mặc áo phản quang thường là quy định bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc an toàn tại nơi làm việc.

Màu sắc và ý nghĩa

Màu sắc phổ biến nhất của áo phản quang là vàng neon hoặc cam neon, cùng với các dải phản quang màu bạc. Những màu này được chọn vì chúng nổi bật nhất so với môi trường xung quanh và dễ dàng được nhận biết bởi mắt người, đặc biệt khi có ánh sáng chiếu vào, giúp cảnh báo về sự hiện diện của người mặc và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.