(Top Banner Ad)
scarves
A2
danh từ A2 Thời trang

scarves

UK: /skɑːvz/ • US: /skɑːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

khăn quàng cổ (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of scarf: pieces of cloth worn around the neck, head, or shoulders for warmth, protection from the sun, wind, dust, or for decoration.

Vietnamese Meaning

số nhiều của khăn quàng cổ: những mảnh vải được đeo quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, bảo vệ khỏi ánh nắng, gió, bụi hoặc để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She owns a drawer full of scarves in different colors and patterns."

    "Cô ấy sở hữu một ngăn kéo đầy khăn quàng cổ với nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau."

  • "People wear scarves to protect themselves from the cold weather."

    "Mọi người đeo khăn quàng cổ để bảo vệ mình khỏi thời tiết lạnh."

  • "Silk scarves are often used as a fashion accessory."

    "Khăn lụa thường được sử dụng như một phụ kiện thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf khăn choàng cổ (số ít)
Adjective scarfed đang quàng khăn choàng cổ (ví dụ: a scarfed woman)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escharpe
Middle English
skarfe
Modern English
scarf

Nguồn gốc của 'scarf'

Từ 'scarf' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'escharpe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một dải vải hoặc đai đeo qua vai. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh Trung đại. Điều thú vị là, 'scarf' có cách hình thành số nhiều không theo quy tắc ('scarves' thay vì 'scarfs'). Đây là một tàn dư từ các quy tắc ngữ pháp của tiếng Anh cổ và tiếng Đức, nơi các danh từ kết thúc bằng 'f' hoặc 'fe' thường đổi thành 'v' trước khi thêm 'es' để tạo thành số nhiều, ví dụ như 'leaf' (lá) thành 'leaves'.

Usage Note

Từ 'scarves' đơn giản là dạng số nhiều của 'scarf'. Khăn quàng cổ có nhiều loại khác nhau, từ khăn len dày để giữ ấm đến khăn lụa mỏng để làm đẹp. Sự lựa chọn khăn phụ thuộc vào thời tiết, trang phục và mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarves
  • warm warm scarves
    (những chiếc khăn choàng ấm áp)
  • silk silk scarves
    (những chiếc khăn lụa)
  • colorful colorful scarves
    (những chiếc khăn màu sắc sặc sỡ)
Verb + scarves
  • wear wear scarves
    (đeo/quàng khăn choàng)
  • tie tie scarves
    (buộc khăn choàng)
  • knit knit scarves
    (đan khăn choàng)
Noun + scarves (descriptive)
  • winter winter scarves
    (những chiếc khăn choàng mùa đông)
  • fashion fashion scarves
    (những chiếc khăn choàng thời trang)

Idioms

  • a pile of scarves

    một đống khăn choàng (thường chỉ sự lộn xộn hoặc số lượng lớn)

    "She had a pile of scarves on her bed, trying to decide which one to wear."

    (Cô ấy có một đống khăn choàng trên giường, đang cố gắng quyết định xem nên đeo chiếc nào.)

  • to accessorize with scarves

    phối đồ với khăn choàng (để tạo điểm nhấn thời trang)

    "She loves to accessorize with scarves to complete her outfits."

    (Cô ấy thích phối đồ với khăn choàng để hoàn thiện bộ trang phục của mình.)

  • to bundle up in scarves

    quấn khăn choàng kín mít (để giữ ấm)

    "It was freezing outside, so I bundled up in scarves and a thick coat."

    (Bên ngoài trời lạnh cóng, nên tôi quấn khăn choàng kín mít và mặc một chiếc áo khoác dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarves

danh từ
Lật mặt

số nhiều của khăn quàng cổ: những mảnh vải được đeo quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, bảo vệ khỏi ánh nắng, gió, bụi hoặc để trang trí.

"She owns a drawer full of scarves in different colors and patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarves".

Biểu tượng thời trang và sự tiện dụng

Khăn choàng đã từ lâu là một phụ kiện thời trang đa năng và thiết thực. Chúng không chỉ dùng để giữ ấm cổ, đầu hoặc vai trong thời tiết lạnh mà còn được sử dụng để tạo điểm nhấn cho trang phục, thể hiện phong cách cá nhân. Khăn choàng có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như lụa, len, cotton, và có vô số kiểu dáng, họa tiết.

Ý nghĩa văn hóa và tôn giáo

Ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, khăn choàng có ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài việc là một món đồ giữ ấm hay phụ kiện thời trang. Chúng có thể được dùng để thể hiện sự khiêm tốn, bảo vệ đầu tóc, là một phần của trang phục truyền thống, hoặc thậm chí là biểu tượng của địa vị xã hội. Ví dụ, trong một số tôn giáo, phụ nữ đội khăn trùm đầu như một dấu hiệu của đức tin hoặc sự tôn trọng.