scarves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of scarf: pieces of cloth worn around the neck, head, or shoulders for warmth, protection from the sun, wind, dust, or for decoration.
Vietnamese Meaning
số nhiều của khăn quàng cổ: những mảnh vải được đeo quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, bảo vệ khỏi ánh nắng, gió, bụi hoặc để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She owns a drawer full of scarves in different colors and patterns."
"Cô ấy sở hữu một ngăn kéo đầy khăn quàng cổ với nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau."
-
"People wear scarves to protect themselves from the cold weather."
"Mọi người đeo khăn quàng cổ để bảo vệ mình khỏi thời tiết lạnh."
-
"Silk scarves are often used as a fashion accessory."
"Khăn lụa thường được sử dụng như một phụ kiện thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scarf | khăn choàng cổ (số ít) |
| Adjective | scarfed | đang quàng khăn choàng cổ (ví dụ: a scarfed woman) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scarves' đơn giản là dạng số nhiều của 'scarf'. Khăn quàng cổ có nhiều loại khác nhau, từ khăn len dày để giữ ấm đến khăn lụa mỏng để làm đẹp. Sự lựa chọn khăn phụ thuộc vào thời tiết, trang phục và mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm scarves (những chiếc khăn choàng ấm áp)
-
silk silk scarves (những chiếc khăn lụa)
-
colorful colorful scarves (những chiếc khăn màu sắc sặc sỡ)
-
wear wear scarves (đeo/quàng khăn choàng)
-
tie tie scarves (buộc khăn choàng)
-
knit knit scarves (đan khăn choàng)
-
winter winter scarves (những chiếc khăn choàng mùa đông)
-
fashion fashion scarves (những chiếc khăn choàng thời trang)
Idioms
-
a pile of scarves
một đống khăn choàng (thường chỉ sự lộn xộn hoặc số lượng lớn)
"She had a pile of scarves on her bed, trying to decide which one to wear."
(Cô ấy có một đống khăn choàng trên giường, đang cố gắng quyết định xem nên đeo chiếc nào.)
-
to accessorize with scarves
phối đồ với khăn choàng (để tạo điểm nhấn thời trang)
"She loves to accessorize with scarves to complete her outfits."
(Cô ấy thích phối đồ với khăn choàng để hoàn thiện bộ trang phục của mình.)
-
to bundle up in scarves
quấn khăn choàng kín mít (để giữ ấm)
"It was freezing outside, so I bundled up in scarves and a thick coat."
(Bên ngoài trời lạnh cóng, nên tôi quấn khăn choàng kín mít và mặc một chiếc áo khoác dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarves
danh từsố nhiều của khăn quàng cổ: những mảnh vải được đeo quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, bảo vệ khỏi ánh nắng, gió, bụi hoặc để trang trí.
"She owns a drawer full of scarves in different colors and patterns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarves".
