(Top Banner Ad)
simple harmonic motion
C1
noun C1 Vật lý

simple harmonic motion

UK: /ˈsɪmpəl hɑːrˈmɒnɪk ˈməʊʃən/ • US: /ˈsɪmpəl hɑːrˈmɑːnɪk ˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động điều hòa đơn giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of periodic motion where the restoring force is directly proportional to the displacement and acts in the direction opposite to that of displacement.

Vietnamese Meaning

Một loại chuyển động tuần hoàn trong đó lực phục hồi tỷ lệ thuận với độ dịch chuyển và tác dụng theo hướng ngược lại với hướng của độ dịch chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pendulum's motion closely approximates simple harmonic motion for small angles."

    "Chuyển động của con lắc xấp xỉ rất gần với chuyển động điều hòa đơn giản đối với các góc nhỏ."

  • "A mass attached to a spring is a common example of a system that can exhibit simple harmonic motion."

    "Một vật nặng gắn vào lò xo là một ví dụ phổ biến về một hệ có thể thể hiện chuyển động điều hòa đơn giản."

  • "The equation describing simple harmonic motion involves sine and cosine functions."

    "Phương trình mô tả chuyển động điều hòa đơn giản bao gồm các hàm sin và cosin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity Sự đơn giản
Verb simplify Đơn giản hóa
Adverb simply Một cách đơn giản
Noun harmony Sự hài hòa, hòa âm
Verb harmonize Hài hòa hóa, làm cho hòa âm
Adjective harmonic Thuộc về hài hòa, hòa âm (như trong 'harmonic oscillation')
Adverb harmonically Một cách hài hòa, hòa âm
Noun motion Sự chuyển động
Verb move Chuyển động, di chuyển
Adjective motionless Không chuyển động, đứng yên
Noun oscillation Dao động (Simple Harmonic Motion là một dạng của dao động)
Verb oscillate Dao động

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Khoa học Vật lý
Quan sát các dao động tự nhiên
Thế kỷ 17-18
Phát triển Cơ học cổ điển (Newton, Hooke)
Thế kỷ 19
Thuật ngữ 'Simple Harmonic Motion' được định hình

Nguồn gốc của thuật ngữ khoa học

Cụm từ "simple harmonic motion" không phải là một từ có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ lâu đời, mà là một thuật ngữ khoa học được ghép lại từ ba từ riêng biệt: 'simple' (đơn giản), 'harmonic' (hài hòa) và 'motion' (chuyển động). Nó được các nhà vật lý học định nghĩa và sử dụng từ thế kỷ 18-19 để mô tả một loại chuyển động dao động lý tưởng, lặp đi lặp lại một cách đều đặn, không có ma sát hay lực cản.

Ý nghĩa của 'Harmonic'

Từ 'harmonic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonikos', mang ý nghĩa 'phù hợp' hoặc 'liên quan đến hòa âm, âm nhạc'. Trong vật lý, 'harmonic' ám chỉ tính chất tuần hoàn, đều đặn của dao động, tương tự như các nốt nhạc trong một bản hòa âm, tạo ra một sự hài hòa về mặt toán học và vật lý.

Usage Note

Chuyển động điều hòa đơn giản là một mô hình lý tưởng hóa các dao động. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ dao động nhỏ, chẳng hạn như con lắc đơn dao động với biên độ nhỏ, hoặc vật nặng gắn vào lò xo dao động. 'Simple' nhấn mạnh tính lý tưởng hóa và đơn giản của mô hình, trong khi 'harmonic' ám chỉ sự tuần hoàn và mối quan hệ toán học (sin, cos) mô tả chuyển động.

Prepositions

in of

Khi nói về vật thể thực hiện chuyển động điều hòa đơn giản, ta dùng 'in simple harmonic motion'. Khi nói về các đặc tính của chuyển động điều hòa đơn giản, ta dùng 'of simple harmonic motion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'simple harmonic motion'
  • undergo undergo simple harmonic motion
    (trải qua dao động điều hòa đơn giản)
  • exhibit exhibit simple harmonic motion
    (thể hiện dao động điều hòa đơn giản)
  • perform perform simple harmonic motion
    (thực hiện dao động điều hòa đơn giản)
Adjectives describing 'simple harmonic motion'
  • damped damped simple harmonic motion
    (dao động điều hòa đơn giản tắt dần)
  • undamped undamped simple harmonic motion
    (dao động điều hòa đơn giản không tắt dần)
  • free free simple harmonic motion
    (dao động điều hòa đơn giản tự do)
  • forced forced simple harmonic motion
    (dao động điều hòa đơn giản cưỡng bức)
Nouns associated with 'simple harmonic motion'
  • equation the equation for simple harmonic motion
    (phương trình cho dao động điều hòa đơn giản)
  • analysis an analysis of simple harmonic motion
    (một phân tích về dao động điều hòa đơn giản)

Idioms

  • equation of simple harmonic motion

    phương trình của dao động điều hòa đơn giản

    "Students learned to derive the equation of simple harmonic motion for a mass-spring system."

    (Học sinh đã học cách suy ra phương trình của dao động điều hòa đơn giản cho hệ lò xo-vật.)

  • characteristics of simple harmonic motion

    các đặc tính của dao động điều hòa đơn giản

    "The lecturer explained the key characteristics of simple harmonic motion, such as amplitude and period."

    (Giảng viên đã giải thích các đặc tính chính của dao động điều hòa đơn giản, như biên độ và chu kỳ.)

  • systems exhibiting simple harmonic motion

    các hệ thống thể hiện dao động điều hòa đơn giản

    "Many physical systems, like a pendulum or a vibrating string, can be approximated as systems exhibiting simple harmonic motion."

    (Nhiều hệ vật lý, như con lắc hoặc dây rung, có thể được xấp xỉ là các hệ thống thể hiện dao động điều hòa đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple harmonic motion

noun
Lật mặt

Một loại chuyển động tuần hoàn trong đó lực phục hồi tỷ lệ thuận với độ dịch chuyển và tác dụng theo hướng ngược lại với hướng của độ dịch chuyển.

"The pendulum's motion closely approximates simple harmonic motion for small angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the experiment, the pendulum will have demonstrated simple harmonic motion effectively.
Đến cuối thí nghiệm, con lắc sẽ chứng minh chuyển động điều hòa đơn giản một cách hiệu quả.
Phủ định
The object won't have maintained simple harmonic motion for more than a few oscillations due to energy loss.
Vật thể sẽ không duy trì chuyển động điều hòa đơn giản trong hơn một vài dao động do mất năng lượng.
Nghi vấn
Will the simulation have accurately modeled the simple harmonic motion by tomorrow?
Liệu mô phỏng có mô hình hóa chính xác chuyển động điều hòa đơn giản vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple harmonic motion".

Nền tảng của nhiều hiện tượng tự nhiên

Dao động điều hòa đơn giản (SHM) là một mô hình lý tưởng nhưng lại là nền tảng để hiểu vô số hiện tượng tự nhiên. Từ chuyển động của con lắc đồng hồ, sự rung động của dây đàn, cho đến sự lan truyền của sóng âm và sóng ánh sáng, tất cả đều có thể được phân tích hoặc xấp xỉ bằng các nguyên lý của SHM. Nó giúp chúng ta nhận ra trật tự và tính tuần hoàn trong vũ trụ.

Ứng dụng rộng rãi trong công nghệ và kỹ thuật

SHM không chỉ là lý thuyết thuần túy mà còn có ứng dụng thực tiễn rất lớn. Các kỹ sư và nhà khoa học sử dụng các nguyên tắc của SHM để thiết kế các loại đồng hồ cơ khí chính xác, nhạc cụ, bộ giảm xóc trong xe cộ, cảm biến địa chấn và mạch điện xoay chiều (AC). Hiểu biết về SHM là cơ sở để phát triển nhiều công nghệ hiện đại.