(Top Banner Ad)
largest payment
B1
Tính từ B1 Kinh tế

largest payment

UK: /ˈlɑːdʒɪst ˈpeɪmənt/ • US: /ˈlɑːrdʒɪst ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán lớn nhất số tiền thanh toán lớn nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greatest in size, amount, or degree.

Vietnamese Meaning

Lớn nhất về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The largest payment was made to the contractor."

    "Khoản thanh toán lớn nhất đã được thực hiện cho nhà thầu."

  • "The largest payment we've ever received was from that client."

    "Khoản thanh toán lớn nhất mà chúng tôi từng nhận được là từ khách hàng đó."

  • "We are expecting the largest payment of the year this month."

    "Chúng tôi đang mong đợi khoản thanh toán lớn nhất trong năm vào tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Adjective larger Lớn hơn (so sánh hơn)
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Noun largeness Sự lớn, kích thước lớn
Verb enlarge Phóng to, mở rộng
Noun enlargement Sự phóng to, bản phóng to
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payer Người trả tiền
Noun payee Người nhận tiền
Adjective payable Phải trả, có thể trả được
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective unpaid Chưa trả, chưa thanh toán
Noun prepayment Khoản trả trước
Noun repayment Khoản hoàn trả, sự trả nợ

Synonyms

biggest payment (khoản thanh toán lớn nhất)highest payment (khoản thanh toán cao nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Old English
-est
Latin
pacare
Old French
paier
Old French
paiement
Middle English
large + payment
Modern English
largest payment

Nguồn gốc của 'Largest' và 'Payment'

Cụm từ 'largest payment' ghép từ hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Largest' là dạng so sánh nhất của 'large'. Từ 'large' bắt nguồn từ tiếng Latin 'largus', có nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'large' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Hậu tố '-est' là một hậu tố so sánh nhất có từ tiếng Anh cổ. Từ 'payment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'xoa dịu, làm cho hài lòng', thông qua tiếng Pháp cổ 'paier' (trả tiền) và 'paiement' (sự trả tiền). Kết hợp lại, 'largest payment' mô tả khoản tiền chi trả hoặc nhận được có giá trị cao nhất.

Usage Note

Ở đây 'largest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'large', nhấn mạnh đến khoản thanh toán có giá trị hoặc quy mô cao nhất so với các khoản thanh toán khác trong một ngữ cảnh nhất định. Không chỉ đơn thuần là 'big payment' (khoản thanh toán lớn), 'largest payment' ngụ ý một sự so sánh và vượt trội.
'Payment' đề cập đến hành động trả tiền hoặc số tiền đã được trả. Trong cụm 'largest payment', nó ám chỉ khoản tiền có giá trị cao nhất đã được thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + largest payment
  • make make the largest payment
    (Thực hiện khoản thanh toán lớn nhất)
  • receive receive the largest payment
    (Nhận được khoản thanh toán lớn nhất)
  • require require the largest payment
    (Yêu cầu khoản thanh toán lớn nhất)
  • demand demand the largest payment
    (Đòi hỏi khoản thanh toán lớn nhất)
  • represent represent the largest payment
    (Đại diện cho khoản thanh toán lớn nhất)
Adjective + largest payment
  • single the single largest payment
    (Khoản thanh toán lớn nhất chỉ riêng (một lần))
  • final the final largest payment
    (Khoản thanh toán lớn nhất cuối cùng)
  • significant a significant largest payment
    (Một khoản thanh toán lớn nhất đáng kể)
Prepositional Phrase + largest payment
  • for for the largest payment
    (Cho khoản thanh toán lớn nhất)
  • with with the largest payment
    (Với khoản thanh toán lớn nhất)

Idioms

  • make the largest payment in history

    Thực hiện khoản thanh toán lớn nhất trong lịch sử

    "The company had to make the largest payment in history to settle the lawsuit."

    (Công ty đã phải thực hiện khoản thanh toán lớn nhất trong lịch sử để dàn xếp vụ kiện.)

  • secure the largest payment

    Đảm bảo/giành được khoản thanh toán lớn nhất

    "Our legal team managed to secure the largest payment for the victims."

    (Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã xoay sở để đảm bảo khoản thanh toán lớn nhất cho các nạn nhân.)

  • the largest payment ever made

    Khoản thanh toán lớn nhất từng được thực hiện

    "This compensation package represents the largest payment ever made in such a case."

    (Gói bồi thường này đại diện cho khoản thanh toán lớn nhất từng được thực hiện trong một trường hợp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

largest payment

Tính từ
Lật mặt

Lớn nhất về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

"The largest payment was made to the contractor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largest payment".

Kỷ lục và Thành tựu Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khoản thanh toán lớn nhất' thường gắn liền với những sự kiện tài chính mang tính bước ngoặt hoặc kỷ lục. Đây có thể là khoản bồi thường thiệt hại lớn nhất trong một vụ kiện, giá bán cao nhất cho một tác phẩm nghệ thuật, hoặc khoản đầu tư cá nhân lớn nhất vào một doanh nghiệp. Những giao dịch này thường thu hút sự chú ý của công chúng và được xem là biểu tượng của thành công, sự giàu có hoặc công lý.

Giao dịch quan trọng trong đời sống

Đối với các cá nhân, 'khoản thanh toán lớn nhất' thường liên quan đến những cột mốc quan trọng trong cuộc đời như mua nhà, trả nợ thế chấp, thanh toán học phí đại học hoặc chi phí y tế lớn. Những khoản chi trả này không chỉ mang ý nghĩa tài chính mà còn thể hiện sự cam kết, trách nhiệm và khả năng quản lý tài chính cá nhân trong các nền văn hóa phương Tây, nơi quyền sở hữu tài sản và giáo dục được đánh giá cao.