(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ largest payment
B1

largest payment

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán lớn nhất số tiền thanh toán lớn nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Largest payment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn nhất về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Definition (English Meaning)

Greatest in size, amount, or degree.

Ví dụ Thực tế với 'Largest payment'

  • "The largest payment was made to the contractor."

    "Khoản thanh toán lớn nhất đã được thực hiện cho nhà thầu."

  • "The largest payment we've ever received was from that client."

    "Khoản thanh toán lớn nhất mà chúng tôi từng nhận được là từ khách hàng đó."

  • "We are expecting the largest payment of the year this month."

    "Chúng tôi đang mong đợi khoản thanh toán lớn nhất trong năm vào tháng này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Largest payment'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

biggest payment(khoản thanh toán lớn nhất)
highest payment(khoản thanh toán cao nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Largest payment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ở đây 'largest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'large', nhấn mạnh đến khoản thanh toán có giá trị hoặc quy mô cao nhất so với các khoản thanh toán khác trong một ngữ cảnh nhất định. Không chỉ đơn thuần là 'big payment' (khoản thanh toán lớn), 'largest payment' ngụ ý một sự so sánh và vượt trội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Largest payment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)