largest payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn nhất về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The largest payment was made to the contractor."
"Khoản thanh toán lớn nhất đã được thực hiện cho nhà thầu."
-
"The largest payment we've ever received was from that client."
"Khoản thanh toán lớn nhất mà chúng tôi từng nhận được là từ khách hàng đó."
-
"We are expecting the largest payment of the year this month."
"Chúng tôi đang mong đợi khoản thanh toán lớn nhất trong năm vào tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, rộng |
| Adjective | larger | Lớn hơn (so sánh hơn) |
| Adverb | largely | Phần lớn, chủ yếu |
| Noun | largeness | Sự lớn, kích thước lớn |
| Verb | enlarge | Phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | Sự phóng to, bản phóng to |
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Noun | payee | Người nhận tiền |
| Adjective | payable | Phải trả, có thể trả được |
| Noun | payment | Khoản thanh toán, sự chi trả |
| Adjective | unpaid | Chưa trả, chưa thanh toán |
| Noun | prepayment | Khoản trả trước |
| Noun | repayment | Khoản hoàn trả, sự trả nợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây 'largest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'large', nhấn mạnh đến khoản thanh toán có giá trị hoặc quy mô cao nhất so với các khoản thanh toán khác trong một ngữ cảnh nhất định. Không chỉ đơn thuần là 'big payment' (khoản thanh toán lớn), 'largest payment' ngụ ý một sự so sánh và vượt trội.
'Payment' đề cập đến hành động trả tiền hoặc số tiền đã được trả. Trong cụm 'largest payment', nó ám chỉ khoản tiền có giá trị cao nhất đã được thanh toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make the largest payment (Thực hiện khoản thanh toán lớn nhất)
-
receive receive the largest payment (Nhận được khoản thanh toán lớn nhất)
-
require require the largest payment (Yêu cầu khoản thanh toán lớn nhất)
-
demand demand the largest payment (Đòi hỏi khoản thanh toán lớn nhất)
-
represent represent the largest payment (Đại diện cho khoản thanh toán lớn nhất)
-
single the single largest payment (Khoản thanh toán lớn nhất chỉ riêng (một lần))
-
final the final largest payment (Khoản thanh toán lớn nhất cuối cùng)
-
significant a significant largest payment (Một khoản thanh toán lớn nhất đáng kể)
-
for for the largest payment (Cho khoản thanh toán lớn nhất)
-
with with the largest payment (Với khoản thanh toán lớn nhất)
Idioms
-
make the largest payment in history
Thực hiện khoản thanh toán lớn nhất trong lịch sử
"The company had to make the largest payment in history to settle the lawsuit."
(Công ty đã phải thực hiện khoản thanh toán lớn nhất trong lịch sử để dàn xếp vụ kiện.)
-
secure the largest payment
Đảm bảo/giành được khoản thanh toán lớn nhất
"Our legal team managed to secure the largest payment for the victims."
(Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã xoay sở để đảm bảo khoản thanh toán lớn nhất cho các nạn nhân.)
-
the largest payment ever made
Khoản thanh toán lớn nhất từng được thực hiện
"This compensation package represents the largest payment ever made in such a case."
(Gói bồi thường này đại diện cho khoản thanh toán lớn nhất từng được thực hiện trong một trường hợp như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
largest payment
Tính từLớn nhất về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"The largest payment was made to the contractor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largest payment".
