(Top Banner Ad)
soft colors
B1
Tính từ + Danh từ B1 Mỹ thuật/Thiết kế

soft colors

UK: /sɒft ˈkʌl.əz/ • US: /sɔːft ˈkʌl.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc dịu nhẹ màu nhạt màu sắc trang nhã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are pale, muted, and not intense; colors that are gentle and calming to the eye.

Vietnamese Meaning

Màu sắc nhạt, dịu, không quá chói lọi; màu sắc nhẹ nhàng và dễ chịu cho mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bedroom was painted in soft colors to create a relaxing atmosphere."

    "Phòng ngủ được sơn bằng những màu sắc dịu nhẹ để tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "She prefers soft colors in her home decor."

    "Cô ấy thích những màu sắc dịu nhẹ trong trang trí nhà cửa."

  • "The artist used soft colors to depict the sunset."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc dịu nhẹ để miêu tả cảnh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, dịu nhẹ, không gay gắt (liên quan đến cảm giác, âm thanh, màu sắc)
Noun softness sự mềm mại, sự dịu nhẹ
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Verb soften làm mềm, làm dịu, làm giảm bớt
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftijaz
Old English
sōfte
Old French
colour
Latin
color
English
soft colors

Nguồn gốc 'màu sắc nhẹ nhàng'

Cụm từ 'soft colors' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'soft' (mềm mại, dịu nhẹ) và 'colors' (màu sắc). 'Soft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', mang ý nghĩa là dễ chịu, êm ái, không gay gắt. 'Colors' đến từ tiếng Latin 'color' qua tiếng Pháp cổ 'colour', đơn giản là 'sắc màu'. Khi kết hợp lại, 'soft colors' dùng để chỉ những tông màu không quá chói chang, rực rỡ mà thay vào đó mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho mắt, thường gợi lên sự thanh bình và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các màu sắc có tính chất nhẹ nhàng, thư giãn, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu. 'Soft' ở đây nhấn mạnh sự thiếu cường độ và độ chói của màu sắc. So với 'pastel colors', 'soft colors' có thể bao gồm nhiều sắc thái hơn, không nhất thiết phải thuộc nhóm màu phấn. 'Muted colors' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'soft colors' có thể tập trung hơn vào cảm giác nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft colors
  • delicate delicate soft colors
    (những màu sắc nhẹ nhàng tinh tế)
  • muted muted soft colors
    (những màu sắc dịu nhẹ, trầm lắng)
  • pastel pastel soft colors
    (những màu pastel nhẹ nhàng)
  • calming calming soft colors
    (những màu sắc nhẹ nhàng tạo cảm giác thư thái)
  • light light soft colors
    (những màu sắc sáng nhẹ)
Verb + soft colors
  • choose choose soft colors
    (chọn màu sắc nhẹ nhàng)
  • use use soft colors
    (sử dụng màu sắc nhẹ nhàng)
  • decorate with decorate with soft colors
    (trang trí bằng màu sắc nhẹ nhàng)
  • prefer prefer soft colors
    (ưa thích màu sắc nhẹ nhàng)
Noun + soft colors
  • a palette of a palette of soft colors
    (một bảng màu sắc nhẹ nhàng)
  • a range of a range of soft colors
    (một dải/loạt các màu sắc nhẹ nhàng)
  • a scheme of a scheme of soft colors
    (một phối màu sắc nhẹ nhàng)

Idioms

  • A palette of soft colors

    Một bảng màu sắc nhẹ nhàng/dịu mắt, thường được chọn để tạo ra một không gian hoặc tác phẩm nghệ thuật có tông màu hài hòa và không quá rực rỡ.

    "The artist used a beautiful palette of soft colors to depict the morning mist."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sắc nhẹ nhàng tuyệt đẹp để miêu tả sương sớm.)

  • Opt for soft colors

    Lựa chọn/Ưu tiên sử dụng những màu sắc nhẹ nhàng, thường với mục đích tạo không khí thư giãn, sang trọng hoặc tối giản.

    "For a calming bedroom, it's best to opt for soft colors like light blues and greens."

    (Để có một phòng ngủ thư thái, tốt nhất nên chọn những màu sắc nhẹ nhàng như xanh dương nhạt và xanh lá cây.)

  • Create a serene atmosphere with soft colors

    Tạo ra một không gian yên bình, thanh tĩnh bằng cách sử dụng các màu sắc nhẹ nhàng.

    "The interior designer aims to create a serene atmosphere with soft colors and natural materials."

    (Nhà thiết kế nội thất hướng tới việc tạo ra một không gian yên bình với màu sắc nhẹ nhàng và vật liệu tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft colors

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Màu sắc nhạt, dịu, không quá chói lọi; màu sắc nhẹ nhàng và dễ chịu cho mắt.

"The bedroom was painted in soft colors to create a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft colors".

Sự thanh bình và thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, 'soft colors' (như xanh lam nhạt, xanh lục nhạt, hồng phấn, màu be) thường được liên kết mạnh mẽ với sự bình tĩnh, thư giãn và thanh bình. Chúng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất cho phòng ngủ, phòng trẻ em, và các không gian thư giãn như spa, vì chúng có khả năng tạo ra một bầu không khí êm dịu, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Xu hướng thiết kế hiện đại

'Soft colors' là yếu tố chủ đạo trong nhiều phong cách thiết kế hiện đại và tối giản, đặc biệt là phong cách Scandinavian. Những màu sắc này giúp không gian trông rộng rãi, sáng sủa và tinh tế hơn, đồng thời dễ dàng kết hợp với các vật liệu tự nhiên như gỗ, vải lanh để tạo nên vẻ đẹp hài hòa, ấm cúng và sang trọng.