(Top Banner Ad)
steady operation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Kinh doanh, Sản xuất

steady operation

UK: /ˈstɛdi ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈstɛdi ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động ổn định vận hành ổn định quá trình vận hành trơn tru hoạt động đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Steady" means firm, stable, or not easily moved or shaken. "Operation" refers to a process or series of actions involved in a work or activity to achieve a particular result. Therefore, "steady operation" refers to a stable, consistent, and reliable process or activity.

Vietnamese Meaning

"Steady" có nghĩa là vững chắc, ổn định, hoặc không dễ bị di chuyển hay rung lắc. "Operation" đề cập đến một quá trình hoặc chuỗi các hành động liên quan đến một công việc hoặc hoạt động để đạt được một kết quả cụ thể. Do đó, "steady operation" chỉ một quá trình hoặc hoạt động ổn định, nhất quán và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to maintain a steady operation to ensure consistent output."

    "Mục tiêu là duy trì một hoạt động ổn định để đảm bảo sản lượng nhất quán."

  • "The plant achieved steady operation after the initial setup phase."

    "Nhà máy đã đạt được hoạt động ổn định sau giai đoạn thiết lập ban đầu."

  • "We need to ensure steady operation of the machinery to avoid costly breakdowns."

    "Chúng ta cần đảm bảo hoạt động ổn định của máy móc để tránh những sự cố tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady vững vàng, ổn định, kiên định
Adverb steadily một cách vững vàng, đều đặn, không ngừng
Noun steadiness sự vững vàng, sự ổn định, sự kiên định
Adjective unsteady không vững, không ổn định, hay thay đổi
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operator người vận hành, nhà điều hành, người điều khiển
Adjective operational thuộc về vận hành, đang hoạt động, có thể hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ (y tế), chiến dịch (quân sự)
Adjective inoperative không hoạt động, ngừng hoạt động, không hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

smooth running (vận hành trơn tru)efficiency (hiệu quả)

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stedig
English
steady
Latin
operatio
English
operation

Nguồn gốc của 'Steady'

Từ 'steady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang ý nghĩa 'kiên định', 'vững chắc'. Nó liên quan đến từ 'stede' nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'vị trí đứng'. Do đó, 'steady' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó ổn định, không lay chuyển hay thay đổi.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'một sự làm việc' hoặc 'một sự thực hiện'. Gốc từ này là 'opus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'công việc'. Vì vậy, 'operation' ban đầu dùng để chỉ hành động thực hiện một công việc hay chức năng.

Ý nghĩa kết hợp: 'Steady Operation'

Khi kết hợp, 'steady operation' mô tả một quá trình hoặc hệ thống hoạt động một cách liên tục, ổn định và không bị gián đoạn hay trục trặc. Nó nhấn mạnh sự đáng tin cậy và nhất quán trong cách thức một công việc hoặc thiết bị được vận hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc kinh doanh để mô tả một quy trình diễn ra trơn tru, không gặp trục trặc lớn và duy trì hiệu suất ổn định. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và khả năng dự đoán của hoạt động.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under', ví dụ 'under steady operation', có nghĩa là (hệ thống, quy trình) đang hoạt động trong điều kiện ổn định, trơn tru. Ví dụ: 'The factory is under steady operation.' (Nhà máy đang hoạt động ổn định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady operation
  • smooth smooth steady operation
    (vận hành êm ái, ổn định)
  • continuous continuous steady operation
    (vận hành liên tục, ổn định)
  • efficient efficient steady operation
    (vận hành hiệu quả, ổn định)
Verb + steady operation
  • maintain maintain steady operation
    (duy trì vận hành ổn định)
  • ensure ensure steady operation
    (đảm bảo vận hành ổn định)
  • achieve achieve steady operation
    (đạt được vận hành ổn định)
Noun + steady operation
  • period of period of steady operation
    (giai đoạn vận hành ổn định)
  • mode of mode of steady operation
    (chế độ vận hành ổn định)

Idioms

  • maintain steady operation

    Duy trì hoạt động ổn định.

    "The team worked hard to maintain steady operation of the servers during peak hours."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để duy trì hoạt động ổn định của máy chủ trong giờ cao điểm.)

  • ensure smooth and steady operation

    Đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định.

    "Regular check-ups are essential to ensure smooth and steady operation of critical equipment."

    (Kiểm tra định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định của các thiết bị quan trọng.)

  • return to steady operation

    Trở lại hoạt động ổn định.

    "After the power outage, it took a few hours for the system to return to steady operation."

    (Sau sự cố mất điện, phải mất vài giờ để hệ thống trở lại hoạt động ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady operation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Steady" có nghĩa là vững chắc, ổn định, hoặc không dễ bị di chuyển hay rung lắc. "Operation" đề cập đến một quá trình hoặc chuỗi các hành động liên quan đến một công việc hoặc hoạt động để đạt được một kết quả cụ thể. Do đó, "steady operation" chỉ một quá trình hoặc hoạt động ổn định, nhất quán và đáng tin cậy.

"The goal is to maintain a steady operation to ensure consistent output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in maintenance, the steady operation of the machinery would have been ensured.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào bảo trì, hoạt động ổn định của máy móc đã được đảm bảo.
Phủ định
If the technicians had not monitored the system so steadily, the potential issues would not have been identified in time.
Nếu các kỹ thuật viên không giám sát hệ thống một cách đều đặn như vậy, các vấn đề tiềm ẩn đã không được xác định kịp thời.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had planned for a more steady approach?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã lên kế hoạch cho một cách tiếp cận ổn định hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady operation".

Giá trị của sự đáng tin cậy trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và nhiều ngành công nghiệp hiện đại, 'vận hành ổn định' (steady operation) phản ánh giá trị cốt lõi của sự đáng tin cậy, tính nhất quán và khả năng dự đoán. Khách hàng và đối tác tin tưởng vào các hệ thống, sản phẩm, hoặc dịch vụ có thể hoạt động bền bỉ mà không gặp sự cố, giúp xây dựng uy tín và thành công lâu dài.

Tầm quan trọng của 'Uptime' và năng suất

Khái niệm 'steady operation' rất quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và sản xuất, nơi 'uptime' (thời gian hoạt động liên tục) là một chỉ số hiệu suất chính. Việc duy trì vận hành ổn định giúp tối đa hóa năng suất, giảm thiểu chi phí phát sinh từ thời gian ngừng hoạt động (downtime) và đảm bảo quy trình làm việc không bị gián đoạn, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.