steady operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Steady" means firm, stable, or not easily moved or shaken. "Operation" refers to a process or series of actions involved in a work or activity to achieve a particular result. Therefore, "steady operation" refers to a stable, consistent, and reliable process or activity.
Vietnamese Meaning
"Steady" có nghĩa là vững chắc, ổn định, hoặc không dễ bị di chuyển hay rung lắc. "Operation" đề cập đến một quá trình hoặc chuỗi các hành động liên quan đến một công việc hoặc hoạt động để đạt được một kết quả cụ thể. Do đó, "steady operation" chỉ một quá trình hoặc hoạt động ổn định, nhất quán và đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to maintain a steady operation to ensure consistent output."
"Mục tiêu là duy trì một hoạt động ổn định để đảm bảo sản lượng nhất quán."
-
"The plant achieved steady operation after the initial setup phase."
"Nhà máy đã đạt được hoạt động ổn định sau giai đoạn thiết lập ban đầu."
-
"We need to ensure steady operation of the machinery to avoid costly breakdowns."
"Chúng ta cần đảm bảo hoạt động ổn định của máy móc để tránh những sự cố tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | vững vàng, ổn định, kiên định |
| Adverb | steadily | một cách vững vàng, đều đặn, không ngừng |
| Noun | steadiness | sự vững vàng, sự ổn định, sự kiên định |
| Adjective | unsteady | không vững, không ổn định, hay thay đổi |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành, người điều khiển |
| Adjective | operational | thuộc về vận hành, đang hoạt động, có thể hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ (y tế), chiến dịch (quân sự) |
| Adjective | inoperative | không hoạt động, ngừng hoạt động, không hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc kinh doanh để mô tả một quy trình diễn ra trơn tru, không gặp trục trặc lớn và duy trì hiệu suất ổn định. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và khả năng dự đoán của hoạt động.
Prepositions
Khi sử dụng 'under', ví dụ 'under steady operation', có nghĩa là (hệ thống, quy trình) đang hoạt động trong điều kiện ổn định, trơn tru. Ví dụ: 'The factory is under steady operation.' (Nhà máy đang hoạt động ổn định.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth steady operation (vận hành êm ái, ổn định)
-
continuous continuous steady operation (vận hành liên tục, ổn định)
-
efficient efficient steady operation (vận hành hiệu quả, ổn định)
-
maintain maintain steady operation (duy trì vận hành ổn định)
-
ensure ensure steady operation (đảm bảo vận hành ổn định)
-
achieve achieve steady operation (đạt được vận hành ổn định)
-
period of period of steady operation (giai đoạn vận hành ổn định)
-
mode of mode of steady operation (chế độ vận hành ổn định)
Idioms
-
maintain steady operation
Duy trì hoạt động ổn định.
"The team worked hard to maintain steady operation of the servers during peak hours."
(Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để duy trì hoạt động ổn định của máy chủ trong giờ cao điểm.)
-
ensure smooth and steady operation
Đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định.
"Regular check-ups are essential to ensure smooth and steady operation of critical equipment."
(Kiểm tra định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định của các thiết bị quan trọng.)
-
return to steady operation
Trở lại hoạt động ổn định.
"After the power outage, it took a few hours for the system to return to steady operation."
(Sau sự cố mất điện, phải mất vài giờ để hệ thống trở lại hoạt động ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady operation
Tính từ + Danh từ"Steady" có nghĩa là vững chắc, ổn định, hoặc không dễ bị di chuyển hay rung lắc. "Operation" đề cập đến một quá trình hoặc chuỗi các hành động liên quan đến một công việc hoặc hoạt động để đạt được một kết quả cụ thể. Do đó, "steady operation" chỉ một quá trình hoặc hoạt động ổn định, nhất quán và đáng tin cậy.
"The goal is to maintain a steady operation to ensure consistent output."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in maintenance, the steady operation of the machinery would have been ensured. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào bảo trì, hoạt động ổn định của máy móc đã được đảm bảo. |
| Phủ định | If the technicians had not monitored the system so steadily, the potential issues would not have been identified in time. |
Nếu các kỹ thuật viên không giám sát hệ thống một cách đều đặn như vậy, các vấn đề tiềm ẩn đã không được xác định kịp thời. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if they had planned for a more steady approach? |
Liệu dự án có thành công nếu họ đã lên kế hoạch cho một cách tiếp cận ổn định hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady operation".
