(Top Banner Ad)
step counter
A2
noun A2 Công nghệ, Sức khỏe & Thể hình

step counter

UK: /ˈstep ˌkaʊntər/ • US: /ˈstep ˌkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đếm bước chân bộ đếm bước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or application used for recording the number of steps taken, typically while walking or running.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để ghi lại số bước chân đã thực hiện, thường là khi đi bộ hoặc chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new smartwatch has a built-in step counter that tracks my daily activity."

    "Đồng hồ thông minh mới của tôi có một bộ đếm bước chân tích hợp theo dõi hoạt động hàng ngày của tôi."

  • "She uses a step counter to make sure she walks at least 10,000 steps each day."

    "Cô ấy sử dụng máy đếm bước chân để đảm bảo rằng cô ấy đi ít nhất 10.000 bước mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bước chân
Verb step bước, đi bộ
Noun counter thiết bị đếm, quầy hàng
Verb count đếm, tính toán
Noun counting sự đếm, việc đếm
Noun stepper máy tập đi bộ (thường có bậc thang), người bước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæpp
Old French
countour
Modern English Compound
step counter

Nguồn gốc đơn giản của 'step counter'

Từ 'step counter' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Step' (bước chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæpp'. 'Counter' (người đếm, thiết bị đếm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'countour', mà từ đó lại từ tiếng Latin 'computare' (tính toán). Khi ghép lại, 'step counter' miêu tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để đếm số bước chân của người dùng, giúp theo dõi hoạt động thể chất hàng ngày.

Usage Note

Step counter thường được tích hợp trong đồng hồ thông minh, điện thoại thông minh hoặc dưới dạng một thiết bị độc lập. Nó giúp người dùng theo dõi mức độ hoạt động thể chất hàng ngày của họ. Đôi khi, nó còn được gọi là 'pedometer', mặc dù 'step counter' là thuật ngữ phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ hiện đại.

Prepositions

with on

Với 'with', ta dùng để chỉ việc sử dụng step counter như một tính năng tích hợp: 'The watch comes with a built-in step counter'. Với 'on', ta dùng để chỉ việc sử dụng ứng dụng trên thiết bị: 'I use a step counter app on my phone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + step counter
  • accurate an accurate step counter
    (một máy đếm bước chính xác)
  • digital a digital step counter
    (một máy đếm bước kỹ thuật số)
  • smart a smart step counter
    (một máy đếm bước thông minh)
Verb + step counter
  • wear wear a step counter
    (đeo máy đếm bước)
  • check check your step counter
    (kiểm tra máy đếm bước của bạn)
  • use use a step counter
    (sử dụng máy đếm bước)

Idioms

  • keep an eye on your step counter

    theo dõi/để ý số bước trên máy đếm bước của bạn

    "I try to keep an eye on my step counter to make sure I'm active enough."

    (Tôi cố gắng theo dõi máy đếm bước để đảm bảo mình hoạt động đủ.)

  • hit your daily step goal on your step counter

    đạt mục tiêu số bước hàng ngày trên máy đếm bước của bạn

    "She was so proud when she hit her daily step goal on her step counter."

    (Cô ấy rất tự hào khi đạt mục tiêu số bước hàng ngày trên máy đếm bước của mình.)

  • sync your step counter with your phone

    đồng bộ máy đếm bước với điện thoại của bạn

    "Remember to sync your step counter with your phone every evening."

    (Hãy nhớ đồng bộ máy đếm bước của bạn với điện thoại vào mỗi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step counter

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để ghi lại số bước chân đã thực hiện, thường là khi đi bộ hoặc chạy.

"My new smartwatch has a built-in step counter that tracks my daily activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a step counter daily, you usually walk more.
Nếu bạn sử dụng máy đếm bước chân hàng ngày, bạn thường đi bộ nhiều hơn.
Phủ định
If the step counter isn't working, it doesn't record your steps.
Nếu máy đếm bước chân không hoạt động, nó sẽ không ghi lại các bước của bạn.
Nghi vấn
If the step counter reaches 10,000 steps, do you treat yourself to something?
Nếu máy đếm bước chân đạt 10.000 bước, bạn có tự thưởng cho mình thứ gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step counter".

Mục tiêu 10.000 bước mỗi ngày

Khái niệm đi bộ 10.000 bước mỗi ngày bắt nguồn từ Nhật Bản vào những năm 1960. Sau Thế vận hội Tokyo 1964, một công ty Nhật Bản đã tạo ra máy đếm bước đầu tiên có tên 'Manpo-kei' (nghĩa là 'máy đo 10.000 bước'). Mặc dù con số 10.000 không dựa trên nghiên cứu khoa học ban đầu, nó đã trở thành một mục tiêu sức khỏe phổ biến trên toàn cầu, được nhiều máy đếm bước và ứng dụng theo dõi sức khỏe sử dụng để khuyến khích vận động thể chất.

Công nghệ đeo và theo dõi sức khỏe cá nhân

Sự phát triển của 'step counter' là một phần của xu hướng công nghệ đeo (wearable technology) rộng lớn hơn, bao gồm đồng hồ thông minh và vòng đeo tay thể dục. Những thiết bị này đã thay đổi cách mọi người theo dõi sức khỏe và hoạt động thể chất của mình, khuyến khích lối sống năng động hơn và tạo ra nhận thức cao hơn về mức độ vận động hàng ngày, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa sức khỏe hiện đại.