(Top Banner Ad)
suitable use
B1
Tính từ B1 Chung

suitable use

UK: /ˈsuːtəbl/ • US: /ˈsuːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thích hợp sử dụng đúng cách sử dụng phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Right or appropriate for a particular person, purpose, or situation.

Vietnamese Meaning

Thích hợp hoặc phù hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This type of clothing is not suitable for cold weather."

    "Loại quần áo này không thích hợp cho thời tiết lạnh."

  • "Ensure the suitable use of funds."

    "Đảm bảo việc sử dụng vốn một cách thích hợp."

  • "The product is only for suitable use by adults."

    "Sản phẩm chỉ dành cho người lớn sử dụng phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suitability sự phù hợp
Verb suit phù hợp với, làm hài lòng
Adverb suitably một cách phù hợp
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Noun usefulness sự hữu ích
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Old French
suivre (to follow)
Middle English
suit (to fit, be appropriate)
Modern English
suitable
Latin
uti (to use)
Old French
user (to use)
Modern English
use

Nguồn gốc của 'suitable use'

Cụm từ 'suitable use' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'suitable' (phù hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sequi' (theo sau), qua tiếng Pháp cổ 'suivre', rồi phát triển thành động từ 'suit' trong tiếng Anh (có nghĩa là 'phù hợp, vừa vặn'), và cuối cùng là tính từ 'suitable' vào thế kỷ 17. Từ 'use' (sử dụng) cũng có gốc Latinh từ 'uti' (dùng) qua tiếng Pháp cổ 'user'. Khi kết hợp lại, 'suitable use' mô tả hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách đúng đắn, thích hợp với mục đích, chức năng hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'suitable' nhấn mạnh đến sự phù hợp của một cái gì đó với một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu cần thiết. So sánh với 'appropriate' (cũng có nghĩa là phù hợp), 'suitable' thường tập trung nhiều hơn vào chức năng hoặc hiệu quả trong một ngữ cảnh cụ thể, trong khi 'appropriate' có thể liên quan đến các quy tắc xã hội hoặc đạo đức.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'suitable' chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà cái gì đó phù hợp. Ví dụ: 'This room is suitable for meetings.' (Phòng này phù hợp cho các cuộc họp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suitable use
  • make make suitable use of
    (tận dụng phù hợp (một cái gì đó))
  • find find a suitable use for
    (tìm ra cách sử dụng phù hợp cho (một cái gì đó))
  • ensure ensure suitable use
    (đảm bảo việc sử dụng phù hợp)
Adjective + suitable use
  • optimal optimal suitable use
    (cách sử dụng phù hợp tối ưu)
  • intended intended suitable use
    (mục đích sử dụng phù hợp đã định)
suitable use + Preposition
  • for suitable use for
    (cách sử dụng phù hợp cho)

Idioms

  • put (something) to suitable use

    đặt (cái gì đó) vào mục đích sử dụng phù hợp, tận dụng (cái gì đó) một cách thích hợp

    "We need to find a way to put this old equipment to suitable use instead of throwing it away."

    (Chúng ta cần tìm cách sử dụng phù hợp cho thiết bị cũ này thay vì vứt bỏ nó.)

  • find a suitable use for (something)

    tìm ra cách sử dụng phù hợp cho (cái gì đó)

    "The charity aims to find a suitable use for donated clothes and furniture."

    (Tổ chức từ thiện đặt mục tiêu tìm ra cách sử dụng phù hợp cho quần áo và đồ nội thất được quyên góp.)

  • for suitable use

    để sử dụng phù hợp (thường dùng trong hướng dẫn, cảnh báo)

    "This product is only for suitable use in well-ventilated areas."

    (Sản phẩm này chỉ được sử dụng phù hợp ở những khu vực thông thoáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitable use

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp hoặc phù hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"This type of clothing is not suitable for cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is suitable for our use because it meets all of our requirements.
Phần mềm này phù hợp cho việc sử dụng của chúng tôi vì nó đáp ứng tất cả các yêu cầu của chúng tôi.
Phủ định
That tool isn't suitable for their use; they need something more specialized.
Công cụ đó không phù hợp cho việc sử dụng của họ; họ cần một cái gì đó chuyên dụng hơn.
Nghi vấn
Is this device suitable for your use in the lab?
Thiết bị này có phù hợp để bạn sử dụng trong phòng thí nghiệm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software will be suitable for use in our department.
Phần mềm này sẽ phù hợp để sử dụng trong bộ phận của chúng ta.
Phủ định
This old computer won't be suitable for use with the new software.
Máy tính cũ này sẽ không phù hợp để sử dụng với phần mềm mới.
Nghi vấn
Will this room be suitable for use as a meeting space?
Căn phòng này có phù hợp để sử dụng làm không gian họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable use".

Phát triển bền vững và Quản lý tài nguyên

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'suitable use' (sử dụng phù hợp) rất quan trọng trong việc quy hoạch và quản lý tài nguyên như đất đai, nước, và vật liệu. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách có kế hoạch, hiệu quả và bền vững để đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng và môi trường, tránh tình trạng lãng phí hoặc khai thác quá mức.

An toàn và Tuân thủ quy định

Nhiều sản phẩm, không gian công cộng và thông tin thường đi kèm với các hướng dẫn chi tiết về 'suitable use' nhằm đảm bảo an toàn cho người dùng, hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc sử dụng sai mục đích (misuse) có thể dẫn đến nguy hiểm, làm mất hiệu lực bảo hành, hoặc gây ra trách nhiệm pháp lý cho cả nhà sản xuất và người dùng.