(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ surprise success
B2

surprise success

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành công bất ngờ thắng lợi bất ngờ kết quả mỹ mãn ngoài mong đợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Surprise success'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kết quả hoặc thành tựu tích cực và bất ngờ.

Definition (English Meaning)

An unexpected and positive outcome or achievement.

Ví dụ Thực tế với 'Surprise success'

  • "The launch of the new product was a surprise success, exceeding all expectations."

    "Sự ra mắt sản phẩm mới là một thành công bất ngờ, vượt quá mọi mong đợi."

  • "The small independent film became a surprise success at the box office."

    "Bộ phim độc lập nhỏ đã trở thành một thành công bất ngờ tại phòng vé."

  • "Her first novel was a surprise success, selling millions of copies."

    "Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công bất ngờ, bán được hàng triệu bản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Surprise success'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: surprise, success
  • Verb: surprise
  • Adjective: surprising, successful
  • Adverb: surprisingly, successfully
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unexpected victory(chiến thắng bất ngờ)
fluke(sự may mắn tình cờ) windfall(lộc trời)

Trái nghĩa (Antonyms)

predicted failure(thất bại đã được dự đoán)
expected setback(trở ngại dự kiến)

Từ liên quan (Related Words)

beginner's luck(may mắn của người mới bắt đầu)
overnight sensation(hiện tượng chỉ sau một đêm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Surprise success'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'surprise success' thường được sử dụng để mô tả một thành công mà không ai lường trước được, có thể do may mắn, sự trùng hợp, hoặc một yếu tố bất ngờ nào đó. Khác với 'unexpected success' chỉ đơn thuần là một thành công không mong đợi, 'surprise success' nhấn mạnh sự bất ngờ lớn hơn và thường mang tính tích cực, thú vị hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự ngạc nhiên trong thành công. Ví dụ: 'The team's victory was a surprise success of hard work and dedication.' ('for' hiếm khi dùng trực tiếp với cụm từ này nhưng có thể dùng trong các câu phức tạp hơn để chỉ mục đích hoặc lý do hướng đến sự thành công bất ngờ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Surprise success'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)