(Top Banner Ad)
surprise success
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

surprise success

UK: /səˈpraɪz səkˈses/ • US: /sərˈpraɪz səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bất ngờ thắng lợi bất ngờ kết quả mỹ mãn ngoài mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected and positive outcome or achievement.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc thành tựu tích cực và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The launch of the new product was a surprise success, exceeding all expectations."

    "Sự ra mắt sản phẩm mới là một thành công bất ngờ, vượt quá mọi mong đợi."

  • "The small independent film became a surprise success at the box office."

    "Bộ phim độc lập nhỏ đã trở thành một thành công bất ngờ tại phòng vé."

  • "Her first novel was a surprise success, selling millions of copies."

    "Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công bất ngờ, bán được hàng triệu bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Verb surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, bất ngờ
Adjective surprised bị ngạc nhiên, bất ngờ (về cảm xúc)
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ thay
Noun success sự thành công, thành tựu
Verb succeed thành công, kế tục
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công, thành đạt
Noun successor người kế nhiệm, người thừa kế
Adjective successive liên tiếp, liên tục
Adverb successively một cách liên tiếp, kế tiếp nhau

Synonyms

unexpected victory (chiến thắng bất ngờ)fluke (sự may mắn tình cờ)windfall (lộc trời)

Antonyms

predicted failure (thất bại đã được dự đoán)expected setback (trở ngại dự kiến)

Related Words

beginner's luck (may mắn của người mới bắt đầu)overnight sensation (hiện tượng chỉ sau một đêm)

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
prehendere
Medieval Latin
superprehendere (to seize)
Old French
surprendre (verb), surprise (noun)
English
surprise (noun)
Latin
sub-
Latin
cedere
Latin
succedere (verb), successus (noun)
English
success (noun)
English
surprise success (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Surprise'

Từ 'surprise' (sự ngạc nhiên) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surprendre' (động từ) và 'surprise' (danh từ), có nghĩa là 'bắt lấy, tóm được'. Gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'superprehendere', được tạo thành từ 'super-' (trên, vượt qua) và 'prehendere' (nắm lấy, chiếm lấy). Ban đầu, nó mang ý nghĩa bị 'bắt gặp' hoặc 'tóm gọn' một cách bất ngờ, sau đó phát triển thành nghĩa 'gây bất ngờ' hay 'làm ngạc nhiên'.

Nguồn gốc của 'Success'

Từ 'success' (thành công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'successus' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiến lên, một kết quả tốt'. Động từ gốc là 'succedere', nghĩa là 'theo sau, đi xuống, kế tục'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (dưới, lên đến) và 'cedere' (đi, di chuyển). Ban đầu, 'succedere' có thể có nghĩa là 'đi theo một người nào đó' hoặc 'đi theo một sự kiện', sau đó phát triển thành nghĩa 'đạt được kết quả mong muốn' hoặc 'thành công'.

Sự kết hợp 'Surprise Success'

'Surprise success' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'surprise' (bất ngờ) và 'success' (thành công). Cụm từ này mô tả một kết quả thành công mà không ai mong đợi, hoặc đạt được theo cách không lường trước. Nó thường ám chỉ một thành tựu đáng kể, vượt qua mọi kỳ vọng hoặc dự đoán ban đầu, mang lại sự ngạc nhiên lớn cho những người chứng kiến hoặc liên quan.

Usage Note

Cụm từ 'surprise success' thường được sử dụng để mô tả một thành công mà không ai lường trước được, có thể do may mắn, sự trùng hợp, hoặc một yếu tố bất ngờ nào đó. Khác với 'unexpected success' chỉ đơn thuần là một thành công không mong đợi, 'surprise success' nhấn mạnh sự bất ngờ lớn hơn và thường mang tính tích cực, thú vị hơn.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự ngạc nhiên trong thành công. Ví dụ: 'The team's victory was a surprise success of hard work and dedication.' ('for' hiếm khi dùng trực tiếp với cụm từ này nhưng có thể dùng trong các câu phức tạp hơn để chỉ mục đích hoặc lý do hướng đến sự thành công bất ngờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surprise success
  • achieve achieve a surprise success
    (đạt được một thành công bất ngờ)
  • enjoy enjoy a surprise success
    (tận hưởng một thành công bất ngờ)
  • score score a surprise success
    (ghi nhận một thành công bất ngờ)
  • pull off pull off a surprise success
    (thực hiện được một thành công bất ngờ (thường là khó khăn))
  • turn into turn into a surprise success
    (biến thành một thành công bất ngờ)
Adjective + surprise success
  • huge a huge surprise success
    (một thành công bất ngờ lớn lao)
  • remarkable a remarkable surprise success
    (một thành công bất ngờ đáng chú ý)
  • modest a modest surprise success
    (một thành công bất ngờ khiêm tốn)
  • commercial a commercial surprise success
    (một thành công thương mại bất ngờ)
  • critical a critical surprise success
    (một thành công về mặt phê bình bất ngờ)

Idioms

  • A surprise success against all odds

    Một thành công bất ngờ bất chấp mọi khó khăn/khó khăn chồng chất

    "Despite minimal funding and a small team, their startup became a surprise success against all odds."

    (Mặc dù có nguồn vốn tối thiểu và một đội ngũ nhỏ, công ty khởi nghiệp của họ đã trở thành một thành công bất ngờ bất chấp mọi khó khăn.)

  • Emerge as a surprise success from out of nowhere

    Nổi lên như một thành công bất ngờ từ hư vô/không ai ngờ tới

    "The unknown band's debut album emerged as a surprise success from out of nowhere, topping the charts."

    (Album đầu tay của ban nhạc vô danh đã nổi lên như một thành công bất ngờ từ hư vô, đứng đầu các bảng xếp hạng.)

  • A classic surprise success story

    Một câu chuyện thành công bất ngờ kinh điển

    "The film, made on a shoestring budget, became a classic surprise success story at the box office."

    (Bộ phim, được làm với kinh phí eo hẹp, đã trở thành một câu chuyện thành công bất ngờ kinh điển tại phòng vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise success

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc thành tựu tích cực và bất ngờ.

"The launch of the new product was a surprise success, exceeding all expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise success".

Câu chuyện người yếu thế (Underdog Story)

Trong văn hóa phương Tây, 'surprise success' thường gắn liền với khái niệm 'underdog story' (câu chuyện người yếu thế/kẻ chiếu dưới). Đây là những câu chuyện về một cá nhân, đội nhóm hoặc dự án tưởng chừng có ít cơ hội chiến thắng, nhưng lại vượt qua mọi chướng ngại và đạt được thành công vang dội. Những câu chuyện này được yêu thích vì chúng truyền cảm hứng, thể hiện tinh thần kiên cường và khả năng vượt lên số phận, đồng thời khẳng định rằng thành công có thể đến với bất kỳ ai, bất kể xuất phát điểm.

Hiện tượng 'Sleeper Hit'

Trong ngành giải trí, 'surprise success' thường được gọi là 'sleeper hit'. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ một bộ phim, bài hát, cuốn sách hay sản phẩm nào đó mà ban đầu không được kỳ vọng nhiều, thậm chí còn bị đánh giá thấp, nhưng sau đó lại dần dần trở nên cực kỳ phổ biến và gặt hái thành công lớn nhờ truyền miệng, sự lan tỏa hoặc chất lượng thực sự của nó. Hiện tượng này chứng minh rằng đôi khi, thành công không đến từ sự quảng bá rầm rộ ban đầu mà từ giá trị nội tại và sự đón nhận bất ngờ của công chúng.