(Top Banner Ad)
team spirit
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thể thao, Xã hội

team spirit

UK: /ˈtiːm ˈspɪr.ɪt/ • US: /ˈtiːm ˈspɪr.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đồng đội tinh thần tập thể lòng nhiệt huyết của đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of pride and loyalty that exists among the members of a team and makes them want their team to do well.

Vietnamese Meaning

Tinh thần đồng đội, sự gắn bó và lòng trung thành giữa các thành viên trong một đội, khiến họ mong muốn đội của mình thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team showed great team spirit and determination to win."

    "Đội đã thể hiện tinh thần đồng đội và quyết tâm lớn để giành chiến thắng."

  • "The coach praised the team for their excellent team spirit."

    "Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì tinh thần đồng đội tuyệt vời của họ."

  • "Building team spirit is crucial for the success of any project."

    "Xây dựng tinh thần đồng đội là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Noun teamwork sự hợp tác nhóm, tinh thần đồng đội
Noun teammate đồng đội
Verb team up hợp tác, phối hợp
Noun team player người có tinh thần đồng đội, người biết phối hợp
Noun spirit tinh thần, khí phách
Adjective spirited đầy tinh thần, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēam
Middle English
teme
Modern English
team
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit

Nguồn gốc của từ "Team"

Từ "team" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tēam", có nghĩa là "thế hệ", "gia đình" hoặc "nhóm". Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nhóm động vật kéo cày cùng nhau, sau đó mở rộng ra để chỉ một nhóm người làm việc hoặc chơi cùng nhau.

Nguồn gốc của từ "Spirit"

Từ "spirit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spiritus", nghĩa là "hơi thở", "linh hồn", "tinh thần" hoặc "sức sống". Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về nội lực, sự hăng hái hoặc khí chất.

Sự kết hợp của "Team Spirit"

Cụm từ "team spirit" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong môi trường thể thao và doanh nghiệp, để nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết, sự nhiệt huyết và gắn bó của các thành viên trong một nhóm.

Usage Note

Chỉ sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau và mục tiêu chung của một nhóm. Thường thể hiện qua sự nhiệt tình, hợp tác và sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của tập thể. Khác với 'group dynamic' (động lực nhóm) vốn chỉ đơn thuần mô tả cách các cá nhân tương tác với nhau trong nhóm.

Prepositions

in within

‘In team spirit’ chỉ hành động hoặc thái độ được thực hiện với tinh thần đồng đội. ‘Within team spirit’ nhấn mạnh sự tồn tại của tinh thần đồng đội trong một nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team spirit
  • strong strong team spirit
    (tinh thần đồng đội mạnh mẽ)
  • good good team spirit
    (tinh thần đồng đội tốt)
  • excellent excellent team spirit
    (tinh thần đồng đội xuất sắc)
  • poor poor team spirit
    (tinh thần đồng đội kém)
  • lack of lack of team spirit
    (thiếu tinh thần đồng đội)
Verb + team spirit
  • foster foster team spirit
    (nuôi dưỡng tinh thần đồng đội)
  • build build team spirit
    (xây dựng tinh thần đồng đội)
  • develop develop team spirit
    (phát triển tinh thần đồng đội)
  • boost boost team spirit
    (tăng cường tinh thần đồng đội)
  • improve improve team spirit
    (cải thiện tinh thần đồng đội)
  • destroy destroy team spirit
    (phá hủy tinh thần đồng đội)
  • undermine undermine team spirit
    (làm suy yếu tinh thần đồng đội)
  • show show team spirit
    (thể hiện tinh thần đồng đội)
  • demonstrate demonstrate team spirit
    (biểu lộ tinh thần đồng đội)
Noun + team spirit
  • a sense of a sense of team spirit
    (ý thức về tinh thần đồng đội)
  • the importance of the importance of team spirit
    (tầm quan trọng của tinh thần đồng đội)

Idioms

  • foster team spirit

    nuôi dưỡng, thúc đẩy tinh thần đồng đội

    "The manager organized a retreat to foster team spirit among his employees."

    (Người quản lý đã tổ chức một buổi dã ngoại để nuôi dưỡng tinh thần đồng đội giữa các nhân viên của mình.)

  • a lack of team spirit

    sự thiếu tinh thần đồng đội

    "Their failure was attributed to a lack of team spirit rather than individual talent."

    (Thất bại của họ được cho là do thiếu tinh thần đồng đội hơn là thiếu tài năng cá nhân.)

  • be a team player

    là người có tinh thần đồng đội, người biết phối hợp tốt với người khác

    "We're looking for someone who is not only skilled but also a good team player."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một người không chỉ giỏi chuyên môn mà còn là người có tinh thần đồng đội tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team spirit

Danh từ
Lật mặt

Tinh thần đồng đội, sự gắn bó và lòng trung thành giữa các thành viên trong một đội, khiến họ mong muốn đội của mình thành công.

"The team showed great team spirit and determination to win."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is known for its strong team spirit.
Đội được biết đến với tinh thần đồng đội mạnh mẽ.
Phủ định
The team isn't showing much team spirit today.
Hôm nay đội không thể hiện nhiều tinh thần đồng đội.
Nghi vấn
Is team spirit high among the players?
Tinh thần đồng đội có cao trong số các cầu thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team spirit".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Môi trường làm việc

Tinh thần đồng đội là nền tảng trong các môn thể thao tập thể và môi trường làm việc ở phương Tây. Nó được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, không chỉ về mặt hiệu suất mà còn trong việc tạo ra một môi trường gắn kết, tích cực. Nhiều công ty thường tổ chức các hoạt động 'team-building' (xây dựng đội nhóm) để tăng cường tinh thần này.

Khái niệm Synergy (Hiệu ứng tổng hợp)

Tinh thần đồng đội gắn liền với khái niệm "synergy" (hiệu ứng tổng hợp), nơi hiệu suất của cả nhóm lớn hơn tổng hiệu suất của từng cá nhân riêng lẻ. Điều này được đánh giá cao vì nó khuyến khích sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ trách nhiệm để đạt được mục tiêu chung, tạo ra sức mạnh vượt trội.