(Top Banner Ad)
thumbtacks
A2
danh từ A2 Đồ dùng văn phòng

thumbtacks

UK: /ˈθʌm.tæk/ • US: /ˈθʌm.tæk/

Nghĩa tiếng Việt

đinh ghim ghim bấm (loại có đầu)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short nail or pin with a broad, flat head, used for fastening papers or other light objects to a board or wall.

Vietnamese Meaning

Một loại đinh ngắn hoặc ghim có đầu rộng và phẳng, được sử dụng để gắn giấy tờ hoặc các vật nhẹ khác lên bảng hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used thumbtacks to hang the posters on the wall."

    "Tôi dùng đinh ghim để treo những tấm áp phích lên tường."

  • "The notice was fixed to the board with thumbtacks."

    "Thông báo được gắn vào bảng bằng đinh ghim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack đinh bấm, đinh nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Nguồn gốc của 'thumbtacks'

Từ 'thumbtack' kết hợp 'thumb' (ngón tay cái) và 'tack' (đinh). Ban đầu, chúng được thiết kế để có thể dễ dàng đóng vào bằng ngón tay cái mà không cần búa. Những chiếc 'thumbtacks' đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, giúp việc gắn giấy tờ, tranh ảnh lên bảng trở nên đơn giản và tiện lợi hơn rất nhiều.

Usage Note

Thumbtack thường dùng để ghim những vật nhẹ lên một bề mặt mềm như bảng ghim hoặc tường. Nó khác với đinh (nail) ở chỗ nó nhỏ hơn và dễ dàng tháo ra hơn. Nó cũng khác với ghim bấm (staple) vì nó là một vật rời, không cần dụng cụ bấm.

Prepositions

with

"With" thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng thumbtack để gắn một vật gì đó. Ví dụ: "She pinned the poster to the wall with thumbtacks."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thumbtacks
  • metal metal thumbtacks
    (đinh bấm kim loại)
  • colorful colorful thumbtacks
    (đinh bấm nhiều màu)
Verb + thumbtacks
  • use use thumbtacks
    (sử dụng đinh bấm)
  • push push thumbtacks
    (đóng đinh bấm)
  • remove remove thumbtacks
    (gỡ đinh bấm)

Idioms

  • getting down to brass tacks

    bắt đầu đi vào chi tiết cụ thể, giải quyết vấn đề chính

    "Let's stop the small talk and get down to brass tacks."

    (Hãy ngừng nói chuyện phiếm và đi vào vấn đề chính đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumbtacks

danh từ
Lật mặt

Một loại đinh ngắn hoặc ghim có đầu rộng và phẳng, được sử dụng để gắn giấy tờ hoặc các vật nhẹ khác lên bảng hoặc tường.

"I used thumbtacks to hang the posters on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumbtacks".

Sử dụng thumbtacks trong văn phòng và trường học

Thumbtacks rất phổ biến trong văn phòng và trường học ở các nước phương Tây. Chúng thường được sử dụng để gắn thông báo, lịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật của học sinh lên bảng ghim. Việc này tạo ra một không gian trực quan và sinh động, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thông tin.