(Top Banner Ad)
tiny business
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh tế

tiny business

UK: /ˈtaɪni ˈbɪznəs/ • US: /ˈtaɪni ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp nhỏ xíu doanh nghiệp siêu nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Tiny" means very small in size or amount. "Business" refers to an organization or economic system where goods or services are exchanged for one another or for money. A tiny business is thus a very small business.

Vietnamese Meaning

"Tiny" có nghĩa là rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng. "Business" đề cập đến một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế, nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi cho nhau hoặc để lấy tiền. Một "tiny business" do đó là một doanh nghiệp rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She runs a tiny business selling handmade jewelry online."

    "Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ xíu bán đồ trang sức thủ công trực tuyến."

  • "Many people start with a tiny business before expanding."

    "Nhiều người bắt đầu với một doanh nghiệp nhỏ trước khi mở rộng."

  • "The tiny business struggled to compete with larger companies."

    "Doanh nghiệp nhỏ bé phải vật lộn để cạnh tranh với các công ty lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tininess sự nhỏ bé, kích thước rất nhỏ (từ 'tiny')
Adverb tinily một cách nhỏ bé, tí hon (từ 'tiny')
Adjective busy bận rộn, hoạt động nhiều (gốc của 'business')
Noun businessperson doanh nhân, người kinh doanh (từ 'business')
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp (thường liên quan đến việc bắt đầu một 'tiny business')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tin (small)
Middle English
tyny (small, slender)
Old English
bisignes (state of being busy)
Middle English
busynesse
Modern English
tiny + business (a descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'tiny business'

Cụm từ 'tiny business' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'tiny' (rất nhỏ) và danh từ 'business' (doanh nghiệp, công việc kinh doanh). 'Tiny' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tin' và tiếng Anh Trung cổ 'tyny' đều mang nghĩa 'nhỏ bé'. 'Business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignes' nghĩa là 'trạng thái bận rộn' hay 'công việc'. Khi ghép lại, 'tiny business' mô tả một doanh nghiệp có quy mô rất khiêm tốn về vốn, nhân lực hoặc phạm vi hoạt động, phản ánh ý nghĩa gốc của từng từ thành phần.

Usage Note

Cụm từ "tiny business" thường được sử dụng để chỉ các doanh nghiệp siêu nhỏ, có thể chỉ là một người làm việc độc lập (freelancer) hoặc một nhóm rất nhỏ. Nó nhấn mạnh quy mô rất nhỏ của doanh nghiệp so với các doanh nghiệp vừa và lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tiny business
  • start start a tiny business
    (khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ)
  • run run a tiny business
    (điều hành một doanh nghiệp nhỏ)
  • grow grow a tiny business
    (phát triển một doanh nghiệp nhỏ)
  • manage manage a tiny business
    (quản lý một doanh nghiệp nhỏ)
  • operate operate a tiny business
    (vận hành một doanh nghiệp nhỏ)
Adjective + tiny business
  • successful a successful tiny business
    (một doanh nghiệp nhỏ thành công)
  • struggling a struggling tiny business
    (một doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn)
  • local a local tiny business
    (một doanh nghiệp nhỏ ở địa phương)
  • family-run a family-run tiny business
    (một doanh nghiệp nhỏ do gia đình điều hành)
Noun + tiny business
  • owner of owner of a tiny business
    (chủ sở hữu một doanh nghiệp nhỏ)
  • support for support for tiny businesses
    (sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ)

Idioms

  • starting a tiny business from scratch

    bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ từ con số không (không có vốn, kinh nghiệm ban đầu)

    "Many entrepreneurs dream of starting a tiny business from scratch and turning it into a big success."

    (Nhiều doanh nhân mơ ước bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ từ con số không và biến nó thành một thành công lớn.)

  • running a tiny business on a shoestring budget

    điều hành một doanh nghiệp nhỏ với ngân sách cực kỳ eo hẹp

    "She managed to keep her cafe afloat by running a tiny business on a shoestring budget."

    (Cô ấy đã xoay sở để duy trì quán cà phê của mình bằng cách điều hành một doanh nghiệp nhỏ với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • a tiny business with big dreams

    một doanh nghiệp nhỏ nhưng có hoài bão lớn

    "Despite being a tiny business with big dreams, they managed to attract international investors."

    (Mặc dù là một doanh nghiệp nhỏ nhưng có hoài bão lớn, họ đã thu hút được các nhà đầu tư quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Tiny" có nghĩa là rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng. "Business" đề cập đến một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế, nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi cho nhau hoặc để lấy tiền. Một "tiny business" do đó là một doanh nghiệp rất nhỏ.

"She runs a tiny business selling handmade jewelry online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To start a tiny business is his dream.
Bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ là giấc mơ của anh ấy.
Phủ định
They decided not to invest in his tiny business.
Họ quyết định không đầu tư vào công việc kinh doanh nhỏ của anh ấy.
Nghi vấn
Why do you want to run a tiny business instead of working for a big company?
Tại sao bạn muốn điều hành một công việc kinh doanh nhỏ thay vì làm việc cho một công ty lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny business".

Tinh thần khởi nghiệp và Giấc mơ Mỹ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'khởi nghiệp' (starting a tiny business) là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ, sự đổi mới và tự lực. Các doanh nghiệp nhỏ thường là bước khởi đầu cho hành trình này, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế và tạo ra việc làm.

Vai trò trong cộng đồng địa phương

Các 'tiny business' thường là xương sống của các cộng đồng địa phương. Chúng không chỉ cung cấp hàng hóa và dịch vụ mà còn tạo ra không khí cộng đồng, hỗ trợ các sự kiện địa phương và giữ cho tiền bạc luân chuyển trong khu vực. Việc 'ủng hộ doanh nghiệp địa phương' (supporting local businesses) là một giá trị văn hóa quan trọng, giúp các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn.