(Top Banner Ad)
to jump
A1
Động từ A1 Tổng quát

to jump

UK: /dʒʌmp/ • US: /dʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy bật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To push oneself off a surface and into the air using the legs and feet.

Vietnamese Meaning

Nhảy, bật lên khỏi một bề mặt và vào không trung bằng cách sử dụng chân và bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat jumped over the fence."

    "Con mèo nhảy qua hàng rào."

  • "The children jumped for joy."

    "Bọn trẻ nhảy lên vì vui sướng."

  • "I had to jump to a conclusion without all the facts."

    "Tôi đã phải vội vàng kết luận mà không có đầy đủ thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jump Sự nhảy, cú nhảy (một hành động nhảy)
Adjective jumpy Dễ giật mình, lo lắng
Adverb jumpingly (Ít dùng) Một cách nhảy nhót, vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jumpanan
Old English
jumpan

Nguồn gốc của 'Jump'

Từ 'jump' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*jumpanan', có nghĩa là 'nhảy hoặc nảy lên'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'jumpan', mang ý nghĩa tương tự. Quá trình này cho thấy sự liên tục trong cách chúng ta mô tả hành động nhảy từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ 'jump' diễn tả hành động bật lên khỏi mặt đất hoặc một bề mặt nào đó. Nó thường liên quan đến việc sử dụng lực của chân. Khác với 'leap', 'jump' thường mang tính chất đột ngột và có thể là phản xạ. So với 'hop', 'jump' thường bao gồm việc sử dụng cả hai chân cùng một lúc, trong khi 'hop' có thể chỉ dùng một chân.

Prepositions

over across from into

‘Jump over’ (nhảy qua): vượt qua một vật cản. ‘Jump across’ (nhảy ngang qua): vượt qua một khoảng trống. ‘Jump from’ (nhảy từ): di chuyển từ một vị trí cao xuống. ‘Jump into’ (nhảy vào): di chuyển vào một không gian, thường là đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to jump
  • quick to jump to conclusions
    (vội vàng kết luận)
  • eager to be eager to jump at the opportunity
    (hăm hở nắm bắt cơ hội)
Verb + to jump
  • want to want to jump in
    (muốn tham gia vào)
  • dare to dare to jump
    (dám nhảy)
Adverb + to jump
  • suddenly to jump suddenly
    (nhảy đột ngột)
  • high to jump high
    (nhảy cao)

Idioms

  • jump the gun

    cầm đèn chạy trước ô tô, hấp tấp

    "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    (Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô và thông báo thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)

  • jump through hoops

    vượt qua nhiều khó khăn, gian khổ để đạt được điều gì

    "I had to jump through hoops to get the loan approved."

    (Tôi đã phải trải qua rất nhiều khó khăn để được duyệt khoản vay.)

  • jump on the bandwagon

    tham gia vào phong trào hoặc hoạt động phổ biến

    "After the team started winning, everyone jumped on the bandwagon."

    (Sau khi đội bắt đầu thắng, mọi người đều tham gia vào phong trào cổ vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to jump

Động từ
Lật mặt

Nhảy, bật lên khỏi một bề mặt và vào không trung bằng cách sử dụng chân và bàn chân.

"The cat jumped over the fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced jumping more often, he would jump much higher now.
Nếu anh ấy luyện tập nhảy thường xuyên hơn, anh ấy sẽ nhảy cao hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been afraid of heights, she would have jumped off the platform yesterday.
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy đã nhảy khỏi bục hôm qua.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would you be able to jump over the hurdle now?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, bạn có thể nhảy qua rào cản bây giờ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been jumping rope for hours before the competition started.
Cô ấy đã nhảy dây hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been jumping off the bridge; they were just standing there.
Họ đã không nhảy khỏi cầu; họ chỉ đang đứng ở đó.
Nghi vấn
Had he been jumping over the puddle when he slipped?
Có phải anh ấy đã nhảy qua vũng nước khi anh ấy trượt chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to jump".

Nhảy sào (Pole Vaulting)

Nhảy sào là một môn thể thao Olympic, trong đó vận động viên sử dụng một cây sào dài và linh hoạt để nhảy qua một thanh ngang. Nó đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và kỹ thuật cao. Môn này thể hiện khả năng của con người trong việc vượt qua giới hạn bản thân.

Nhảy dù (Skydiving)

Nhảy dù là hoạt động nhảy ra khỏi máy bay và rơi tự do trước khi mở dù. Nó thường được coi là một môn thể thao mạo hiểm hoặc một hình thức giải trí, thể hiện sự gan dạ và khao khát tự do.