travel exhaustion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of extreme tiredness or fatigue resulting from traveling, often involving long distances, irregular schedules, and unfamiliar environments.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức do việc đi lại, thường liên quan đến khoảng cách xa, lịch trình thất thường và môi trường không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from travel exhaustion after her trip around the world."
"Cô ấy bị kiệt sức sau chuyến đi vòng quanh thế giới."
-
"Travel exhaustion can be prevented by staying hydrated and getting enough rest."
"Kiệt sức do đi lại có thể được ngăn ngừa bằng cách uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ."
-
"He was diagnosed with severe travel exhaustion and was advised to take a break."
"Anh ấy được chẩn đoán bị kiệt sức nghiêm trọng do đi lại và được khuyên nên nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | traveler | Người đi du lịch, lữ khách |
| Noun | travel | Việc đi lại, chuyến đi, du lịch |
| Verb | travel | Đi lại, du lịch, di chuyển |
| Noun | exhaustion | Sự kiệt sức, sự mệt mỏi cùng cực |
| Verb | exhaust | Làm kiệt sức, làm cạn kiệt, vắt kiệt |
| Adjective | exhausted | Kiệt sức, mệt lử |
| Adjective | exhausting | Gây kiệt sức, làm mệt mỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần sau một chuyến đi dài hoặc khó khăn. Mức độ của sự mệt mỏi có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình di chuyển (ví dụ: máy bay, ô tô, tàu hỏa), múi giờ chênh lệch, và mức độ thoải mái trong suốt hành trình. Khác với 'tiredness' (mệt mỏi thông thường), 'exhaustion' (kiệt sức) ám chỉ mức độ mệt mỏi nghiêm trọng hơn, có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và ra quyết định.
Prepositions
'Travel exhaustion from long flights': Diễn tả việc kiệt sức là kết quả trực tiếp của các chuyến bay dài. 'Travel exhaustion after a business trip': Diễn tả việc kiệt sức xảy ra sau khi kết thúc một chuyến công tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe travel exhaustion (sự kiệt sức nghiêm trọng vì đi lại)
-
extreme extreme travel exhaustion (sự kiệt sức tột độ vì đi lại)
-
physical physical travel exhaustion (sự kiệt sức về thể chất do đi lại)
-
mental mental travel exhaustion (sự kiệt sức về tinh thần do đi lại)
-
experience experience travel exhaustion (trải nghiệm sự kiệt sức vì đi lại)
-
suffer from suffer from travel exhaustion (chịu đựng sự kiệt sức vì đi lại)
-
combat combat travel exhaustion (đối phó/chống lại sự kiệt sức vì đi lại)
-
overcome overcome travel exhaustion (vượt qua sự kiệt sức vì đi lại)
-
lead to lead to travel exhaustion (dẫn đến sự kiệt sức vì đi lại)
-
signs of signs of travel exhaustion (những dấu hiệu của sự kiệt sức vì đi lại)
-
symptoms of symptoms of travel exhaustion (những triệu chứng của sự kiệt sức vì đi lại)
Idioms
-
Suffer from travel exhaustion
Bị kiệt sức vì đi lại
"After her long international flight, she suffered from severe travel exhaustion."
(Sau chuyến bay quốc tế dài, cô ấy bị kiệt sức nghiêm trọng vì đi lại.)
-
The cumulative effects of travel exhaustion
Những ảnh hưởng tích lũy của sự kiệt sức vì đi lại
"The cumulative effects of travel exhaustion meant he needed a few days to fully recover."
(Những ảnh hưởng tích lũy của sự kiệt sức vì đi lại khiến anh ấy cần vài ngày để hồi phục hoàn toàn.)
-
Recover from travel exhaustion
Hồi phục sau sự kiệt sức vì đi lại
"It often takes a day or two to fully recover from travel exhaustion."
(Thường phải mất một hoặc hai ngày để hồi phục hoàn toàn sau sự kiệt sức vì đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel exhaustion
Noun phraseTrạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức do việc đi lại, thường liên quan đến khoảng cách xa, lịch trình thất thường và môi trường không quen thuộc.
"She suffered from travel exhaustion after her trip around the world."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been experiencing travel exhaustion since I started my backpacking trip. |
Tôi đã trải qua sự kiệt sức do đi du lịch kể từ khi bắt đầu chuyến đi phượt của mình. |
| Phủ định | She hasn't been suffering from travel exhaustion despite traveling continuously for the past month. |
Cô ấy đã không bị kiệt sức do đi du lịch mặc dù đã đi du lịch liên tục trong tháng qua. |
| Nghi vấn | Have you been feeling travel exhaustion after that long flight? |
Bạn có cảm thấy kiệt sức do đi du lịch sau chuyến bay dài đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel exhaustion".
