(Top Banner Ad)
travel exhaustion
B2
Noun phrase B2 Du lịch, Sức khỏe

travel exhaustion

UK: /ˈtrævl ɪɡˈzɔːstʃən/ • US: /ˈtrævəl ɪɡˈzɔːstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức do đi lại mệt mỏi rã rời vì di chuyển suy nhược do du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of extreme tiredness or fatigue resulting from traveling, often involving long distances, irregular schedules, and unfamiliar environments.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức do việc đi lại, thường liên quan đến khoảng cách xa, lịch trình thất thường và môi trường không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from travel exhaustion after her trip around the world."

    "Cô ấy bị kiệt sức sau chuyến đi vòng quanh thế giới."

  • "Travel exhaustion can be prevented by staying hydrated and getting enough rest."

    "Kiệt sức do đi lại có thể được ngăn ngừa bằng cách uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ."

  • "He was diagnosed with severe travel exhaustion and was advised to take a break."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị kiệt sức nghiêm trọng do đi lại và được khuyên nên nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traveler Người đi du lịch, lữ khách
Noun travel Việc đi lại, chuyến đi, du lịch
Verb travel Đi lại, du lịch, di chuyển
Noun exhaustion Sự kiệt sức, sự mệt mỏi cùng cực
Verb exhaust Làm kiệt sức, làm cạn kiệt, vắt kiệt
Adjective exhausted Kiệt sức, mệt lử
Adjective exhausting Gây kiệt sức, làm mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trep-
Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travailler
Middle English
travailen
English
travel
Latin
exhaurire
Old French
exhaustion
English
exhaustion
English
travel exhaustion

Nguồn gốc thú vị của 'Travel'

Từ 'travel' trong tiếng Anh có một lịch sử khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ 'tripalium' trong tiếng Latinh, vốn là tên của một loại công cụ tra tấn gồm ba cọc. Qua tiếng Pháp cổ 'travailler' có nghĩa là 'lao động vất vả' hay 'chịu đựng', từ này dần phát triển để chỉ hành trình di chuyển và những khó khăn, mệt mỏi đi kèm.

Nguồn gốc của 'Exhaustion'

'Exhaustion' có gốc từ động từ 'exhaurire' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'rút hết', 'làm cạn kiệt' hoặc 'tháo nước'. Điều này phản ánh chính xác trạng thái 'kiệt sức' mà một người trải qua khi đã bị rút hết năng lượng về cả thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần sau một chuyến đi dài hoặc khó khăn. Mức độ của sự mệt mỏi có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình di chuyển (ví dụ: máy bay, ô tô, tàu hỏa), múi giờ chênh lệch, và mức độ thoải mái trong suốt hành trình. Khác với 'tiredness' (mệt mỏi thông thường), 'exhaustion' (kiệt sức) ám chỉ mức độ mệt mỏi nghiêm trọng hơn, có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và ra quyết định.

Prepositions

from after

'Travel exhaustion from long flights': Diễn tả việc kiệt sức là kết quả trực tiếp của các chuyến bay dài. 'Travel exhaustion after a business trip': Diễn tả việc kiệt sức xảy ra sau khi kết thúc một chuyến công tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel exhaustion
  • severe severe travel exhaustion
    (sự kiệt sức nghiêm trọng vì đi lại)
  • extreme extreme travel exhaustion
    (sự kiệt sức tột độ vì đi lại)
  • physical physical travel exhaustion
    (sự kiệt sức về thể chất do đi lại)
  • mental mental travel exhaustion
    (sự kiệt sức về tinh thần do đi lại)
Verb + travel exhaustion
  • experience experience travel exhaustion
    (trải nghiệm sự kiệt sức vì đi lại)
  • suffer from suffer from travel exhaustion
    (chịu đựng sự kiệt sức vì đi lại)
  • combat combat travel exhaustion
    (đối phó/chống lại sự kiệt sức vì đi lại)
  • overcome overcome travel exhaustion
    (vượt qua sự kiệt sức vì đi lại)
  • lead to lead to travel exhaustion
    (dẫn đến sự kiệt sức vì đi lại)
Noun + travel exhaustion
  • signs of signs of travel exhaustion
    (những dấu hiệu của sự kiệt sức vì đi lại)
  • symptoms of symptoms of travel exhaustion
    (những triệu chứng của sự kiệt sức vì đi lại)

Idioms

  • Suffer from travel exhaustion

    Bị kiệt sức vì đi lại

    "After her long international flight, she suffered from severe travel exhaustion."

    (Sau chuyến bay quốc tế dài, cô ấy bị kiệt sức nghiêm trọng vì đi lại.)

  • The cumulative effects of travel exhaustion

    Những ảnh hưởng tích lũy của sự kiệt sức vì đi lại

    "The cumulative effects of travel exhaustion meant he needed a few days to fully recover."

    (Những ảnh hưởng tích lũy của sự kiệt sức vì đi lại khiến anh ấy cần vài ngày để hồi phục hoàn toàn.)

  • Recover from travel exhaustion

    Hồi phục sau sự kiệt sức vì đi lại

    "It often takes a day or two to fully recover from travel exhaustion."

    (Thường phải mất một hoặc hai ngày để hồi phục hoàn toàn sau sự kiệt sức vì đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel exhaustion

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức do việc đi lại, thường liên quan đến khoảng cách xa, lịch trình thất thường và môi trường không quen thuộc.

"She suffered from travel exhaustion after her trip around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been experiencing travel exhaustion since I started my backpacking trip.
Tôi đã trải qua sự kiệt sức do đi du lịch kể từ khi bắt đầu chuyến đi phượt của mình.
Phủ định
She hasn't been suffering from travel exhaustion despite traveling continuously for the past month.
Cô ấy đã không bị kiệt sức do đi du lịch mặc dù đã đi du lịch liên tục trong tháng qua.
Nghi vấn
Have you been feeling travel exhaustion after that long flight?
Bạn có cảm thấy kiệt sức do đi du lịch sau chuyến bay dài đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel exhaustion".

Jet Lag và tác động của nó

Một trong những nguyên nhân chính gây ra 'travel exhaustion' đặc biệt trong các chuyến đi dài xuyên múi giờ là 'jet lag' (lệch múi giờ). Đây là tình trạng cơ thể bị rối loạn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ đột ngột, dẫn đến mệt mỏi, mất ngủ, khó chịu, và góp phần làm tăng cảm giác kiệt sức khi đi lại.

Phong trào 'Slow Travel'

Để đối phó với 'travel exhaustion' và những áp lực của du lịch hiện đại, phong trào 'Slow Travel' (Du lịch chậm) đã ra đời. Mục tiêu là khuyến khích du khách trải nghiệm điểm đến một cách sâu sắc hơn, giảm tốc độ di chuyển, dành nhiều thời gian hơn cho mỗi nơi, từ đó giảm thiểu sự mệt mỏi và tăng cường sự thư giãn, khám phá.