(Top Banner Ad)
feeling energetic
B1
Tính từ + Động từ (V-ing) B1 Sức khỏe, Cảm xúc

feeling energetic

UK: /ˈfiːlɪŋ enəˈdʒetɪk/ • US: /ˈfiːlɪŋ ɛnərˈdʒɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy tràn đầy năng lượng cảm thấy sung sức cảm thấy khỏe khoắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a state of being full of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling energetic today; I think I'll go for a run."

    "Hôm nay tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng; tôi nghĩ tôi sẽ đi chạy bộ."

  • "After a good night's sleep, I was feeling energetic and ready to start the day."

    "Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng bắt đầu một ngày mới."

  • "She's been feeling energetic ever since she started taking vitamins."

    "Cô ấy đã cảm thấy tràn đầy năng lượng kể từ khi cô ấy bắt đầu uống vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ, nhận ra
Noun feeling cảm giác, cảm xúc (danh từ của 'feel')
Adjective felt được cảm thấy, nỉ (vải)
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, hoạt bát
Adverb energetically một cách năng động, tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energique
Modern English
energetic

Nguồn gốc 'Feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*fōlijaną), mang ý nghĩa 'chạm vào' hoặc 'nhận biết qua xúc giác'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'fēlan' trong tiếng Anh cổ và 'felen' trong tiếng Anh Trung đại, mở rộng nghĩa để bao gồm cả cảm xúc và trạng thái tinh thần, không chỉ dừng lại ở cảm giác vật lý.

Nguồn gốc 'Energetic'

Từ 'energetic' bắt nguồn từ 'energeia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'hoạt động', 'sự vận hành' hoặc 'công việc'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'energia', sau đó là 'energique' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'energetic' trong tiếng Anh. Từ này luôn gắn liền với khái niệm sức mạnh, hoạt động và sự sống động.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái chủ quan, khi một người cảm thấy mình có nhiều năng lượng để hoạt động và làm việc. Khác với 'being energetic' mang tính chất khách quan hơn, 'feeling energetic' nhấn mạnh vào cảm nhận bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feeling energetic
  • really really feeling energetic
    (thực sự cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • not not feeling energetic
    (không cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • always always feeling energetic
    (luôn luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • suddenly suddenly feeling energetic
    (đột nhiên cảm thấy tràn đầy năng lượng)
Verb + feeling energetic
  • start start feeling energetic
    (bắt đầu cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • stop stop feeling energetic
    (ngừng cảm thấy tràn đầy năng lượng)
  • keep keep feeling energetic
    (tiếp tục cảm thấy tràn đầy năng lượng)

Idioms

  • full of beans

    tràn đầy năng lượng, hăng hái (như vừa uống cà phê)

    "The kids were full of beans after their afternoon nap."

    (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)

  • full of the joys of spring

    rất vui vẻ và tràn đầy năng lượng (như mùa xuân)

    "She woke up full of the joys of spring, ready for the day."

    (Cô ấy thức dậy với tâm trạng vui vẻ và tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho ngày mới.)

  • raring to go

    rất hào hứng và sẵn sàng bắt đầu làm gì đó

    "After a good night's sleep, I'm raring to go."

    (Sau một giấc ngủ ngon, tôi đã sẵn sàng để bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling energetic

Tính từ + Động từ (V-ing)
Lật mặt

Cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"I'm feeling energetic today; I think I'll go for a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel energetic after a good night's sleep.
Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng sau một đêm ngon giấc.
Phủ định
She doesn't feel energetic when she skips breakfast.
Cô ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng khi bỏ bữa sáng.
Nghi vấn
Do you feel energetic enough to go for a run?
Bạn có cảm thấy đủ năng lượng để chạy bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling energetic".

Văn hóa làm việc và năng lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'feeling energetic' thường được coi là một dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự sẵn sàng làm việc hiệu quả và thái độ tích cực. Người ta thường đánh giá cao những cá nhân có vẻ ngoài năng động, tràn đầy sức sống, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các hoạt động xã hội. Thiếu năng lượng đôi khi có thể bị xem là thiếu động lực hoặc không khỏe mạnh.

Lối sống lành mạnh và năng lượng

Khái niệm 'feeling energetic' gắn liền mật thiết với lối sống lành mạnh. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc như những yếu tố then chốt để duy trì mức năng lượng cao. Các hoạt động như chạy bộ buổi sáng, yoga, hoặc thiền định thường được khuyến khích để giúp mọi người 'feel energetic' hơn cả về thể chất lẫn tinh thần.