feeling energetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a state of being full of energy and enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling energetic today; I think I'll go for a run."
"Hôm nay tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng; tôi nghĩ tôi sẽ đi chạy bộ."
-
"After a good night's sleep, I was feeling energetic and ready to start the day."
"Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng bắt đầu một ngày mới."
-
"She's been feeling energetic ever since she started taking vitamins."
"Cô ấy đã cảm thấy tràn đầy năng lượng kể từ khi cô ấy bắt đầu uống vitamin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feel | cảm thấy, sờ, nhận ra |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc (danh từ của 'feel') |
| Adjective | felt | được cảm thấy, nỉ (vải) |
| Noun | energy | năng lượng, nghị lực |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, hoạt bát |
| Adverb | energetically | một cách năng động, tràn đầy năng lượng |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái chủ quan, khi một người cảm thấy mình có nhiều năng lượng để hoạt động và làm việc. Khác với 'being energetic' mang tính chất khách quan hơn, 'feeling energetic' nhấn mạnh vào cảm nhận bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feeling energetic (thực sự cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
not not feeling energetic (không cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
always always feeling energetic (luôn luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
suddenly suddenly feeling energetic (đột nhiên cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
start start feeling energetic (bắt đầu cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
stop stop feeling energetic (ngừng cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
keep keep feeling energetic (tiếp tục cảm thấy tràn đầy năng lượng)
Idioms
-
full of beans
tràn đầy năng lượng, hăng hái (như vừa uống cà phê)
"The kids were full of beans after their afternoon nap."
(Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)
-
full of the joys of spring
rất vui vẻ và tràn đầy năng lượng (như mùa xuân)
"She woke up full of the joys of spring, ready for the day."
(Cô ấy thức dậy với tâm trạng vui vẻ và tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho ngày mới.)
-
raring to go
rất hào hứng và sẵn sàng bắt đầu làm gì đó
"After a good night's sleep, I'm raring to go."
(Sau một giấc ngủ ngon, tôi đã sẵn sàng để bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeling energetic
Tính từ + Động từ (V-ing)Cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
"I'm feeling energetic today; I think I'll go for a run."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel energetic after a good night's sleep. |
Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng sau một đêm ngon giấc. |
| Phủ định | She doesn't feel energetic when she skips breakfast. |
Cô ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng khi bỏ bữa sáng. |
| Nghi vấn | Do you feel energetic enough to go for a run? |
Bạn có cảm thấy đủ năng lượng để chạy bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling energetic".
