(Top Banner Ad)
feeling refreshed
B1
Tính từ (cụm) B1 Sức khỏe & Cảm xúc

feeling refreshed

UK: /ˈfiːlɪŋ rɪˈfreʃt/ • US: /ˈfiːlɪŋ rɪˈfreʃt/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy sảng khoái cảm thấy tươi mới cảm thấy khỏe khoắn cảm thấy tỉnh táo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a renewed sense of energy, vitality, or well-being; no longer tired or depleted.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy có một cảm giác mới mẻ về năng lượng, sức sống hoặc hạnh phúc; không còn mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the spa treatment, I was feeling refreshed and ready to face the world."

    "Sau khi trị liệu spa, tôi cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng đối mặt với thế giới."

  • "I'm feeling refreshed after my vacation."

    "Tôi cảm thấy sảng khoái sau kỳ nghỉ của mình."

  • "A cold shower can leave you feeling refreshed."

    "Một vòi sen lạnh có thể khiến bạn cảm thấy sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Adjective fresh tươi mới, trong lành
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Noun refresher thức uống giải khát, khóa ôn tập, người/vật làm tươi mới
Noun refreshment đồ ăn/thức uống giải khát, sự sảng khoái, sự phục hồi
Adjective refreshing sảng khoái, tươi mát, dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Proto-Germanic
*friskaz
Old French
refreschier
Middle English
refreshen
Modern English
feeling refreshed

Nguồn Gốc Của 'Feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *peh₂- mang nghĩa 'bảo vệ, chăm sóc' và sau đó phát triển thành *fōlijaną trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'cảm nhận bằng xúc giác' hoặc 'trải nghiệm'. Qua tiếng Old English (fēlan), nó dần mang ý nghĩa rộng hơn về cảm xúc và nhận thức.

Sự Ra Đời Của 'Refresh'

Phần 'refreshed' đến từ động từ 'refresh'. Gốc của nó là từ 'fresh', bắt nguồn từ *friskaz trong tiếng Proto-Germanic, nghĩa là 'mới, đầy sức sống'. Tiếng Old French thêm tiền tố 're-' (lặp lại) vào 'freschier' để tạo thành 'refreschier', nghĩa là 'làm cho tươi mới trở lại'. Khi vào tiếng Anh, nó trở thành 'refreshen' và sau đó là 'refresh', mang ý nghĩa khôi phục năng lượng hoặc sự tươi tỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'feeling refreshed' thường được sử dụng để mô tả trạng thái sau khi nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc trải qua một hoạt động giúp hồi phục năng lượng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với trạng thái mệt mỏi trước đó. Khác với 'feeling rested' (cảm thấy đã nghỉ ngơi đủ), 'feeling refreshed' gợi ý sự hồi phục và tràn đầy năng lượng hơn.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của sự hồi phục. Ví dụ: 'feeling refreshed from a good night's sleep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feeling refreshed
  • wonderfully wonderfully feeling refreshed
    (cảm thấy sảng khoái một cách tuyệt vời)
  • completely completely feeling refreshed
    (cảm thấy hoàn toàn sảng khoái)
  • truly truly feeling refreshed
    (thực sự cảm thấy sảng khoái)
  • surprisingly surprisingly feeling refreshed
    (cảm thấy sảng khoái một cách bất ngờ)
  • deeply deeply feeling refreshed
    (cảm thấy sảng khoái sâu sắc)
Verb + feeling refreshed
  • wake up wake up feeling refreshed
    (thức dậy cảm thấy sảng khoái)
  • leave leave feeling refreshed
    (rời đi trong trạng thái sảng khoái)
  • come away come away feeling refreshed
    (ra về/rời đi trong trạng thái sảng khoái)
  • emerge emerge feeling refreshed
    (xuất hiện/trở lại trong trạng thái sảng khoái)
  • return return feeling refreshed
    (trở về trong trạng thái sảng khoái)
Contextual Phrases
  • after a good night's sleep feeling refreshed after a good night's sleep
    (cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ ngon)
  • with renewed energy feeling refreshed with renewed energy
    (cảm thấy sảng khoái với năng lượng được phục hồi)

Idioms

  • Refreshed and ready to go

    Sảng khoái và sẵn sàng để bắt đầu (làm việc, hoạt động)

    "After a short break, I'm refreshed and ready to go."

    (Sau một quãng nghỉ ngắn, tôi đã sảng khoái và sẵn sàng để tiếp tục.)

  • Feeling refreshed, body and soul

    Cảm thấy sảng khoái cả về thể chất lẫn tinh thần

    "A long walk in nature left her feeling refreshed, body and soul."

    (Một buổi đi bộ dài trong thiên nhiên khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái cả thể chất lẫn tinh thần.)

  • Wake up feeling like a new person

    Thức dậy cảm thấy như một người hoàn toàn mới (rất sảng khoái và tràn đầy năng lượng)

    "That vacation really helped me wake up feeling like a new person."

    (Kỳ nghỉ đó thực sự giúp tôi thức dậy cảm thấy như một người hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling refreshed

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Cảm thấy có một cảm giác mới mẻ về năng lượng, sức sống hoặc hạnh phúc; không còn mệt mỏi hoặc kiệt sức.

"After the spa treatment, I was feeling refreshed and ready to face the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, where I always feel refreshed, is my favorite place to relax.
Spa, nơi tôi luôn cảm thấy sảng khoái, là nơi yêu thích của tôi để thư giãn.
Phủ định
The workout, which was supposed to leave me feeling refreshed, did not have the intended effect.
Buổi tập luyện, đáng lẽ phải khiến tôi cảm thấy sảng khoái, lại không có tác dụng như mong đợi.
Nghi vấn
Is there anything that can make you feel refreshed after such a long day, which requires a good night's sleep?
Có điều gì có thể khiến bạn cảm thấy sảng khoái sau một ngày dài như vậy, điều này đòi hỏi một giấc ngủ ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling refreshed".

Văn Hóa 'Self-Care' (Chăm Sóc Bản Thân)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'feeling refreshed' gắn liền với khái niệm 'self-care' (chăm sóc bản thân). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho bản thân để thư giãn, tái tạo năng lượng, dù là qua thiền, tập thể dục, đọc sách hay đơn giản là ngủ đủ giấc. Điều này được coi là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất trong cuộc sống bận rộn.

Tầm Quan Trọng của Giấc Ngủ và Nghỉ Ngơi

Cảm giác 'refreshed' thường được liên kết chặt chẽ với giấc ngủ chất lượng và những khoảng nghỉ ngơi hợp lý. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấc ngủ ngon được coi là nền tảng để có năng suất làm việc cao và tinh thần minh mẫn. Các 'power nap' (ngủ ngắn) hoặc 'weekend getaways' (những chuyến đi ngắn cuối tuần) cũng là những cách phổ biến để đạt được cảm giác sảng khoái này.