(Top Banner Ad)
unfit to eat
B1
Tính từ (Adjective) B1 Thực phẩm, Sức khỏe

unfit to eat

Nghĩa tiếng Việt

không ăn được không thể ăn được không dùng được bị hỏng ôi thiu mục nát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in a suitable condition to be eaten, typically because it is spoiled or contaminated.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp để ăn, thường là vì bị hỏng hoặc nhiễm bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat was unfit to eat because it had been left out of the refrigerator for too long."

    "Thịt không ăn được vì nó đã bị bỏ ra khỏi tủ lạnh quá lâu."

  • "The fish smelled terrible and was obviously unfit to eat."

    "Con cá bốc mùi kinh khủng và rõ ràng là không ăn được."

  • "After the flood, much of the produce in the fields was unfit to eat due to contamination."

    "Sau trận lũ, phần lớn nông sản trên đồng ruộng không ăn được do bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfit không phù hợp, không đủ điều kiện
Noun unfitness sự không phù hợp, tình trạng không đủ điều kiện
Adjective fit phù hợp, vừa vặn
Verb fit làm cho phù hợp, vừa vặn
Noun fitness sự phù hợp, thể lực
Adjective eatable có thể ăn được (chỉ chất lượng, thường là không ngon lắm)
Adjective edible có thể ăn được (chỉ sự an toàn khi ăn)
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
fait
Middle English
fit
English
unfit

Sự kết hợp của 'không phù hợp' và 'để ăn'

Cụm từ 'unfit to eat' được tạo thành từ hai thành phần chính: 'unfit' và 'to eat'. 'Unfit' có nghĩa là không phù hợp hoặc không đủ điều kiện. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định 'không'. Phần 'fit' đến từ tiếng Pháp cổ 'fait', nghĩa là 'đã làm' hoặc 'được làm', sau này trong tiếng Anh Trung đại phát triển thành 'fit' với nghĩa 'phù hợp, thích hợp'. Khi kết hợp lại, 'unfit' có nghĩa là 'không phù hợp'. 'To eat' (để ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'etan'. Ghép 'unfit' với 'to eat' tạo nên cụm từ mô tả một cách rõ ràng rằng 'thứ gì đó không phù hợp hoặc không an toàn để tiêu thụ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm đã bị hư hỏng, ôi thiu, hoặc chứa các chất độc hại khiến nó không an toàn khi tiêu thụ. Nó nhấn mạnh sự không an toàn về mặt sức khỏe hơn là chỉ đơn giản là không ngon miệng. Ví dụ, 'rotten' cũng có nghĩa là hỏng nhưng tập trung vào quá trình phân hủy, còn 'unfit to eat' nhấn mạnh hậu quả tiêu cực khi ăn phải.

Prepositions

for

Mặc dù cụm từ gốc là 'unfit to eat', ta có thể sử dụng 'unfit for consumption' (không phù hợp để tiêu thụ), trong đó 'for' là giới từ đi kèm. 'Unfit for' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn ở thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfit to eat
  • clearly unfit to eat
    (rõ ràng không ăn được)
  • absolutely unfit to eat
    (tuyệt đối không ăn được)
  • definitely unfit to eat
    (chắc chắn không ăn được)
Verb + (something) + unfit to eat
  • declare (something) unfit to eat
    (tuyên bố (cái gì đó) không ăn được)
  • make (something) unfit to eat
    (làm cho (cái gì đó) không ăn được)
  • render (something) unfit to eat
    (khiến (cái gì đó) không ăn được)
Something + becomes/is + unfit to eat
  • become unfit to eat
    (trở nên không ăn được)
  • be unfit to eat
    (không ăn được)
Noun + unfit to eat
  • food unfit to eat
    (thực phẩm không ăn được)
  • meat unfit to eat
    (thịt không ăn được)
  • produce unfit to eat
    (nông sản không ăn được)

Idioms

  • declared unfit to eat

    Bị tuyên bố là không thể ăn được (thường bởi cơ quan có thẩm quyền)

    "The health inspector declared the meat unfit to eat after finding bacteria."

    (Thanh tra y tế tuyên bố số thịt đó không ăn được sau khi phát hiện vi khuẩn.)

  • rendered unfit to eat

    Bị làm cho không thể ăn được (do hư hỏng, ô nhiễm, hoặc xử lý sai)

    "The floodwaters rendered all the stored grain unfit to eat."

    (Nước lũ đã khiến tất cả số ngũ cốc dự trữ không ăn được.)

  • become unfit to eat

    Trở nên không thể ăn được (do bị ôi thiu, hỏng theo thời gian)

    "After sitting on the counter for a week, the bread had become unfit to eat."

    (Sau khi để trên kệ một tuần, bánh mì đã trở nên không ăn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfit to eat

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không phù hợp để ăn, thường là vì bị hỏng hoặc nhiễm bẩn.

"The meat was unfit to eat because it had been left out of the refrigerator for too long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering food unfit to eat prevents food waste.
Xem xét thức ăn không phù hợp để ăn giúp ngăn ngừa lãng phí thực phẩm.
Phủ định
She doesn't enjoy considering food unfit to eat because she hates wasting food.
Cô ấy không thích xem xét thức ăn không phù hợp để ăn vì cô ấy ghét lãng phí thức ăn.
Nghi vấn
Is considering food unfit to eat always the best course of action?
Có phải việc xem xét thức ăn không phù hợp để ăn luôn là hành động tốt nhất?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the food wasn't so old, it wouldn't be unfit to eat.
Nếu thức ăn không quá cũ, nó đã không bị coi là không ăn được.
Phủ định
If the chef had followed the recipe correctly, the dish wouldn't be unfit for consumption.
Nếu đầu bếp làm theo công thức một cách chính xác, món ăn sẽ không không phù hợp để tiêu thụ.
Nghi vấn
Would you try the soup if it weren't unfit to eat?
Bạn có thử món súp không nếu nó không bị coi là không ăn được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfit to eat".

Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm

Ở các nước phương Tây, các cơ quan chính phủ như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hay EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm. Họ kiểm tra, giám sát và có quyền tuyên bố thực phẩm 'unfit to eat' (không ăn được) nếu phát hiện có nguy cơ gây hại cho sức khỏe cộng đồng, từ đó bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm kém chất lượng hoặc ô nhiễm.

Lãng phí Thực phẩm và Ngày Hết Hạn

Trong văn hóa phương Tây, vấn đề lãng phí thực phẩm là một mối quan tâm lớn. Nhiều thực phẩm bị vứt bỏ vì bị coi là 'unfit to eat' (không ăn được) dựa trên các nhãn ghi ngày hết hạn như 'best by' (tốt nhất trước ngày) hoặc 'sell by' (bán trước ngày), dù trên thực tế, chúng vẫn hoàn toàn an toàn để tiêu thụ. Điều này dẫn đến sự lãng phí thực phẩm đáng kể, và các chiến dịch nâng cao nhận thức đang được triển khai để giáo dục người tiêu dùng về sự khác biệt giữa thực phẩm thực sự hỏng và thực phẩm vẫn còn tốt sau ngày ghi trên nhãn.