informal document
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document that does not adhere to strict formatting, style, or procedural requirements; often used for internal communication or preliminary drafts.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu không tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về định dạng, phong cách hoặc thủ tục; thường được sử dụng cho giao tiếp nội bộ hoặc bản nháp sơ bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can circulate an informal document summarizing the project's progress before the official report is ready."
"Chúng ta có thể lưu hành một tài liệu không chính thức tóm tắt tiến độ dự án trước khi báo cáo chính thức sẵn sàng."
-
"The team used an informal document to brainstorm ideas."
"Nhóm đã sử dụng một tài liệu không chính thức để động não các ý tưởng."
-
"An informal document is often used for quick internal communication."
"Một tài liệu không chính thức thường được sử dụng để giao tiếp nội bộ nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | informal | không chính thức, thân mật |
| Adv | informally | một cách không chính thức, thân mật |
| Adj | formal | chính thức, trang trọng |
| N | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| N | document | tài liệu, văn bản |
| V | document | lập thành tài liệu, ghi lại |
| N | documentation | sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các tài liệu không chính thức, có tính chất trao đổi thông tin nhanh chóng, chưa qua chỉnh sửa kỹ lưỡng. Nó đối lập với 'formal document' (tài liệu chính thức) vốn đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draft draft informal document (bản nháp tài liệu không chính thức)
-
brief brief informal document (tài liệu không chính thức ngắn gọn)
-
internal internal informal document (tài liệu nội bộ không chính thức)
-
preliminary preliminary informal document (tài liệu không chính thức sơ bộ)
-
unofficial unofficial informal document (tài liệu không chính thức (không có tính pháp lý))
-
prepare prepare an informal document (chuẩn bị một tài liệu không chính thức)
-
create create an informal document (tạo một tài liệu không chính thức)
-
share share an informal document (chia sẻ một tài liệu không chính thức)
-
refer to refer to an informal document (tham khảo một tài liệu không chính thức)
-
circulate circulate an informal document (lưu hành một tài liệu không chính thức)
Idioms
-
a working informal document
một tài liệu không chính thức đang trong quá trình soạn thảo/sử dụng (thường để thảo luận nội bộ)
"We are using a working informal document to capture all the ideas before preparing the official report."
(Chúng tôi đang dùng một tài liệu không chính thức để ghi lại tất cả các ý tưởng trước khi chuẩn bị báo cáo chính thức.)
-
an informal discussion document
một tài liệu không chính thức dùng để thảo luận
"The manager circulated an informal discussion document to gather initial feedback from the team."
(Người quản lý đã gửi một tài liệu thảo luận không chính thức để thu thập phản hồi ban đầu từ nhóm.)
-
treat it as an informal document
coi đó là một tài liệu không chính thức (không ràng buộc, mang tính tham khảo)
"Please treat this memo as an informal document for now; a formal version will be issued next week."
(Xin hãy xem bản ghi nhớ này như một tài liệu không chính thức hiện tại; phiên bản chính thức sẽ được ban hành vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal document
Tính từ + Danh từMột tài liệu không tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về định dạng, phong cách hoặc thủ tục; thường được sử dụng cho giao tiếp nội bộ hoặc bản nháp sơ bộ.
"We can circulate an informal document summarizing the project's progress before the official report is ready."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal document".
