(Top Banner Ad)
informal document
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

informal document

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu không chính thức văn bản không chính thức tài liệu nháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that does not adhere to strict formatting, style, or procedural requirements; often used for internal communication or preliminary drafts.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu không tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về định dạng, phong cách hoặc thủ tục; thường được sử dụng cho giao tiếp nội bộ hoặc bản nháp sơ bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can circulate an informal document summarizing the project's progress before the official report is ready."

    "Chúng ta có thể lưu hành một tài liệu không chính thức tóm tắt tiến độ dự án trước khi báo cáo chính thức sẵn sàng."

  • "The team used an informal document to brainstorm ideas."

    "Nhóm đã sử dụng một tài liệu không chính thức để động não các ý tưởng."

  • "An informal document is often used for quick internal communication."

    "Một tài liệu không chính thức thường được sử dụng để giao tiếp nội bộ nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj informal không chính thức, thân mật
Adv informally một cách không chính thức, thân mật
Adj formal chính thức, trang trọng
N formality sự trang trọng, nghi thức
N document tài liệu, văn bản
V document lập thành tài liệu, ghi lại
N documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
Middle English
document
English
formal
English
informal
English
document
English
informal document

Nguồn gốc của 'informal'

Từ 'informal' có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin nghĩa là 'không' và 'formal' (chính thức, trang trọng). 'Formal' lại bắt nguồn từ 'forma' nghĩa là hình dạng, quy tắc. Như vậy, 'informal' ban đầu mang ý nghĩa 'không theo quy tắc, không có hình thức cố định', ám chỉ sự tự nhiên, thoải mái, ít ràng buộc trong cách thức hoặc hình thức.

Nguồn gốc của 'document'

Từ 'document' có gốc từ 'documentum' trong tiếng Latin, ban đầu nghĩa là 'bài học' hay 'bằng chứng'. Gốc động từ 'docere' của nó nghĩa là 'dạy'. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng thành bất kỳ tài liệu nào dùng để ghi lại thông tin, cung cấp bằng chứng, hay làm hướng dẫn, không chỉ dừng lại ở nghĩa 'bài học' ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các tài liệu không chính thức, có tính chất trao đổi thông tin nhanh chóng, chưa qua chỉnh sửa kỹ lưỡng. Nó đối lập với 'formal document' (tài liệu chính thức) vốn đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal document
  • draft draft informal document
    (bản nháp tài liệu không chính thức)
  • brief brief informal document
    (tài liệu không chính thức ngắn gọn)
  • internal internal informal document
    (tài liệu nội bộ không chính thức)
  • preliminary preliminary informal document
    (tài liệu không chính thức sơ bộ)
  • unofficial unofficial informal document
    (tài liệu không chính thức (không có tính pháp lý))
Verb + informal document
  • prepare prepare an informal document
    (chuẩn bị một tài liệu không chính thức)
  • create create an informal document
    (tạo một tài liệu không chính thức)
  • share share an informal document
    (chia sẻ một tài liệu không chính thức)
  • refer to refer to an informal document
    (tham khảo một tài liệu không chính thức)
  • circulate circulate an informal document
    (lưu hành một tài liệu không chính thức)

Idioms

  • a working informal document

    một tài liệu không chính thức đang trong quá trình soạn thảo/sử dụng (thường để thảo luận nội bộ)

    "We are using a working informal document to capture all the ideas before preparing the official report."

    (Chúng tôi đang dùng một tài liệu không chính thức để ghi lại tất cả các ý tưởng trước khi chuẩn bị báo cáo chính thức.)

  • an informal discussion document

    một tài liệu không chính thức dùng để thảo luận

    "The manager circulated an informal discussion document to gather initial feedback from the team."

    (Người quản lý đã gửi một tài liệu thảo luận không chính thức để thu thập phản hồi ban đầu từ nhóm.)

  • treat it as an informal document

    coi đó là một tài liệu không chính thức (không ràng buộc, mang tính tham khảo)

    "Please treat this memo as an informal document for now; a formal version will be issued next week."

    (Xin hãy xem bản ghi nhớ này như một tài liệu không chính thức hiện tại; phiên bản chính thức sẽ được ban hành vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu không tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về định dạng, phong cách hoặc thủ tục; thường được sử dụng cho giao tiếp nội bộ hoặc bản nháp sơ bộ.

"We can circulate an informal document summarizing the project's progress before the official report is ready."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal document".

Sự Linh Hoạt so với Tính Chính Thức

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghệ hoặc sáng tạo, tài liệu không chính thức được sử dụng để thúc đẩy sự linh hoạt, trao đổi ý tưởng nhanh chóng và phản hồi tức thì. Chúng cho phép các nhóm thử nghiệm, sửa đổi mà không cần tuân thủ các quy trình phê duyệt nghiêm ngặt như tài liệu chính thức, giúp đẩy nhanh tiến độ làm việc và khuyến khích đổi mới.

Giao Tiếp Nội Bộ và Bên Ngoài

Trong các tổ chức phương Tây, tài liệu không chính thức thường được dùng cho giao tiếp nội bộ, nơi mọi người đã quen thuộc với ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên mang tính thân mật hơn. Ngược lại, tài liệu chính thức thường dành cho giao tiếp bên ngoài (với khách hàng, đối tác, cơ quan pháp luật) hoặc các vấn đề nội bộ quan trọng cần tính pháp lý, cần sự rõ ràng, chính xác và có tính ràng buộc cao.