(Top Banner Ad)
wait for instructions
A2
Verb Phrase A2 General

wait for instructions

UK: /ˈweɪt fɔːr ɪnˈstrʌkʃənz/ • US: /ˈweɪt fɔːr ɪnˈstrʌkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi hướng dẫn chờ chỉ thị chờ lệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pause or remain inactive until one receives guidance or orders on what to do.

Vietnamese Meaning

Dừng lại hoặc giữ nguyên trạng thái cho đến khi nhận được hướng dẫn hoặc mệnh lệnh về những việc cần làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were told to wait for instructions before engaging the enemy."

    "Các người lính được lệnh chờ hướng dẫn trước khi giao chiến với kẻ thù."

  • "Please wait for instructions from your supervisor before proceeding with the task."

    "Vui lòng chờ hướng dẫn từ người giám sát của bạn trước khi tiếp tục công việc."

  • "The program will wait for instructions from the user."

    "Chương trình sẽ chờ hướng dẫn từ người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi
Noun instruction chỉ dẫn, hướng dẫn
Verb instruct chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive mang tính chỉ dẫn, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waitier
Latin
instructio

Nguồn gốc Cụm từ

Cụm từ 'wait for instructions' (chờ hướng dẫn) là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh phổ biến. 'Wait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waitier' (nghĩa là 'canh gác, trông chừng'), phát triển từ gốc Germanic. 'Instruction' đến từ tiếng Latin 'instructio' (nghĩa là 'sự sắp xếp, sự trang bị') và 'instruere' (nghĩa là 'xây dựng, dạy dỗ, hướng dẫn'). Bản thân cụm từ này không có lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ, mà phát sinh từ sự kết hợp ngữ pháp tự nhiên của các yếu tố này để diễn tả một hành động rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói hoặc người nghe đang chờ đợi sự chỉ dẫn cụ thể trước khi hành động. Nó mang ý nghĩa cần tuân thủ và không tự ý làm khi chưa có thông tin đầy đủ. So sánh với 'await instructions', 'wait for instructions' mang tính chủ động chờ đợi hơn, trong khi 'await' trang trọng và thường dùng trong văn viết.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích của việc chờ đợi, tức là chờ đợi 'instructions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wait for instructions
  • patiently patiently wait for instructions
    (kiên nhẫn chờ hướng dẫn)
  • eagerly eagerly wait for instructions
    (háo hức chờ hướng dẫn)
  • just just wait for instructions
    (cứ/chỉ cần chờ hướng dẫn)
Verb + (to) wait for instructions
  • have to have to wait for instructions
    (phải chờ hướng dẫn)
  • told to told to wait for instructions
    (được bảo chờ hướng dẫn)
  • asked to asked to wait for instructions
    (được yêu cầu chờ hướng dẫn)

Idioms

  • wait for further instructions

    chờ thêm chỉ dẫn/hướng dẫn

    "The rescue team will remain on standby and wait for further instructions."

    (Đội cứu hộ sẽ ở chế độ chờ và đợi thêm chỉ dẫn.)

  • stand by for instructions

    sẵn sàng chờ chỉ dẫn (thường dùng trong giao tiếp liên lạc, quân sự)

    "Control tower, this is flight 345, we are standing by for instructions."

    (Đài kiểm soát không lưu, đây là chuyến bay 345, chúng tôi đang sẵn sàng chờ chỉ dẫn.)

  • wait for marching orders

    chờ lệnh hành động/chờ quyết định chính thức để bắt đầu

    "We've completed all the preparations; now we just wait for marching orders from the head office."

    (Chúng tôi đã hoàn tất mọi công tác chuẩn bị; bây giờ chỉ còn chờ lệnh hành động từ tổng công ty thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait for instructions

Verb Phrase
Lật mặt

Dừng lại hoặc giữ nguyên trạng thái cho đến khi nhận được hướng dẫn hoặc mệnh lệnh về những việc cần làm.

"The soldiers were told to wait for instructions before engaging the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait for instructions".

Tầm quan trọng của Cấp bậc và Kỷ luật

Trong nhiều tổ chức, từ môi trường quân đội, doanh nghiệp đến các dự án lớn, việc 'wait for instructions' (chờ hướng dẫn) là một phần thiết yếu của cấu trúc cấp bậc và quy trình làm việc. Nó đảm bảo mọi người hành động theo một kế hoạch thống nhất, duy trì trật tự và hiệu quả, đồng thời tránh những hành động vội vàng, thiếu căn cứ có thể gây ra sai sót.

Sự Kiên nhẫn và Chuyên nghiệp

Cụm từ này cũng phản ánh giá trị của sự kiên nhẫn và kỷ luật trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong các tình huống cần sự phối hợp hoặc khi thông tin chưa đầy đủ, khả năng kiên nhẫn chờ đợi chỉ dẫn rõ ràng là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng quy trình và trách nhiệm cá nhân.