wait for instructions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dừng lại hoặc giữ nguyên trạng thái cho đến khi nhận được hướng dẫn hoặc mệnh lệnh về những việc cần làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were told to wait for instructions before engaging the enemy."
"Các người lính được lệnh chờ hướng dẫn trước khi giao chiến với kẻ thù."
-
"Please wait for instructions from your supervisor before proceeding with the task."
"Vui lòng chờ hướng dẫn từ người giám sát của bạn trước khi tiếp tục công việc."
-
"The program will wait for instructions from the user."
"Chương trình sẽ chờ hướng dẫn từ người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wait | chờ đợi |
| Noun | waiting | sự chờ đợi |
| Noun | instruction | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Verb | instruct | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giáo viên |
| Adjective | instructive | mang tính chỉ dẫn, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói hoặc người nghe đang chờ đợi sự chỉ dẫn cụ thể trước khi hành động. Nó mang ý nghĩa cần tuân thủ và không tự ý làm khi chưa có thông tin đầy đủ. So sánh với 'await instructions', 'wait for instructions' mang tính chủ động chờ đợi hơn, trong khi 'await' trang trọng và thường dùng trong văn viết.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích của việc chờ đợi, tức là chờ đợi 'instructions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patiently patiently wait for instructions (kiên nhẫn chờ hướng dẫn)
-
eagerly eagerly wait for instructions (háo hức chờ hướng dẫn)
-
just just wait for instructions (cứ/chỉ cần chờ hướng dẫn)
-
have to have to wait for instructions (phải chờ hướng dẫn)
-
told to told to wait for instructions (được bảo chờ hướng dẫn)
-
asked to asked to wait for instructions (được yêu cầu chờ hướng dẫn)
Idioms
-
wait for further instructions
chờ thêm chỉ dẫn/hướng dẫn
"The rescue team will remain on standby and wait for further instructions."
(Đội cứu hộ sẽ ở chế độ chờ và đợi thêm chỉ dẫn.)
-
stand by for instructions
sẵn sàng chờ chỉ dẫn (thường dùng trong giao tiếp liên lạc, quân sự)
"Control tower, this is flight 345, we are standing by for instructions."
(Đài kiểm soát không lưu, đây là chuyến bay 345, chúng tôi đang sẵn sàng chờ chỉ dẫn.)
-
wait for marching orders
chờ lệnh hành động/chờ quyết định chính thức để bắt đầu
"We've completed all the preparations; now we just wait for marching orders from the head office."
(Chúng tôi đã hoàn tất mọi công tác chuẩn bị; bây giờ chỉ còn chờ lệnh hành động từ tổng công ty thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wait for instructions
Verb PhraseDừng lại hoặc giữ nguyên trạng thái cho đến khi nhận được hướng dẫn hoặc mệnh lệnh về những việc cần làm.
"The soldiers were told to wait for instructions before engaging the enemy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait for instructions".
