basic language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Basic" means fundamental or essential. "Language" means a system of communication used by a particular community or country.
Vietnamese Meaning
"Basic" nghĩa là cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu. "Language" nghĩa là một hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to learn the basic language needed for traveling in Spain."
"Tôi đang cố gắng học ngôn ngữ cơ bản cần thiết để đi du lịch ở Tây Ban Nha."
-
"She only knows the basic language, so don't speak too fast."
"Cô ấy chỉ biết ngôn ngữ cơ bản, vì vậy đừng nói quá nhanh."
-
"The course teaches you the basic language skills to survive in a foreign country."
"Khóa học dạy bạn các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản để tồn tại ở một đất nước xa lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basis | nền tảng, cơ sở |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
| Verb | base | đặt nền tảng, dựa vào |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Noun | bilingualism | sự song ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi cùng nhau, "basic language" thường ám chỉ một bộ phận nhỏ các từ vựng và ngữ pháp đơn giản, đủ để giao tiếp ở mức độ cơ bản nhất. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh học ngôn ngữ, du lịch, hoặc khi cần giao tiếp với người không thông thạo ngôn ngữ của bạn. So sánh với 'advanced language' (ngôn ngữ nâng cao) hoặc 'fluent language' (ngôn ngữ trôi chảy) để thấy sự khác biệt về trình độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple basic language (ngôn ngữ cơ bản đơn giản)
-
common common basic language (ngôn ngữ cơ bản thông dụng)
-
clear clear basic language (ngôn ngữ cơ bản rõ ràng)
-
learn learn basic language (học ngôn ngữ cơ bản)
-
understand understand basic language (hiểu ngôn ngữ cơ bản)
-
speak speak basic language (nói ngôn ngữ cơ bản)
-
acquire acquire basic language (tiếp thu ngôn ngữ cơ bản)
Idioms
-
speak the basic language of something
nói được/hiểu được những điều cơ bản nhất của một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nào đó
"Even if you only speak the basic language of Spanish, you can still get by in Madrid."
(Ngay cả khi bạn chỉ nói được những câu tiếng Tây Ban Nha cơ bản, bạn vẫn có thể xoay sở ở Madrid.)
-
the basic language of [a field/topic]
thuật ngữ hoặc nguyên tắc nền tảng của một lĩnh vực/chủ đề
"Understanding the basic language of coding is essential for aspiring programmers."
(Hiểu được ngôn ngữ cơ bản của lập trình là điều cần thiết cho những lập trình viên tương lai.)
-
reduce to basic language
đơn giản hóa thành ngôn ngữ dễ hiểu, dễ tiếp cận
"Can you reduce this complex explanation to basic language for the general audience?"
(Bạn có thể đơn giản hóa lời giải thích phức tạp này thành ngôn ngữ cơ bản để khán giả phổ thông dễ hiểu không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic language
Tính từ + Danh từ"Basic" nghĩa là cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu. "Language" nghĩa là một hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể.
"I'm trying to learn the basic language needed for traveling in Spain."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied basic language skills more diligently, I would have passed the exam. |
Nếu tôi đã học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If they hadn't understood the basic language requirements, they wouldn't have been able to complete the project successfully. |
Nếu họ không hiểu các yêu cầu ngôn ngữ cơ bản, họ đã không thể hoàn thành dự án thành công. |
| Nghi vấn | Would you have understood the nuances of the poem if you had a more basic understanding of the language? |
Bạn có hiểu được các sắc thái của bài thơ nếu bạn có một sự hiểu biết cơ bản hơn về ngôn ngữ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will need to learn basic language skills to communicate effectively. |
Cô ấy sẽ cần học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản để giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | They are not going to teach advanced topics until you have basic language proficiency. |
Họ sẽ không dạy các chủ đề nâng cao cho đến khi bạn có trình độ ngôn ngữ cơ bản. |
| Nghi vấn | Will learning a basic language help me travel to that country? |
Học một ngôn ngữ cơ bản có giúp tôi đi du lịch đến quốc gia đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic language".
