(Top Banner Ad)
basic language
A1
Tính từ + Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

basic language

UK: /ˈbeɪsɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ cơ bản tiếng cơ bản tiếng bập bẹ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

"Basic" nghĩa là cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu. "Language" nghĩa là một hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to learn the basic language needed for traveling in Spain."

    "Tôi đang cố gắng học ngôn ngữ cơ bản cần thiết để đi du lịch ở Tây Ban Nha."

  • "She only knows the basic language, so don't speak too fast."

    "Cô ấy chỉ biết ngôn ngữ cơ bản, vì vậy đừng nói quá nhanh."

  • "The course teaches you the basic language skills to survive in a foreign country."

    "Khóa học dạy bạn các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản để tồn tại ở một đất nước xa lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Verb base đặt nền tảng, dựa vào
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun bilingualism sự song ngữ

Synonyms

elementary language (ngôn ngữ sơ cấp)fundamental language (ngôn ngữ nền tảng)

Antonyms

advanced language (ngôn ngữ nâng cao)complex language (ngôn ngữ phức tạp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βᾰ́σῐς (básis)
Latin
basis
Old French
bas (base)
English
basic
Latin
lingua (tongue)
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của 'basic' và 'language'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' và tiếng Latin 'basis', đều mang nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi', sau này phát triển thành 'tiếng nói') thông qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp, 'basic language' mô tả một hệ thống ngôn ngữ ở mức độ nền tảng, đủ để giao tiếp những ý tưởng thiết yếu nhất, tạo thành một cách diễn đạt trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Khi đi cùng nhau, "basic language" thường ám chỉ một bộ phận nhỏ các từ vựng và ngữ pháp đơn giản, đủ để giao tiếp ở mức độ cơ bản nhất. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh học ngôn ngữ, du lịch, hoặc khi cần giao tiếp với người không thông thạo ngôn ngữ của bạn. So sánh với 'advanced language' (ngôn ngữ nâng cao) hoặc 'fluent language' (ngôn ngữ trôi chảy) để thấy sự khác biệt về trình độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic language
  • simple simple basic language
    (ngôn ngữ cơ bản đơn giản)
  • common common basic language
    (ngôn ngữ cơ bản thông dụng)
  • clear clear basic language
    (ngôn ngữ cơ bản rõ ràng)
Verb + basic language
  • learn learn basic language
    (học ngôn ngữ cơ bản)
  • understand understand basic language
    (hiểu ngôn ngữ cơ bản)
  • speak speak basic language
    (nói ngôn ngữ cơ bản)
  • acquire acquire basic language
    (tiếp thu ngôn ngữ cơ bản)

Idioms

  • speak the basic language of something

    nói được/hiểu được những điều cơ bản nhất của một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nào đó

    "Even if you only speak the basic language of Spanish, you can still get by in Madrid."

    (Ngay cả khi bạn chỉ nói được những câu tiếng Tây Ban Nha cơ bản, bạn vẫn có thể xoay sở ở Madrid.)

  • the basic language of [a field/topic]

    thuật ngữ hoặc nguyên tắc nền tảng của một lĩnh vực/chủ đề

    "Understanding the basic language of coding is essential for aspiring programmers."

    (Hiểu được ngôn ngữ cơ bản của lập trình là điều cần thiết cho những lập trình viên tương lai.)

  • reduce to basic language

    đơn giản hóa thành ngôn ngữ dễ hiểu, dễ tiếp cận

    "Can you reduce this complex explanation to basic language for the general audience?"

    (Bạn có thể đơn giản hóa lời giải thích phức tạp này thành ngôn ngữ cơ bản để khán giả phổ thông dễ hiểu không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Basic" nghĩa là cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu. "Language" nghĩa là một hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể.

"I'm trying to learn the basic language needed for traveling in Spain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied basic language skills more diligently, I would have passed the exam.
Nếu tôi đã học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If they hadn't understood the basic language requirements, they wouldn't have been able to complete the project successfully.
Nếu họ không hiểu các yêu cầu ngôn ngữ cơ bản, họ đã không thể hoàn thành dự án thành công.
Nghi vấn
Would you have understood the nuances of the poem if you had a more basic understanding of the language?
Bạn có hiểu được các sắc thái của bài thơ nếu bạn có một sự hiểu biết cơ bản hơn về ngôn ngữ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will need to learn basic language skills to communicate effectively.
Cô ấy sẽ cần học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
They are not going to teach advanced topics until you have basic language proficiency.
Họ sẽ không dạy các chủ đề nâng cao cho đến khi bạn có trình độ ngôn ngữ cơ bản.
Nghi vấn
Will learning a basic language help me travel to that country?
Học một ngôn ngữ cơ bản có giúp tôi đi du lịch đến quốc gia đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic language".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào được gọi là 'Plain Language Movement' (Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản). Mục tiêu là khuyến khích các tổ chức, đặc biệt là chính phủ và doanh nghiệp, sử dụng 'basic language' – ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu thay vì biệt ngữ phức tạp hay thuật ngữ chuyên ngành. Điều này giúp mọi người, bất kể trình độ học vấn, đều có thể tiếp cận và hiểu được các thông tin quan trọng như luật pháp, hướng dẫn sử dụng, hoặc hợp đồng, đảm bảo quyền được thông tin của công dân.

Ngôn ngữ cơ bản cho giao tiếp toàn cầu

'Basic language' đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp toàn cầu. Việc học một vài cụm từ và từ vựng cơ bản của một ngôn ngữ khác khi đi du lịch hoặc làm việc với người nước ngoài được coi là phép lịch sự và là chìa khóa để phá vỡ rào cản văn hóa. Nó không chỉ giúp bạn xoay sở trong các tình huống hàng ngày mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa bản địa, mở ra cánh cửa cho những tương tác ý nghĩa hơn.