entry-level version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The least advanced or expensive version of a product, service, or job, typically intended for beginners or those with limited experience.
Vietnamese Meaning
Phiên bản cơ bản nhất, rẻ nhất của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc, thường dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entry-level version of the software has limited functionality."
"Phiên bản cơ bản của phần mềm có chức năng hạn chế."
-
"This car is the entry-level version, so it doesn't have many features."
"Chiếc xe này là phiên bản cơ bản, vì vậy nó không có nhiều tính năng."
-
"Many companies offer entry-level versions of their products for free."
"Nhiều công ty cung cấp miễn phí các phiên bản cơ bản của sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc vị trí công việc dễ tiếp cận nhất, thường có ít tính năng hoặc yêu cầu ít kinh nghiệm nhất. Nó hàm ý rằng có các phiên bản cao cấp hơn hoặc phức tạp hơn tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic entry-level version (phiên bản cấp thấp cơ bản)
-
affordable affordable entry-level version (phiên bản cấp thấp giá phải chăng)
-
cheapest cheapest entry-level version (phiên bản cấp thấp rẻ nhất)
-
standard standard entry-level version (phiên bản cấp thấp tiêu chuẩn)
-
choose choose an entry-level version (chọn một phiên bản cấp thấp)
-
buy buy the entry-level version (mua phiên bản cấp thấp)
-
offer offer an entry-level version (cung cấp một phiên bản cấp thấp)
-
start with start with the entry-level version (bắt đầu với phiên bản cấp thấp)
Idioms
-
Start with the entry-level version
Bắt đầu với phiên bản cấp thấp nhất (để thử nghiệm hoặc tiết kiệm chi phí ban đầu)
"Many new users choose to start with the entry-level version to get familiar with the software."
(Nhiều người dùng mới chọn bắt đầu với phiên bản cấp thấp nhất để làm quen với phần mềm.)
-
Upgrade from the entry-level version
Nâng cấp từ phiên bản cấp thấp (lên một phiên bản cao cấp hơn)
"You can always upgrade from the entry-level version to the premium package later."
(Bạn luôn có thể nâng cấp từ phiên bản cấp thấp lên gói cao cấp hơn sau này.)
-
The entry-level version offers...
Phiên bản cấp thấp cung cấp... (nhấn mạnh tính năng hoặc ưu điểm cơ bản)
"The entry-level version offers all the essential features for daily use."
(Phiên bản cấp thấp cung cấp tất cả các tính năng thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entry-level version
Tính từ + Danh từPhiên bản cơ bản nhất, rẻ nhất của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc, thường dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm.
"The entry-level version of the software has limited functionality."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software company, which offers an entry-level version for students, is gaining popularity. |
Công ty phần mềm, công ty cung cấp phiên bản cơ bản cho sinh viên, đang ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | The computer, which I thought was the entry-level version that everyone recommended, turned out to be the pro model. |
Máy tính mà tôi nghĩ là phiên bản cơ bản mà mọi người khuyên dùng, hóa ra lại là mẫu chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Is this the application, which has an entry-level version that supports basic functionalities, the one you were talking about? |
Đây có phải là ứng dụng, ứng dụng có phiên bản cơ bản hỗ trợ các chức năng cơ bản, là ứng dụng bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level version".
