(Top Banner Ad)
entry-level version
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Công nghệ

entry-level version

UK: /ˈɛntri ˌlevəl ˈvɜːʃən/ • US: /ˈɛntri ˌlɛvəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cơ bản phiên bản cấp thấp bản cơ sở phiên bản dành cho người mới bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least advanced or expensive version of a product, service, or job, typically intended for beginners or those with limited experience.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cơ bản nhất, rẻ nhất của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc, thường dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entry-level version of the software has limited functionality."

    "Phiên bản cơ bản của phần mềm có chức năng hạn chế."

  • "This car is the entry-level version, so it doesn't have many features."

    "Chiếc xe này là phiên bản cơ bản, vì vậy nó không có nhiều tính năng."

  • "Many companies offer entry-level versions of their products for free."

    "Nhiều công ty cung cấp miễn phí các phiên bản cơ bản của sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry lối vào, sự gia nhập
Verb enter vào, gia nhập
Noun level cấp độ, mức độ
Verb level san bằng, cân bằng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Noun version phiên bản
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variant biến thể
Adjective entry-level cấp độ đầu vào, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

trial version (phiên bản dùng thử)professional version (phiên bản chuyên nghiệp)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
entry-level version
English (compound)
entry-level
English
entry
Old French
entree
Latin
introire
English
level
Old French
nivel
Latin
libella
English
version
Old French
version
Latin
versio

Nguồn gốc cụm từ 'Entry-Level Version'

Cụm từ 'entry-level version' là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba từ độc lập. 'Entry' (lối vào, bước khởi đầu) và 'level' (cấp độ) kết hợp lại tạo thành 'entry-level', mang ý nghĩa 'cấp độ đầu vào', 'cơ bản nhất' hoặc 'phù hợp cho người mới bắt đầu'. Khi ghép với 'version' (phiên bản), nó dùng để chỉ phiên bản sản phẩm hoặc dịch vụ có tính năng cơ bản nhất, thường đi kèm với mức giá thấp nhất. Cụm từ này phản ánh xu hướng thị trường nhằm cung cấp các lựa chọn đa dạng để thu hút phân khúc khách hàng rộng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc vị trí công việc dễ tiếp cận nhất, thường có ít tính năng hoặc yêu cầu ít kinh nghiệm nhất. Nó hàm ý rằng có các phiên bản cao cấp hơn hoặc phức tạp hơn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry-level version
  • basic basic entry-level version
    (phiên bản cấp thấp cơ bản)
  • affordable affordable entry-level version
    (phiên bản cấp thấp giá phải chăng)
  • cheapest cheapest entry-level version
    (phiên bản cấp thấp rẻ nhất)
  • standard standard entry-level version
    (phiên bản cấp thấp tiêu chuẩn)
Verb + entry-level version
  • choose choose an entry-level version
    (chọn một phiên bản cấp thấp)
  • buy buy the entry-level version
    (mua phiên bản cấp thấp)
  • offer offer an entry-level version
    (cung cấp một phiên bản cấp thấp)
  • start with start with the entry-level version
    (bắt đầu với phiên bản cấp thấp)

Idioms

  • Start with the entry-level version

    Bắt đầu với phiên bản cấp thấp nhất (để thử nghiệm hoặc tiết kiệm chi phí ban đầu)

    "Many new users choose to start with the entry-level version to get familiar with the software."

    (Nhiều người dùng mới chọn bắt đầu với phiên bản cấp thấp nhất để làm quen với phần mềm.)

  • Upgrade from the entry-level version

    Nâng cấp từ phiên bản cấp thấp (lên một phiên bản cao cấp hơn)

    "You can always upgrade from the entry-level version to the premium package later."

    (Bạn luôn có thể nâng cấp từ phiên bản cấp thấp lên gói cao cấp hơn sau này.)

  • The entry-level version offers...

    Phiên bản cấp thấp cung cấp... (nhấn mạnh tính năng hoặc ưu điểm cơ bản)

    "The entry-level version offers all the essential features for daily use."

    (Phiên bản cấp thấp cung cấp tất cả các tính năng thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry-level version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cơ bản nhất, rẻ nhất của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc, thường dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm.

"The entry-level version of the software has limited functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company, which offers an entry-level version for students, is gaining popularity.
Công ty phần mềm, công ty cung cấp phiên bản cơ bản cho sinh viên, đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
The computer, which I thought was the entry-level version that everyone recommended, turned out to be the pro model.
Máy tính mà tôi nghĩ là phiên bản cơ bản mà mọi người khuyên dùng, hóa ra lại là mẫu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is this the application, which has an entry-level version that supports basic functionalities, the one you were talking about?
Đây có phải là ứng dụng, ứng dụng có phiên bản cơ bản hỗ trợ các chức năng cơ bản, là ứng dụng bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level version".

Chiến lược Tiếp thị và Mở rộng Thị trường

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, các công ty thường sử dụng khái niệm 'phiên bản cấp thấp' như một chiến lược tiếp thị hiệu quả. Bằng cách cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ với các tính năng cơ bản và mức giá phải chăng, họ có thể tiếp cận một phân khúc thị trường rộng lớn hơn, bao gồm cả những khách hàng có ngân sách hạn chế hoặc những người muốn dùng thử trước khi cam kết mua các phiên bản đắt tiền hơn. Điều này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút người dùng mới và mở rộng thị phần.

Dân chủ hóa Công nghệ và Lựa chọn Tiêu dùng

Sự phổ biến của các 'phiên bản cấp thấp' đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa công nghệ và sản phẩm. Nó cho phép nhiều người tiêu dùng hơn tiếp cận và trải nghiệm các tiện ích, công nghệ mà trước đây có thể nằm ngoài khả năng tài chính của họ. Đối với người tiêu dùng, các phiên bản cấp thấp mang lại sự linh hoạt và nhiều lựa chọn hơn, giúp họ tìm được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu, ngân sách và tránh rủi ro tài chính khi mua sắm ban đầu. Đây là một khái niệm quan trọng trong các ngành như phần mềm, ô tô và điện tử tiêu dùng.