(Top Banner Ad)
biological system
B2
Danh từ B2 Sinh học

biological system

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈsɪstəm/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sinh học hệ thống sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex network of biologically relevant entities. These entities can be molecules, cells, tissues, organs, organisms, or even entire ecosystems. Biological systems often exhibit properties such as self-organization, emergence, and adaptation.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới phức tạp bao gồm các thực thể có liên quan đến sinh học. Các thực thể này có thể là phân tử, tế bào, mô, cơ quan, sinh vật hoặc thậm chí toàn bộ hệ sinh thái. Các hệ thống sinh học thường thể hiện các đặc tính như tự tổ chức, trồi và thích nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human body is a complex biological system."

    "Cơ thể người là một hệ thống sinh học phức tạp."

  • "Understanding biological systems is crucial for developing new medical treatments."

    "Hiểu các hệ thống sinh học là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị y tế mới."

  • "Researchers are studying the biological systems of plants to improve crop yields."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ thống sinh học của thực vật để cải thiện năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học, ngành nghiên cứu về sự sống
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun system hệ thống
Adjective systemic thuộc về hệ thống, có tính hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

living system (hệ thống sống)biosystem (hệ sinh học)

Antonyms

non-living system (hệ thống phi sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bios) + λόγος (logos)
Neo-Latin
biologia
Greek
σύστημα (systema)
Latin
systema
French
système
English
biological system

Nguồn gốc từ 'Sự sống' và 'Nghiên cứu'

Từ 'biological' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'học thuyết'. Vì vậy, 'biology' (sinh học) theo nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về sự sống'.

Ý nghĩa của 'Hệ thống'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành từ nhiều bộ phận' hoặc 'đặt cùng nhau'. Điều này mô tả hoàn hảo một tập hợp các bộ phận tương tác với nhau để tạo thành một thể thống nhất, phức tạp.

Usage Note

Khái niệm 'biological system' nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các thành phần tạo nên một hệ thống sống. Nó khác với việc chỉ đơn thuần liệt kê các bộ phận vì nó tập trung vào chức năng tổng thể và cách các bộ phận đó phối hợp với nhau. Cần phân biệt với 'organ system' (hệ cơ quan) vốn chỉ là một phần của biological system lớn hơn.

Prepositions

within of

‘Within’ dùng để chỉ một hệ thống sinh học nằm trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ, một hệ cơ quan *within* a biological system). ‘Of’ dùng để chỉ thành phần của hệ thống (ví dụ, parts *of* a biological system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological system
  • complex biological system
    (hệ thống sinh học phức tạp)
  • human biological system
    (hệ thống sinh học của con người)
  • natural biological system
    (hệ thống sinh học tự nhiên)
  • delicate biological system
    (hệ thống sinh học mỏng manh, tinh vi)
Verb + biological system
  • affect the biological system
    (ảnh hưởng đến hệ thống sinh học)
  • understand the biological system
    (hiểu về hệ thống sinh học)
  • disrupt the biological system
    (làm gián đoạn hệ thống sinh học)
  • study the biological system
    (nghiên cứu hệ thống sinh học)
Noun + of a biological system
  • function of a biological system
    (chức năng của một hệ thống sinh học)
  • complexity of a biological system
    (sự phức tạp của một hệ thống sinh học)
  • component of a biological system
    (thành phần của một hệ thống sinh học)

Idioms

  • upset the biological system

    Làm đảo lộn hệ thống sinh học (trong cơ thể), gây rối loạn các quá trình tự nhiên của cơ thể.

    "Lack of sleep can seriously upset your biological system."

    (Việc thiếu ngủ có thể làm đảo lộn nghiêm trọng hệ thống sinh học của bạn.)

  • a finely tuned biological system

    Một cách nói để mô tả một hệ thống sinh học cực kỳ phức tạp, cân bằng và hoạt động hoàn hảo, ví dụ như cơ thể con người.

    "The human body is a finely tuned biological system, where every part has a purpose."

    (Cơ thể con người là một hệ thống sinh học được tinh chỉnh, nơi mỗi bộ phận đều có một mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological system

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới phức tạp bao gồm các thực thể có liên quan đến sinh học. Các thực thể này có thể là phân tử, tế bào, mô, cơ quan, sinh vật hoặc thậm chí toàn bộ hệ sinh thái. Các hệ thống sinh học thường thể hiện các đặc tính như tự tổ chức, trồi và thích nghi.

"The human body is a complex biological system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological system".

Quan điểm 'Cơ thể như một cỗ máy'

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng, có một truyền thống mạnh mẽ xem cơ thể con người như một hệ thống sinh học phức tạp, giống như một cỗ máy. Quan điểm này đã dẫn đến những đột phá trong phẫu thuật và y học, tập trung vào việc sửa chữa các bộ phận 'hỏng' cụ thể. Điều này đôi khi khác với các quan điểm y học phương Đông vốn nhấn mạnh sự hài hòa tổng thể.

Sinh học Hệ thống (Systems Biology)

Đây là một lĩnh vực khoa học hiện đại nghiên cứu các hệ thống sinh học như một tổng thể, thay vì các bộ phận riêng lẻ. Nó sử dụng mô hình máy tính và toán học để hiểu cách tất cả các thành phần (gen, protein, tế bào) tương tác với nhau. Cách tiếp cận toàn diện này đang thay đổi cách chúng ta chẩn đoán bệnh và phát triển các phương pháp điều trị mới.