biological system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex network of biologically relevant entities. These entities can be molecules, cells, tissues, organs, organisms, or even entire ecosystems. Biological systems often exhibit properties such as self-organization, emergence, and adaptation.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới phức tạp bao gồm các thực thể có liên quan đến sinh học. Các thực thể này có thể là phân tử, tế bào, mô, cơ quan, sinh vật hoặc thậm chí toàn bộ hệ sinh thái. Các hệ thống sinh học thường thể hiện các đặc tính như tự tổ chức, trồi và thích nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human body is a complex biological system."
"Cơ thể người là một hệ thống sinh học phức tạp."
-
"Understanding biological systems is crucial for developing new medical treatments."
"Hiểu các hệ thống sinh học là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị y tế mới."
-
"Researchers are studying the biological systems of plants to improve crop yields."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ thống sinh học của thực vật để cải thiện năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh học, ngành nghiên cứu về sự sống |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systemic | thuộc về hệ thống, có tính hệ thống |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'biological system' nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các thành phần tạo nên một hệ thống sống. Nó khác với việc chỉ đơn thuần liệt kê các bộ phận vì nó tập trung vào chức năng tổng thể và cách các bộ phận đó phối hợp với nhau. Cần phân biệt với 'organ system' (hệ cơ quan) vốn chỉ là một phần của biological system lớn hơn.
Prepositions
‘Within’ dùng để chỉ một hệ thống sinh học nằm trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ, một hệ cơ quan *within* a biological system). ‘Of’ dùng để chỉ thành phần của hệ thống (ví dụ, parts *of* a biological system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex biological system (hệ thống sinh học phức tạp)
-
human biological system (hệ thống sinh học của con người)
-
natural biological system (hệ thống sinh học tự nhiên)
-
delicate biological system (hệ thống sinh học mỏng manh, tinh vi)
-
affect the biological system (ảnh hưởng đến hệ thống sinh học)
-
understand the biological system (hiểu về hệ thống sinh học)
-
disrupt the biological system (làm gián đoạn hệ thống sinh học)
-
study the biological system (nghiên cứu hệ thống sinh học)
-
function of a biological system (chức năng của một hệ thống sinh học)
-
complexity of a biological system (sự phức tạp của một hệ thống sinh học)
-
component of a biological system (thành phần của một hệ thống sinh học)
Idioms
-
upset the biological system
Làm đảo lộn hệ thống sinh học (trong cơ thể), gây rối loạn các quá trình tự nhiên của cơ thể.
"Lack of sleep can seriously upset your biological system."
(Việc thiếu ngủ có thể làm đảo lộn nghiêm trọng hệ thống sinh học của bạn.)
-
a finely tuned biological system
Một cách nói để mô tả một hệ thống sinh học cực kỳ phức tạp, cân bằng và hoạt động hoàn hảo, ví dụ như cơ thể con người.
"The human body is a finely tuned biological system, where every part has a purpose."
(Cơ thể con người là một hệ thống sinh học được tinh chỉnh, nơi mỗi bộ phận đều có một mục đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological system
Danh từMột mạng lưới phức tạp bao gồm các thực thể có liên quan đến sinh học. Các thực thể này có thể là phân tử, tế bào, mô, cơ quan, sinh vật hoặc thậm chí toàn bộ hệ sinh thái. Các hệ thống sinh học thường thể hiện các đặc tính như tự tổ chức, trồi và thích nghi.
"The human body is a complex biological system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological system".
