(Top Banner Ad)
bug bite
A2
danh từ A2 Y học

bug bite

UK: /bʌɡ baɪt/ • US: /bʌɡ baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vết côn trùng cắn vết muỗi đốt vết kiến cắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury, such as a sting or puncture, resulting from an insect or other arthropod biting or stinging.

Vietnamese Meaning

Vết thương, như vết đốt hoặc vết chích, do côn trùng hoặc động vật chân đốt cắn hoặc chích gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a nasty bug bite on her arm."

    "Cô ấy có một vết côn trùng cắn rất khó chịu trên cánh tay."

  • "I got a lot of bug bites when I went camping."

    "Tôi bị rất nhiều côn trùng cắn khi đi cắm trại."

  • "The doctor prescribed cream for the bug bite."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc bôi cho vết côn trùng cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug con bọ, côn trùng; (nghĩa bóng) lỗi (trong phần mềm)
Verb to bug làm phiền, quấy rầy ai đó (VD: Stop bugging me!)
Noun bite vết cắn, miếng cắn
Verb to bite cắn
Adjective biting buốt giá, cay độc (dùng cho gió hoặc lời nhận xét)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
budda (beetle) + bītan (to bite)
Middle English
bugge (a frightening specter) + biten
17th Century English
bug (insect) + bite
Modern English
bug bite

Từ 'Bug' đáng sợ đến con bọ và lỗi máy tính

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'bugge' có nghĩa là một thứ đáng sợ hoặc ma quỷ, dùng để dọa trẻ em. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang để chỉ những loài côn trùng nhỏ bé, đáng sợ vào ban đêm. Câu chuyện nổi tiếng nhất là vào năm 1947, khi một con bướm đêm (moth) thật bị kẹt trong một máy tính đời đầu, gây ra lỗi. Các kỹ sư đã 'debug' (gỡ lỗi) chiếc máy bằng cách gỡ con bọ ra, và từ đó 'bug' được dùng để chỉ lỗi trong phần mềm máy tính.

Usage Note

Cụm từ 'bug bite' thường được dùng để chỉ các vết cắn gây ra cảm giác ngứa, khó chịu hoặc sưng tấy. Nó bao hàm một loạt các vết thương do nhiều loại côn trùng gây ra, từ muỗi, kiến đến bọ chét. Sự khác biệt với 'insect bite' mang tính kỹ thuật hơn, 'bug bite' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của vết cắn, ví dụ: 'a bug bite from a mosquito'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bug bite
  • nasty bug bite
    (vết côn trùng cắn trông rất tệ/khó chịu)
  • itchy bug bite
    (vết côn trùng cắn gây ngứa)
  • swollen bug bite
    (vết côn trùng cắn bị sưng lên)
  • infected bug bite
    (vết côn trùng cắn bị nhiễm trùng)
Verb + bug bite
  • get a bug bite
    (bị côn trùng cắn)
  • prevent bug bites
    (phòng/ngăn ngừa côn trùng cắn)
  • treat a bug bite
    (chữa trị/xử lý vết côn trùng cắn)
  • scratch a bug bite
    (gãi vết côn trùng cắn)

Idioms

  • Don't let the bed bugs bite.

    Một câu nói vui vẻ, thân mật để chúc ai đó ngủ ngon.

    "Goodnight, sweetheart. Don't let the bed bugs bite!"

    (Ngủ ngon nhé, con yêu. Đừng để con rệp nào cắn con nha!)

  • be bitten by the (travel/acting) bug

    Đột nhiên có một niềm đam mê mãnh liệt với một hoạt động nào đó (như du lịch, diễn xuất,...).

    "After her trip to France, she was bitten by the travel bug and is now planning a trip around the world."

    (Sau chuyến đi Pháp, cô ấy đã 'bị con bọ du lịch cắn' và giờ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug bite

danh từ
Lật mặt

Vết thương, như vết đốt hoặc vết chích, do côn trùng hoặc động vật chân đốt cắn hoặc chích gây ra.

"She has a nasty bug bite on her arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The itchy bug bite, which appeared after our hike, bothered me all night.
Vết côn trùng cắn ngứa ngáy, xuất hiện sau chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, đã làm tôi khó chịu cả đêm.
Phủ định
That wasn't a bug bite that I got; it was an allergic reaction.
Đó không phải là vết côn trùng cắn mà tôi bị; đó là một phản ứng dị ứng.
Nghi vấn
Is that a bug bite that you're scratching?
Đó có phải là vết côn trùng cắn mà bạn đang gãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug bite".

Văn hóa dùng thuốc xịt côn trùng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc sử dụng thuốc xịt côn trùng (bug spray) là rất phổ biến vào mùa hè hoặc khi đi cắm trại, leo núi. Đây được xem là biện pháp cần thiết để bảo vệ bản thân khỏi các bệnh do muỗi hoặc ve gây ra như bệnh Lyme hay virus West Nile.

Nỗi ám ảnh về Rệp giường (Bed Bugs)

Rệp giường là một vấn đề nghiêm trọng trong ngành khách sạn ở châu Âu và Bắc Mỹ. Du khách thường có thói quen kiểm tra kỹ giường, nệm khi nhận phòng khách sạn. Việc một nơi ở bị phát hiện có rệp giường được coi là một vấn đề lớn, cần đến dịch vụ diệt côn trùng chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng nặng nề đến danh tiếng.