bug bite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An injury, such as a sting or puncture, resulting from an insect or other arthropod biting or stinging.
Vietnamese Meaning
Vết thương, như vết đốt hoặc vết chích, do côn trùng hoặc động vật chân đốt cắn hoặc chích gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a nasty bug bite on her arm."
"Cô ấy có một vết côn trùng cắn rất khó chịu trên cánh tay."
-
"I got a lot of bug bites when I went camping."
"Tôi bị rất nhiều côn trùng cắn khi đi cắm trại."
-
"The doctor prescribed cream for the bug bite."
"Bác sĩ kê đơn thuốc bôi cho vết côn trùng cắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bug bite' thường được dùng để chỉ các vết cắn gây ra cảm giác ngứa, khó chịu hoặc sưng tấy. Nó bao hàm một loạt các vết thương do nhiều loại côn trùng gây ra, từ muỗi, kiến đến bọ chét. Sự khác biệt với 'insect bite' mang tính kỹ thuật hơn, 'bug bite' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của vết cắn, ví dụ: 'a bug bite from a mosquito'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nasty bug bite (vết côn trùng cắn trông rất tệ/khó chịu)
-
itchy bug bite (vết côn trùng cắn gây ngứa)
-
swollen bug bite (vết côn trùng cắn bị sưng lên)
-
infected bug bite (vết côn trùng cắn bị nhiễm trùng)
-
get a bug bite (bị côn trùng cắn)
-
prevent bug bites (phòng/ngăn ngừa côn trùng cắn)
-
treat a bug bite (chữa trị/xử lý vết côn trùng cắn)
-
scratch a bug bite (gãi vết côn trùng cắn)
Idioms
-
Don't let the bed bugs bite.
Một câu nói vui vẻ, thân mật để chúc ai đó ngủ ngon.
"Goodnight, sweetheart. Don't let the bed bugs bite!"
(Ngủ ngon nhé, con yêu. Đừng để con rệp nào cắn con nha!)
-
be bitten by the (travel/acting) bug
Đột nhiên có một niềm đam mê mãnh liệt với một hoạt động nào đó (như du lịch, diễn xuất,...).
"After her trip to France, she was bitten by the travel bug and is now planning a trip around the world."
(Sau chuyến đi Pháp, cô ấy đã 'bị con bọ du lịch cắn' và giờ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bug bite
danh từVết thương, như vết đốt hoặc vết chích, do côn trùng hoặc động vật chân đốt cắn hoặc chích gây ra.
"She has a nasty bug bite on her arm."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The itchy bug bite, which appeared after our hike, bothered me all night. |
Vết côn trùng cắn ngứa ngáy, xuất hiện sau chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, đã làm tôi khó chịu cả đêm. |
| Phủ định | That wasn't a bug bite that I got; it was an allergic reaction. |
Đó không phải là vết côn trùng cắn mà tôi bị; đó là một phản ứng dị ứng. |
| Nghi vấn | Is that a bug bite that you're scratching? |
Đó có phải là vết côn trùng cắn mà bạn đang gãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug bite".
