(Top Banner Ad)
collecting donations
B1
Cụm động từ B1 Từ thiện, Tổ chức phi lợi nhuận

collecting donations

UK: /kəˈlɛktɪŋ dəʊˈneɪʃənz/ • US: /kəˈlɛktɪŋ doʊˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp thu thập quyên góp vận động quyên góp kêu gọi đóng góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of gathering or receiving contributions, gifts, or money, typically for a charitable cause or organization.

Vietnamese Meaning

Hành động thu thập hoặc nhận đóng góp, quà tặng, hoặc tiền, thường là cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are collecting donations for the local animal shelter."

    "Họ đang quyên góp cho trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "The students are collecting donations to support their school trip."

    "Các sinh viên đang quyên góp để hỗ trợ chuyến đi học của họ."

  • "Our organization is collecting donations to provide food and shelter for the homeless."

    "Tổ chức của chúng tôi đang quyên góp để cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu thập, sưu tầm
Noun collection sự thu thập, bộ sưu tập
Noun collector người thu gom, nhà sưu tập
Adjective collective tập thể, chung
Verb donate hiến tặng, quyên góp
Noun donation sự quyên góp, vật quyên góp
Noun donor người hiến tặng, nhà tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ thiện, Tổ chức phi lợi nhuận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
collecter
Middle English
collecten
English
collect
Latin
donare
English
donate

Nguồn Gốc Từ Ngữ: Sưu Tầm và Trao Tặng

Cụm từ 'collecting donations' được hình thành từ hai gốc Latin cổ. 'Collect' bắt nguồn từ 'colligere' (có nghĩa là 'tụ tập lại') và 'donate' đến từ 'donare' (có nghĩa là 'cho' hoặc 'hiến tặng'). Sự kết hợp này mô tả hành động tập hợp những món quà thiện nguyện, phản ánh tinh thần tương trợ đã có từ xa xưa đến nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kêu gọi sự ủng hộ tài chính hoặc vật chất cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động thu thập chứ không chỉ đơn thuần là nhận được.

Prepositions

for

"Collecting donations for [cause]" - chỉ rõ mục đích của việc thu thập quyên góp. Ví dụ: Collecting donations for flood victims.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collecting donations
  • start start collecting donations
    (bắt đầu quyên góp)
  • organize organize collecting donations
    (tổ chức việc quyên góp)
  • focus on focus on collecting donations
    (tập trung vào việc quyên góp)
  • be involved in be involved in collecting donations
    (tham gia vào việc quyên góp)
Adverb + collecting donations
  • actively actively collecting donations
    (tích cực quyên góp)
  • successfully successfully collecting donations
    (quyên góp thành công)
  • tirelessly tirelessly collecting donations
    (miệt mài quyên góp)
Adjective + collecting donations
  • large-scale large-scale collecting donations
    (quyên góp trên quy mô lớn)
  • systematic systematic collecting donations
    (quyên góp một cách có hệ thống)
  • urgent urgent collecting donations
    (quyên góp khẩn cấp)

Idioms

  • Launch a campaign for collecting donations

    Phát động một chiến dịch quyên góp

    "The charity decided to launch a campaign for collecting donations for flood victims."

    (Tổ chức từ thiện đã quyết định phát động một chiến dịch quyên góp cho các nạn nhân lũ lụt.)

  • Go door-to-door collecting donations

    Đi từng nhà để quyên góp

    "Volunteers went door-to-door collecting donations for the local animal shelter."

    (Các tình nguyện viên đã đi từng nhà để quyên góp cho trại cứu trợ động vật địa phương.)

  • Put out a call for collecting donations

    Kêu gọi quyên góp

    "After the earthquake, the government put out a call for collecting donations to help rebuild."

    (Sau trận động đất, chính phủ đã kêu gọi quyên góp để giúp tái thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collecting donations

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động thu thập hoặc nhận đóng góp, quà tặng, hoặc tiền, thường là cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức.

"They are collecting donations for the local animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collecting donations".

Các Sự Kiện Gây Quỹ Từ Thiện

Ở nhiều nước phương Tây, việc quyên góp thường được tổ chức thông qua các sự kiện gây quỹ sáng tạo như telethon (chương trình truyền hình kêu gọi từ thiện), chạy marathon vì mục đích từ thiện, hoặc bán bánh gây quỹ (bake sales). Đây là những cách phổ biến để cộng đồng cùng nhau đóng góp và thể hiện tinh thần tương thân tương ái.

Giving Tuesday (Thứ Ba Trao Gửi)

Sau Lễ Tạ Ơn và các ngày mua sắm lớn như Black Friday, Cyber Monday tại Hoa Kỳ, phong trào 'Giving Tuesday' (Thứ Ba Trao Gửi) ra đời nhằm khuyến khích mọi người quyên góp cho các tổ chức từ thiện. Đây là một ngày để cộng đồng tập trung vào tinh thần cho đi và hỗ trợ các hoạt động công ích, cân bằng lại xu hướng tiêu dùng.

Ưu Đãi Thuế Cho Hoạt Động Từ Thiện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các cá nhân và doanh nghiệp khi quyên góp cho các tổ chức từ thiện hợp pháp thường có thể được hưởng các khoản khấu trừ thuế. Điều này không chỉ khuyến khích việc cho đi mà còn là một cơ chế xã hội để hỗ trợ và duy trì các tổ chức phi lợi nhuận quan trọng.