(Top Banner Ad)
crisis support
B2
noun B2 Công tác xã hội, Tâm lý học, Y tế

crisis support

UK: /ˈkraɪsɪs səˈpɔːt/ • US: /ˈkraɪsɪs səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ khủng hoảng trợ giúp khủng hoảng hỗ trợ trong giai đoạn khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance and resources provided to individuals or communities facing a difficult or dangerous situation, often involving emotional distress, trauma, or urgent needs.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc cộng đồng đang đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến đau khổ về mặt cảm xúc, chấn thương hoặc các nhu cầu cấp thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides crisis support for families affected by natural disasters."

    "Tổ chức cung cấp hỗ trợ khủng hoảng cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai."

  • "Victims of the earthquake received immediate crisis support."

    "Các nạn nhân của trận động đất đã nhận được sự hỗ trợ khủng hoảng ngay lập tức."

  • "The charity offers crisis support to young people struggling with mental health issues."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ khủng hoảng cho những người trẻ tuổi đang vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis Cơn khủng hoảng
Noun support Sự hỗ trợ / Người hỗ trợ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, hay giúp đỡ
Adjective critical Nguy kịch hoặc quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công tác xã hội, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
krisis
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
crisis support

Nguồn gốc từ 'Crisis'

Từ 'crisis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krisis', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'bước ngoặt'. Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để chỉ thời điểm cực kỳ quan trọng trong một căn bệnh, nơi bệnh nhân sẽ tiến triển tốt hơn hoặc tệ đi.

Ý nghĩa của 'Support'

Từ 'support' đến từ tiếng Latin 'supportare', nghĩa là 'mang hoặc đưa đến'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó mang ý nghĩa là gánh vác hoặc chịu đựng sức nặng giúp người khác, tương tự như việc hỗ trợ ai đó trong cơn hoảng loạn.

Usage Note

Cụm từ 'crisis support' nhấn mạnh tính chất kịp thời và khẩn cấp của sự giúp đỡ. Nó thường bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ tài chính, nơi ở tạm thời, hoặc các dịch vụ khác nhằm giảm bớt tác động tiêu cực của khủng hoảng.

Prepositions

for in

'crisis support for': chỉ đối tượng nhận sự hỗ trợ (ví dụ: 'crisis support for victims of domestic violence'). 'crisis support in': chỉ lĩnh vực hoặc loại khủng hoảng (ví dụ: 'crisis support in mental health').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crisis support
  • provide provide crisis support
    (cung cấp hỗ trợ khủng hoảng)
  • seek seek crisis support
    (tìm kiếm sự hỗ trợ khủng hoảng)
  • offer offer crisis support
    (đưa ra lời đề nghị hỗ trợ khủng hoảng)
Adjective + crisis support
  • immediate immediate crisis support
    (hỗ trợ khủng hoảng tức thì)
  • emotional emotional crisis support
    (hỗ trợ khủng hoảng về mặt cảm xúc)
  • 24-hour 24-hour crisis support
    (hỗ trợ khủng hoảng 24 giờ)

Idioms

  • A lifeline of crisis support

    Cứu cánh trong lúc khủng hoảng

    "The hotline proved to be a lifeline of crisis support for him during the lockdown."

    (Đường dây nóng đã chứng tỏ là một cứu cánh hỗ trợ khủng hoảng cho anh ấy trong suốt thời gian phong tỏa.)

  • Reach out for crisis support

    Chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khủng hoảng

    "Don't hesitate to reach out for crisis support if you feel overwhelmed."

    (Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ khủng hoảng nếu bạn cảm thấy bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisis support

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc cộng đồng đang đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến đau khổ về mặt cảm xúc, chấn thương hoặc các nhu cầu cấp thiết.

"The organization provides crisis support for families affected by natural disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake struck, the government quickly provided crisis support to the affected areas so that people could rebuild their lives.
Sau khi trận động đất xảy ra, chính phủ đã nhanh chóng cung cấp hỗ trợ khủng hoảng cho các khu vực bị ảnh hưởng để người dân có thể xây dựng lại cuộc sống của họ.
Phủ định
Although the organization offered crisis support, it wasn't enough to meet the overwhelming needs of the community because the disaster was so widespread.
Mặc dù tổ chức đã cung cấp hỗ trợ khủng hoảng, nhưng nó không đủ để đáp ứng nhu cầu quá lớn của cộng đồng vì thảm họa quá lan rộng.
Nghi vấn
If there's another crisis, will adequate crisis support be available, or will we face the same challenges as before?
Nếu có một cuộc khủng hoảng khác, liệu có hỗ trợ khủng hoảng đầy đủ hay chúng ta sẽ đối mặt với những thách thức tương tự như trước đây?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Providing crisis support is essential for community well-being.
Cung cấp hỗ trợ khủng hoảng là điều cần thiết cho sự thịnh vượng của cộng đồng.
Phủ định
They avoided offering crisis support due to limited resources.
Họ đã tránh cung cấp hỗ trợ khủng hoảng do nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
Is receiving crisis support helping individuals cope with trauma?
Việc nhận hỗ trợ khủng hoảng có giúp các cá nhân đối phó với chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis support".

Văn hóa Hotlines tại phương Tây

Ở các nước như Mỹ, Anh hay Úc, các dịch vụ 'crisis support' qua điện thoại (như Lifeline hay Samaritans) rất phổ biến. Đây là những dịch vụ miễn phí, bảo mật và hoạt động 24/7 nhằm ngăn chặn tự tử và hỗ trợ sức khỏe tâm thần, phản ánh sự chú trọng của xã hội phương Tây đối với sức khỏe tinh thần.

Triage trong hỗ trợ khủng hoảng

Khái niệm 'Crisis Support' thường đi kèm với quy trình 'triage' (phân loại ưu tiên). Các nhân viên hỗ trợ được đào tạo để đánh giá mức độ nguy hiểm ngay lập tức để ưu tiên nguồn lực cho những người có nguy cơ tự gây hại cao nhất.