(Top Banner Ad)
easy-to-use design
B1
Tính từ ghép B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế

easy-to-use design

UK: ˈiːzi tuː ˈjuːz dɪˈzaɪn • US: ˈiːzi tuː ˈjuːz dɪˈzaɪn

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế dễ sử dụng thiết kế thân thiện với người dùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and intuitive to operate or understand.

Vietnamese Meaning

Dễ sử dụng và trực quan để vận hành hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has an easy-to-use interface."

    "Phần mềm mới có một giao diện dễ sử dụng."

  • "We need to create an easy-to-use design for our website."

    "Chúng ta cần tạo ra một thiết kế dễ sử dụng cho trang web của mình."

  • "The company focuses on developing easy-to-use designs for its products."

    "Công ty tập trung vào việc phát triển các thiết kế dễ sử dụng cho các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj easy Dễ dàng, không khó khăn
Adv easily Một cách dễ dàng
N ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
V use Sử dụng, dùng
N user Người dùng
Adj useful Hữu ích
Adj usable Có thể sử dụng được
N design Thiết kế, bản thiết kế
V design Thiết kế
N designer Nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
easy-to-use design
English (from 'easy')
easy
Old French
aisé
Latin
adiacens
English (from 'use')
use
Old French
user
Latin
usus
English (from 'design')
design
Old French
dessein
Latin
designare

Nguồn gốc của 'easy-to-use design'

'Easy-to-use design' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ và sản phẩm trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự thân thiện với người dùng. Cụm từ này kết hợp ba ý tưởng cốt lõi: 'easy' (dễ dàng), 'use' (sử dụng), và 'design' (thiết kế). 'Easy' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thoải mái, không gặp khó khăn'. 'Use' cũng có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ hành động 'sử dụng, tận dụng'. Còn 'design' có gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra một kế hoạch'. Sự kết hợp này nhấn mạnh mục tiêu của thiết kế là tạo ra những sản phẩm, giao diện mà người dùng có thể vận hành một cách tự nhiên và không cần nỗ lực nhiều.

Triết lý 'Dễ sử dụng' trong thời đại số

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ngành công nghệ, triết lý 'dễ sử dụng' (easy-to-use) trở thành kim chỉ nam. Nó phản ánh mong muốn của người dùng về sự đơn giản và hiệu quả. Một 'thiết kế dễ sử dụng' (easy-to-use design) không chỉ là một tính năng mà là một yếu tố sống còn, giúp sản phẩm được chấp nhận rộng rãi và tạo ra trải nghiệm tích cực. Nó giảm thiểu sự thất vọng và tối đa hóa năng suất cho người dùng, từ một chiếc điện thoại thông minh đến một phần mềm phức tạp, góp phần định hình cách chúng ta tương tác với thế giới công nghệ.

Usage Note

Cụm 'easy-to-use' thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế sao cho người dùng có thể dễ dàng sử dụng mà không cần nhiều hướng dẫn hoặc kiến thức chuyên môn. Khác với 'user-friendly' (thân thiện với người dùng) ở chỗ 'easy-to-use' nhấn mạnh tính đơn giản và trực quan hơn là sự thân thiện về mặt giao diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy-to-use design
  • intuitive intuitive easy-to-use design
    (thiết kế trực quan dễ sử dụng)
  • simple simple easy-to-use design
    (thiết kế đơn giản dễ sử dụng)
  • sleek sleek easy-to-use design
    (thiết kế bóng bẩy, dễ sử dụng)
  • effective effective easy-to-use design
    (thiết kế hiệu quả, dễ sử dụng)
Verb + easy-to-use design
  • feature feature an easy-to-use design
    (có tính năng thiết kế dễ sử dụng)
  • incorporate incorporate an easy-to-use design
    (tích hợp thiết kế dễ sử dụng)
  • create create an easy-to-use design
    (tạo ra một thiết kế dễ sử dụng)
  • prioritize prioritize easy-to-use design
    (ưu tiên thiết kế dễ sử dụng)
Noun + easy-to-use design
  • product with a product with an easy-to-use design
    (một sản phẩm có thiết kế dễ sử dụng)
  • software with software with an easy-to-use design
    (phần mềm có thiết kế dễ sử dụng)
  • emphasis on an emphasis on easy-to-use design
    (sự chú trọng vào thiết kế dễ sử dụng)

Idioms

  • The hallmark of good UX is an easy-to-use design.

    Dấu hiệu nhận biết của trải nghiệm người dùng (UX) tốt là một thiết kế dễ sử dụng.

    "Our new software truly embodies the principle that the hallmark of good UX is an easy-to-use design."

    (Phần mềm mới của chúng tôi thực sự thể hiện nguyên tắc rằng dấu hiệu nhận biết của UX tốt là một thiết kế dễ sử dụng.)

  • Without an easy-to-use design, even the best product will struggle.

    Nếu không có thiết kế dễ sử dụng, ngay cả sản phẩm tốt nhất cũng sẽ gặp khó khăn.

    "Many startups learn the hard way that without an easy-to-use design, even the best product will struggle to gain traction."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp phải học bằng cách khó khăn rằng nếu không có thiết kế dễ sử dụng, ngay cả sản phẩm tốt nhất cũng sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút người dùng.)

  • Prioritizing an easy-to-use design is crucial for customer satisfaction.

    Ưu tiên thiết kế dễ sử dụng là rất quan trọng để khách hàng hài lòng.

    "Our company believes that prioritizing an easy-to-use design is crucial for customer satisfaction and loyalty."

    (Công ty chúng tôi tin rằng ưu tiên thiết kế dễ sử dụng là rất quan trọng đối với sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy-to-use design

Tính từ ghép
Lật mặt

Dễ sử dụng và trực quan để vận hành hoặc hiểu.

"The new software has an easy-to-use interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy-to-use design".

Sự trỗi dậy của Trải nghiệm Người dùng (UX)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, 'thiết kế dễ sử dụng' là một trụ cột của Trải nghiệm Người dùng (User Experience - UX). UX không chỉ là về giao diện đẹp mắt (UI) mà còn về việc làm cho tương tác của người dùng với sản phẩm trở nên mượt mà, hiệu quả và thú vị nhất có thể. Các công ty như Apple đã thành công rực rỡ một phần nhờ vào việc ưu tiên thiết kế dễ sử dụng, biến các sản phẩm công nghệ phức tạp thành thứ mà bất kỳ ai cũng có thể dùng ngay lập tức, tạo ra chuẩn mực mới cho ngành.

Nguyên tắc 'Don't Make Me Think'

Một trong những nguyên tắc vàng trong thiết kế web và ứng dụng, được phổ biến bởi chuyên gia Steve Krug, là 'Don't Make Me Think' (Đừng bắt tôi phải suy nghĩ). Điều này có nghĩa là một thiết kế tốt nên trực quan đến mức người dùng không cần phải tốn công suy nghĩ xem làm thế nào để sử dụng nó. Khi người dùng gặp phải sự khó hiểu hoặc phải đoán mò, họ sẽ dễ dàng từ bỏ sản phẩm. 'Easy-to-use design' chính là sự thể hiện của nguyên tắc này, giúp giảm bớt gánh nặng nhận thức và tạo ra trải nghiệm tích cực, tăng cường khả năng tiếp nhận sản phẩm.