energy use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of energy consumed by a system or organization.
Vietnamese Meaning
Lượng năng lượng tiêu thụ bởi một hệ thống hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reduce energy use by promoting renewable energy sources."
"Chính phủ đang cố gắng giảm mức sử dụng năng lượng bằng cách thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"High energy use can contribute to climate change."
"Việc sử dụng năng lượng cao có thể góp phần vào biến đổi khí hậu."
-
"The company implemented new policies to minimize its energy use."
"Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu việc sử dụng năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, năng động |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hăng hái |
| Adverb | energetically | một cách năng động, tràn đầy năng lượng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Adjective | useless | vô ích |
| Noun | user | người dùng |
| Noun | usage | sự dùng, cách dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'energy use' thường được sử dụng để chỉ tổng lượng năng lượng được sử dụng cho các hoạt động khác nhau, ví dụ như sản xuất, giao thông, hoặc sinh hoạt. Nó khác với 'energy consumption' ở chỗ 'energy consumption' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc sử dụng năng lượng lãng phí. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai cụm từ này được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
'Energy use in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà năng lượng được sử dụng. Ví dụ: 'energy use in transportation'. 'Energy use for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng năng lượng. Ví dụ: 'energy use for heating'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient energy use (sử dụng năng lượng hiệu quả)
-
residential residential energy use (sử dụng năng lượng trong khu dân cư)
-
industrial industrial energy use (sử dụng năng lượng công nghiệp)
-
total total energy use (tổng mức sử dụng năng lượng)
-
low/high low/high energy use (mức sử dụng năng lượng thấp/cao)
-
reduce reduce energy use (giảm sử dụng năng lượng)
-
monitor monitor energy use (giám sát việc sử dụng năng lượng)
-
manage manage energy use (quản lý việc sử dụng năng lượng)
-
optimize optimize energy use (tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng)
-
curb curb energy use (hạn chế việc sử dụng năng lượng)
-
patterns of patterns of energy use (các mô hình sử dụng năng lượng)
-
levels of levels of energy use (các mức độ sử dụng năng lượng)
-
energy use energy use data (dữ liệu sử dụng năng lượng)
Idioms
-
reduce energy use
giảm sử dụng năng lượng
"Many households are trying to reduce energy use by turning off lights and unplugging unused appliances."
(Nhiều hộ gia đình đang cố gắng giảm sử dụng năng lượng bằng cách tắt đèn và rút phích cắm các thiết bị không sử dụng.)
-
energy use efficiency
hiệu quả sử dụng năng lượng
"Improving energy use efficiency is crucial for sustainable development and combating climate change."
(Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và chống lại biến đổi khí hậu.)
-
per capita energy use
mức sử dụng năng lượng bình quân đầu người
"The country's per capita energy use is among the highest in the world, raising concerns about its environmental impact."
(Mức sử dụng năng lượng bình quân đầu người của quốc gia này nằm trong số cao nhất thế giới, gây ra lo ngại về tác động môi trường của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy use
danh từLượng năng lượng tiêu thụ bởi một hệ thống hoặc tổ chức.
"The government is trying to reduce energy use by promoting renewable energy sources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy use".
