fantasy literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fiction that uses magic or other supernatural elements as a main plot element, theme, or setting.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học hư cấu sử dụng phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên khác làm yếu tố cốt truyện, chủ đề hoặc bối cảnh chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Harry Potter is a popular example of fantasy literature."
"Harry Potter là một ví dụ phổ biến của văn học kỳ ảo."
-
"Many readers enjoy escaping into the worlds of fantasy literature."
"Nhiều độc giả thích trốn thoát vào thế giới của văn học kỳ ảo."
-
"The library has a large section dedicated to fantasy literature."
"Thư viện có một khu vực lớn dành riêng cho văn học kỳ ảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | sự tưởng tượng, điều huyền ảo |
| Verb | fantasize | tưởng tượng, mơ mộng hão huyền |
| Noun | fantasist | người hay tưởng tượng, người mơ mộng |
| Adjective | fantastic | tuyệt vời, kỳ diệu, không có thật |
| Noun | literature | văn học |
| Adjective | literary | thuộc về văn học |
| Noun | literacy | khả năng đọc viết |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết |
| Noun | illiteracy | tình trạng mù chữ |
| Adjective | illiterate | mù chữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fantasy literature thường bao gồm các yếu tố thần thoại, truyền thuyết và thế giới tưởng tượng. Nó khác với khoa học viễn tưởng ở chỗ nó tập trung vào những điều không thể giải thích bằng khoa học, thay vào đó là những yếu tố siêu nhiên và phép thuật. So với 'mythology', fantasy là sáng tạo hơn và ít mang tính tôn giáo hoặc văn hóa truyền thống hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic fantasy literature (văn học giả tưởng kinh điển)
-
modern modern fantasy literature (văn học giả tưởng hiện đại)
-
epic epic fantasy literature (văn học giả tưởng sử thi)
-
children's children's fantasy literature (văn học giả tưởng cho trẻ em)
-
high high fantasy literature (văn học giả tưởng cao cấp (thể loại đặc trưng với thế giới phức tạp, ma thuật))
-
read read fantasy literature (đọc văn học giả tưởng)
-
write write fantasy literature (viết văn học giả tưởng)
-
enjoy enjoy fantasy literature (thưởng thức văn học giả tưởng)
-
explore explore fantasy literature (khám phá văn học giả tưởng)
-
delve into delve into fantasy literature (nghiên cứu sâu, đắm mình vào văn học giả tưởng)
-
genre the genre of fantasy literature (thể loại văn học giả tưởng)
-
world the world of fantasy literature (thế giới của văn học giả tưởng)
-
themes themes of fantasy literature (các chủ đề trong văn học giả tưởng)
-
elements elements of fantasy literature (các yếu tố của văn học giả tưởng)
Idioms
-
A cornerstone of fantasy literature
Một tác phẩm nền tảng, một cột mốc quan trọng của văn học giả tưởng
"J.R.R. Tolkien's 'The Lord of the Rings' is considered a cornerstone of fantasy literature."
('Chúa tể những chiếc nhẫn' của J.R.R. Tolkien được coi là một tác phẩm nền tảng của văn học giả tưởng.)
-
To immerse oneself in fantasy literature
Đắm mình vào văn học giả tưởng
"Many readers love to immerse themselves in fantasy literature to escape reality."
(Nhiều độc giả thích đắm mình vào văn học giả tưởng để thoát ly thực tại.)
-
The rich tapestry of fantasy literature
Bức tranh phong phú, đa dạng của văn học giả tưởng
"The rich tapestry of fantasy literature offers countless worlds and characters to explore."
(Bức tranh phong phú của văn học giả tưởng mang đến vô số thế giới và nhân vật để khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantasy literature
noun phraseMột thể loại văn học hư cấu sử dụng phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên khác làm yếu tố cốt truyện, chủ đề hoặc bối cảnh chính.
"Harry Potter is a popular example of fantasy literature."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Readers who enjoy fantasy literature must be imaginative. |
Những độc giả thích văn học kỳ ảo phải giàu trí tưởng tượng. |
| Phủ định | Children shouldn't read too much fantastic literature before bed. |
Trẻ em không nên đọc quá nhiều văn học kỳ ảo trước khi đi ngủ. |
| Nghi vấn | Could fantasy literature help children develop their creativity? |
Liệu văn học kỳ ảo có thể giúp trẻ em phát triển khả năng sáng tạo không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new fantasy literature series is completed, readers will have been eagerly anticipating its release for years. |
Vào thời điểm bộ truyện văn học kỳ ảo mới hoàn thành, độc giả đã háo hức chờ đợi sự ra mắt của nó trong nhiều năm. |
| Phủ định | The author won't have been focusing solely on fantasy literature; she will have been exploring other genres as well. |
Tác giả sẽ không chỉ tập trung vào văn học kỳ ảo; cô ấy cũng sẽ khám phá các thể loại khác. |
| Nghi vấn | Will the critics have been debating the merits of fantastic literature for decades before it gains mainstream acceptance? |
Liệu các nhà phê bình có tranh luận về giá trị của văn học kỳ ảo trong nhiều thập kỷ trước khi nó được chấp nhận rộng rãi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Readers will explore new worlds through fantasy literature. |
Độc giả sẽ khám phá những thế giới mới thông qua văn học kỳ ảo. |
| Phủ định | Many critics won't consider that book as a prime example of literary fantasy. |
Nhiều nhà phê bình sẽ không coi cuốn sách đó là một ví dụ điển hình của kỳ ảo văn học. |
| Nghi vấn | Will the students analyze the fantastic elements in the literature? |
Liệu sinh viên có phân tích các yếu tố kỳ ảo trong văn học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy literature".
