(Top Banner Ad)
fantasy literature
B2
noun phrase B2 Văn học

fantasy literature

UK: /ˈfæntəsi ˈlɪtərətʃə(r)/ • US: /ˈfæntəsi ˈlɪtərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học kỳ ảo văn học giả tưởng văn học huyền ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fiction that uses magic or other supernatural elements as a main plot element, theme, or setting.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học hư cấu sử dụng phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên khác làm yếu tố cốt truyện, chủ đề hoặc bối cảnh chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harry Potter is a popular example of fantasy literature."

    "Harry Potter là một ví dụ phổ biến của văn học kỳ ảo."

  • "Many readers enjoy escaping into the worlds of fantasy literature."

    "Nhiều độc giả thích trốn thoát vào thế giới của văn học kỳ ảo."

  • "The library has a large section dedicated to fantasy literature."

    "Thư viện có một khu vực lớn dành riêng cho văn học kỳ ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, điều huyền ảo
Verb fantasize tưởng tượng, mơ mộng hão huyền
Noun fantasist người hay tưởng tượng, người mơ mộng
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ diệu, không có thật
Noun literature văn học
Adjective literary thuộc về văn học
Noun literacy khả năng đọc viết
Adjective literate biết đọc, biết viết
Noun illiteracy tình trạng mù chữ
Adjective illiterate mù chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Old French
fantasie
Middle English
fantasie
English
fantasy
Latin
litteratura
Old French
litterature
Middle English
literature
English
literature

Nguồn gốc của 'Fantasy' và 'Literature'

Từ 'fantasy' (huyền ảo, giả tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasía', nghĩa là 'sự thể hiện', 'tưởng tượng' hoặc 'ảo ảnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'fantasie', nó đi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'literature' (văn học) xuất phát từ tiếng Latin 'litteratura', có nghĩa là 'chữ viết', 'ngữ pháp' hoặc 'kiến thức học thuật'. Cả hai từ này đều đã trải qua quá trình phát triển dài trước khi được kết hợp lại để tạo nên khái niệm 'fantasy literature' (văn học giả tưởng) như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'Fantasy Literature'

Mặc dù các câu chuyện về những điều kỳ diệu và thần thoại đã tồn tại từ xa xưa, khái niệm 'văn học giả tưởng' như một thể loại riêng biệt với tên gọi 'fantasy literature' tương đối hiện đại. Nó dùng để chỉ những tác phẩm văn học lấy bối cảnh trong thế giới hư cấu, thường có yếu tố ma thuật, sinh vật huyền bí và các quy luật tự nhiên khác lạ. Sự kết hợp này nhấn mạnh đặc tính 'tưởng tượng' và 'viết' để tạo ra một thể loại phong phú, kích thích trí óc.

Usage Note

Fantasy literature thường bao gồm các yếu tố thần thoại, truyền thuyết và thế giới tưởng tượng. Nó khác với khoa học viễn tưởng ở chỗ nó tập trung vào những điều không thể giải thích bằng khoa học, thay vào đó là những yếu tố siêu nhiên và phép thuật. So với 'mythology', fantasy là sáng tạo hơn và ít mang tính tôn giáo hoặc văn hóa truyền thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasy literature
  • classic classic fantasy literature
    (văn học giả tưởng kinh điển)
  • modern modern fantasy literature
    (văn học giả tưởng hiện đại)
  • epic epic fantasy literature
    (văn học giả tưởng sử thi)
  • children's children's fantasy literature
    (văn học giả tưởng cho trẻ em)
  • high high fantasy literature
    (văn học giả tưởng cao cấp (thể loại đặc trưng với thế giới phức tạp, ma thuật))
Verb + fantasy literature
  • read read fantasy literature
    (đọc văn học giả tưởng)
  • write write fantasy literature
    (viết văn học giả tưởng)
  • enjoy enjoy fantasy literature
    (thưởng thức văn học giả tưởng)
  • explore explore fantasy literature
    (khám phá văn học giả tưởng)
  • delve into delve into fantasy literature
    (nghiên cứu sâu, đắm mình vào văn học giả tưởng)
Noun + of + fantasy literature
  • genre the genre of fantasy literature
    (thể loại văn học giả tưởng)
  • world the world of fantasy literature
    (thế giới của văn học giả tưởng)
  • themes themes of fantasy literature
    (các chủ đề trong văn học giả tưởng)
  • elements elements of fantasy literature
    (các yếu tố của văn học giả tưởng)

Idioms

  • A cornerstone of fantasy literature

    Một tác phẩm nền tảng, một cột mốc quan trọng của văn học giả tưởng

    "J.R.R. Tolkien's 'The Lord of the Rings' is considered a cornerstone of fantasy literature."

    ('Chúa tể những chiếc nhẫn' của J.R.R. Tolkien được coi là một tác phẩm nền tảng của văn học giả tưởng.)

  • To immerse oneself in fantasy literature

    Đắm mình vào văn học giả tưởng

    "Many readers love to immerse themselves in fantasy literature to escape reality."

    (Nhiều độc giả thích đắm mình vào văn học giả tưởng để thoát ly thực tại.)

  • The rich tapestry of fantasy literature

    Bức tranh phong phú, đa dạng của văn học giả tưởng

    "The rich tapestry of fantasy literature offers countless worlds and characters to explore."

    (Bức tranh phong phú của văn học giả tưởng mang đến vô số thế giới và nhân vật để khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasy literature

noun phrase
Lật mặt

Một thể loại văn học hư cấu sử dụng phép thuật hoặc các yếu tố siêu nhiên khác làm yếu tố cốt truyện, chủ đề hoặc bối cảnh chính.

"Harry Potter is a popular example of fantasy literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Readers who enjoy fantasy literature must be imaginative.
Những độc giả thích văn học kỳ ảo phải giàu trí tưởng tượng.
Phủ định
Children shouldn't read too much fantastic literature before bed.
Trẻ em không nên đọc quá nhiều văn học kỳ ảo trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Could fantasy literature help children develop their creativity?
Liệu văn học kỳ ảo có thể giúp trẻ em phát triển khả năng sáng tạo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new fantasy literature series is completed, readers will have been eagerly anticipating its release for years.
Vào thời điểm bộ truyện văn học kỳ ảo mới hoàn thành, độc giả đã háo hức chờ đợi sự ra mắt của nó trong nhiều năm.
Phủ định
The author won't have been focusing solely on fantasy literature; she will have been exploring other genres as well.
Tác giả sẽ không chỉ tập trung vào văn học kỳ ảo; cô ấy cũng sẽ khám phá các thể loại khác.
Nghi vấn
Will the critics have been debating the merits of fantastic literature for decades before it gains mainstream acceptance?
Liệu các nhà phê bình có tranh luận về giá trị của văn học kỳ ảo trong nhiều thập kỷ trước khi nó được chấp nhận rộng rãi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Readers will explore new worlds through fantasy literature.
Độc giả sẽ khám phá những thế giới mới thông qua văn học kỳ ảo.
Phủ định
Many critics won't consider that book as a prime example of literary fantasy.
Nhiều nhà phê bình sẽ không coi cuốn sách đó là một ví dụ điển hình của kỳ ảo văn học.
Nghi vấn
Will the students analyze the fantastic elements in the literature?
Liệu sinh viên có phân tích các yếu tố kỳ ảo trong văn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy literature".

Sức ảnh hưởng của 'Chúa tể những chiếc nhẫn'

'Chúa tể những chiếc nhẫn' (The Lord of the Rings) của J.R.R. Tolkien không chỉ là một tác phẩm kinh điển mà còn là nền tảng định hình thể loại văn học giả tưởng hiện đại. Nó đã tạo ra các nguyên mẫu về xây dựng thế giới, các chủng tộc (như yêu tinh, người lùn), và cấu trúc kể chuyện sử thi, ảnh hưởng sâu sắc đến hàng ngàn tác phẩm giả tưởng khác ra đời sau này.

Vai trò của văn học giả tưởng trong văn hóa đại chúng

Văn học giả tưởng đóng vai trò quan trọng trong văn hóa đại chúng, không chỉ qua sách mà còn qua phim ảnh, trò chơi điện tử và nghệ thuật. Các series như 'Harry Potter' hay 'A Song of Ice and Fire' (Game of Thrones) đã thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn cầu, chứng minh sức hút của những câu chuyện về ma thuật, phiêu lưu và những thế giới tưởng tượng phong phú, cung cấp một lối thoát tinh thần và kích thích trí tưởng tượng.