(Top Banner Ad)
finished products
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Sản xuất

finished products

UK: /ˈfɪnɪʃt ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈfɪnɪʃt ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

thành phẩm sản phẩm hoàn chỉnh hàng hóa thành phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that have completed the manufacturing process and are ready to be sold to consumers.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa đã hoàn thành quy trình sản xuất và sẵn sàng để bán cho người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces high-quality finished products."

    "Nhà máy sản xuất các sản phẩm hoàn chỉnh chất lượng cao."

  • "The company specializes in the distribution of finished products."

    "Công ty chuyên về phân phối các sản phẩm hoàn chỉnh."

  • "We need to improve the quality control of our finished products."

    "Chúng ta cần cải thiện việc kiểm soát chất lượng các sản phẩm hoàn chỉnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, lớp hoàn thiện bề mặt
Adjective finished đã hoàn thành, hoàn thiện
Adjective unfinished chưa hoàn thành, dang dở
Noun product sản phẩm, hàng hóa
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất lao động/sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
finir
English
finish
Latin
producere
Latin
productum
English
product
English
finished products

Nguồn gốc từ 'Finish'

Từ 'finish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'). Từ đó, nó phát triển thành 'finire' (hoàn thành) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('finir'). Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thiện, đưa một cái gì đó đến điểm cuối cùng.

Nguồn gốc từ 'Product'

Từ 'product' cũng có gốc Latin, từ động từ 'producere' nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'sản xuất'. 'Productum' là dạng danh từ chỉ 'một thứ được tạo ra'. Khi kết hợp, 'finished products' mô tả những hàng hóa đã trải qua tất cả các công đoạn sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'finished products' nhấn mạnh đến giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất, khi sản phẩm đã được hoàn thiện và có thể sử dụng hoặc tiêu thụ. Nó khác với 'work in progress' (sản phẩm dở dang) hoặc 'raw materials' (nguyên liệu thô).

Prepositions

for of

'Finished products for sale' (Sản phẩm hoàn chỉnh để bán) - chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. 'The quality of finished products' (Chất lượng của các sản phẩm hoàn chỉnh) - chỉ thuộc tính của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finished products
  • manufacture manufacture finished products
    (sản xuất thành phẩm)
  • produce produce finished products
    (sản xuất thành phẩm)
  • store store finished products
    (lưu trữ thành phẩm)
  • ship ship finished products
    (vận chuyển thành phẩm)
  • sell sell finished products
    (bán thành phẩm)
  • export export finished products
    (xuất khẩu thành phẩm)
  • dispatch dispatch finished products
    (xuất kho/gửi thành phẩm)
Adjective + finished products
  • high-quality high-quality finished products
    (thành phẩm chất lượng cao)
  • defective defective finished products
    (thành phẩm bị lỗi)
  • unsold unsold finished products
    (thành phẩm chưa bán được)
  • excess excess finished products
    (thành phẩm dư thừa)
  • available available finished products
    (thành phẩm có sẵn)
Noun + of + finished products
  • inventory of inventory of finished products
    (tồn kho thành phẩm)
  • stock of stock of finished products
    (lượng hàng tồn kho thành phẩm)
  • storage of storage of finished products
    (kho chứa thành phẩm)

Idioms

  • inventory of finished products

    lượng thành phẩm tồn kho

    "The company closely monitors its inventory of finished products to avoid overstocking."

    (Công ty theo dõi sát sao lượng thành phẩm tồn kho của mình để tránh tình trạng tồn kho quá nhiều.)

  • dispatch finished products

    xuất kho/gửi thành phẩm

    "Once quality control is complete, we can dispatch finished products to our distributors."

    (Sau khi kiểm soát chất lượng hoàn tất, chúng ta có thể xuất kho thành phẩm cho các nhà phân phối.)

  • quality control of finished products

    kiểm soát chất lượng thành phẩm

    "Rigorous quality control of finished products ensures customer satisfaction."

    (Việc kiểm soát chất lượng thành phẩm nghiêm ngặt đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finished products

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa đã hoàn thành quy trình sản xuất và sẵn sàng để bán cho người tiêu dùng.

"The factory produces high-quality finished products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's finished products are known for their high quality.
Các thành phẩm của công ty được biết đến với chất lượng cao.
Phủ định
The store's finished products aren't usually on sale.
Các thành phẩm của cửa hàng thường không được giảm giá.
Nghi vấn
Are the factory's finished products ready for shipment?
Các thành phẩm của nhà máy đã sẵn sàng để vận chuyển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finished products".

Chuỗi cung ứng và Toàn cầu hóa

Khái niệm 'thành phẩm' là một yếu tố cốt lõi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó phản ánh quá trình phức tạp của việc sản xuất, từ nguyên liệu thô ở một quốc gia, trải qua nhiều công đoạn gia công ở các quốc gia khác, cho đến khi trở thành thành phẩm và được phân phối, tiêu thụ trên toàn thế giới. Điều này thể hiện sự kết nối kinh tế sâu sắc giữa các quốc gia.

Văn hóa tiêu dùng và Vấn đề môi trường

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, việc sản xuất hàng loạt 'thành phẩm' để đáp ứng nhu cầu thị trường đã đặt ra nhiều thách thức về môi trường, đặc biệt là vấn đề rác thải và lãng phí. Vòng đời của một sản phẩm, từ khi là thành phẩm đến khi bị vứt bỏ, là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.