(Top Banner Ad)
unlocked version
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

unlocked version

UK: /ˌʌnˈlɒkt ˈvɜːʃən/ • US: /ˌʌnˈlɑːkt ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đã mở khóa phiên bản mở khóa bản mở khóa phiên bản không giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of software, a device, or content that has had its restrictions or limitations removed, allowing full or unrestricted access and functionality.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản phần mềm, thiết bị hoặc nội dung đã được gỡ bỏ các hạn chế hoặc giới hạn, cho phép truy cập và chức năng đầy đủ hoặc không hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlocked version of the game allows access to all levels and characters."

    "Phiên bản đã mở khóa của trò chơi cho phép truy cập vào tất cả các cấp độ và nhân vật."

  • "I downloaded the unlocked version of the app to get rid of the ads."

    "Tôi đã tải xuống phiên bản đã mở khóa của ứng dụng để loại bỏ quảng cáo."

  • "The unlocked version provides more features compared to the basic one."

    "Phiên bản đã mở khóa cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock khóa, chốt (Thiết bị khóa)
Verb lock khóa, chốt (Hành động khóa)
Verb unlock mở khóa, giải phóng (Gỡ bỏ khóa hoặc hạn chế)
Adjective locked bị khóa, bị hạn chế (Ở trạng thái đã bị khóa)
Noun unlocking sự mở khóa, sự giải phóng (Hành động mở khóa)
Noun version phiên bản, bản (Một dạng hoặc biến thể của cái gì đó)
Noun reversion sự trở lại, sự hồi phục (Sự quay trở lại trạng thái trước đó)
Noun diversion sự làm chệch hướng, sự giải trí (Sự thay đổi hướng hoặc hành động giải trí)

Synonyms

full version (phiên bản đầy đủ)premium version (phiên bản cao cấp)unrestricted version (phiên bản không giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luką
Old English
loc
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc 'unlocked version': Khi khóa được mở ra

Cụm từ 'unlocked version' là sự kết hợp hiện đại giữa 'unlocked' (đã được mở khóa) và 'version' (phiên bản). 'Unlocked' xuất phát từ động từ 'to unlock', có nghĩa là loại bỏ các hạn chế hoặc khóa (lock). Bản thân 'lock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'loc', chỉ một thiết bị chốt. Tiền tố 'un-' cũng từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Trong khi đó, 'version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vertere' (xoay, thay đổi), qua 'versio' (sự quay, phiên bản). Trong bối cảnh công nghệ ngày nay, 'unlocked version' thường dùng để chỉ một phiên bản sản phẩm (như điện thoại, phần mềm, trò chơi) đã được loại bỏ các giới hạn, cho phép người dùng tự do hơn trong việc sử dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trò chơi điện tử hoặc thiết bị điện tử. Cụm từ này nhấn mạnh rằng các tính năng hoặc nội dung trước đây bị khóa hoặc hạn chế giờ đã có thể truy cập được. So sánh với 'demo version' (phiên bản dùng thử) hoặc 'trial version' (phiên bản dùng thử), vốn có các giới hạn có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unlocked version
  • buy buy an unlocked version
    (mua một phiên bản đã mở khóa)
  • get get the unlocked version
    (có được phiên bản đã mở khóa)
  • upgrade to upgrade to the unlocked version
    (nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa)
  • purchase purchase an unlocked version
    (mua một phiên bản đã mở khóa)
Tính từ + unlocked version
  • fully a fully unlocked version
    (một phiên bản đã mở khóa hoàn toàn)
  • global the global unlocked version
    (phiên bản đã mở khóa toàn cầu)
  • international an international unlocked version
    (một phiên bản đã mở khóa quốc tế)
  • premium the premium unlocked version
    (phiên bản đã mở khóa cao cấp)

Idioms

  • Get the most out of an unlocked version

    Tận dụng tối đa phiên bản đã mở khóa

    "To fully customize your device, you need to get the most out of an unlocked version."

    (Để tùy chỉnh thiết bị của bạn một cách tối đa, bạn cần tận dụng tối đa phiên bản đã mở khóa.)

  • Upgrade to the unlocked version

    Nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa

    "Many users choose to upgrade to the unlocked version for more flexibility."

    (Nhiều người dùng chọn nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa để có được sự linh hoạt hơn.)

  • Enjoy complete freedom with an unlocked version

    Tận hưởng sự tự do hoàn toàn với phiên bản đã mở khóa

    "With an unlocked version, you can enjoy complete freedom to switch carriers or customize software."

    (Với phiên bản đã mở khóa, bạn có thể tận hưởng sự tự do hoàn toàn để đổi nhà mạng hoặc tùy chỉnh phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlocked version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản phần mềm, thiết bị hoặc nội dung đã được gỡ bỏ các hạn chế hoặc giới hạn, cho phép truy cập và chức năng đầy đủ hoặc không hạn chế.

"The unlocked version of the game allows access to all levels and characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlocked version".

Quyền tự chủ của người tiêu dùng và thiết bị di động

Tại các thị trường phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc mua điện thoại 'unlocked version' (phiên bản không khóa mạng) là một quyết định quan trọng đối với người tiêu dùng. Nó đại diện cho quyền tự do lựa chọn nhà mạng, tránh các hợp đồng ràng buộc dài hạn và khả năng bán lại thiết bị dễ dàng hơn. Điều này phản ánh xu hướng người tiêu dùng muốn kiểm soát nhiều hơn đối với tài sản kỹ thuật số của mình, thay vì bị ràng buộc bởi các nhà cung cấp dịch vụ.

Phân biệt phiên bản 'lock' và 'unlocked' trong trò chơi và phần mềm

Trong ngành công nghiệp trò chơi và phần mềm, khái niệm 'unlocked version' thường liên quan đến việc truy cập toàn bộ tính năng, nội dung hoặc bỏ qua các giới hạn demo. Điều này phát sinh từ mô hình kinh doanh 'freemium' hoặc DLC (Nội dung tải xuống), nơi người dùng có thể mua 'phiên bản mở khóa' để truy cập trải nghiệm đầy đủ. Đây là một phần của chiến lược tiếp thị hiện đại, tạo ra sự phân cấp người dùng và doanh thu từ việc cung cấp các tính năng bổ sung.