unlocked version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of software, a device, or content that has had its restrictions or limitations removed, allowing full or unrestricted access and functionality.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản phần mềm, thiết bị hoặc nội dung đã được gỡ bỏ các hạn chế hoặc giới hạn, cho phép truy cập và chức năng đầy đủ hoặc không hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unlocked version of the game allows access to all levels and characters."
"Phiên bản đã mở khóa của trò chơi cho phép truy cập vào tất cả các cấp độ và nhân vật."
-
"I downloaded the unlocked version of the app to get rid of the ads."
"Tôi đã tải xuống phiên bản đã mở khóa của ứng dụng để loại bỏ quảng cáo."
-
"The unlocked version provides more features compared to the basic one."
"Phiên bản đã mở khóa cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lock | khóa, chốt (Thiết bị khóa) |
| Verb | lock | khóa, chốt (Hành động khóa) |
| Verb | unlock | mở khóa, giải phóng (Gỡ bỏ khóa hoặc hạn chế) |
| Adjective | locked | bị khóa, bị hạn chế (Ở trạng thái đã bị khóa) |
| Noun | unlocking | sự mở khóa, sự giải phóng (Hành động mở khóa) |
| Noun | version | phiên bản, bản (Một dạng hoặc biến thể của cái gì đó) |
| Noun | reversion | sự trở lại, sự hồi phục (Sự quay trở lại trạng thái trước đó) |
| Noun | diversion | sự làm chệch hướng, sự giải trí (Sự thay đổi hướng hoặc hành động giải trí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trò chơi điện tử hoặc thiết bị điện tử. Cụm từ này nhấn mạnh rằng các tính năng hoặc nội dung trước đây bị khóa hoặc hạn chế giờ đã có thể truy cập được. So sánh với 'demo version' (phiên bản dùng thử) hoặc 'trial version' (phiên bản dùng thử), vốn có các giới hạn có chủ ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy an unlocked version (mua một phiên bản đã mở khóa)
-
get get the unlocked version (có được phiên bản đã mở khóa)
-
upgrade to upgrade to the unlocked version (nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa)
-
purchase purchase an unlocked version (mua một phiên bản đã mở khóa)
-
fully a fully unlocked version (một phiên bản đã mở khóa hoàn toàn)
-
global the global unlocked version (phiên bản đã mở khóa toàn cầu)
-
international an international unlocked version (một phiên bản đã mở khóa quốc tế)
-
premium the premium unlocked version (phiên bản đã mở khóa cao cấp)
Idioms
-
Get the most out of an unlocked version
Tận dụng tối đa phiên bản đã mở khóa
"To fully customize your device, you need to get the most out of an unlocked version."
(Để tùy chỉnh thiết bị của bạn một cách tối đa, bạn cần tận dụng tối đa phiên bản đã mở khóa.)
-
Upgrade to the unlocked version
Nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa
"Many users choose to upgrade to the unlocked version for more flexibility."
(Nhiều người dùng chọn nâng cấp lên phiên bản đã mở khóa để có được sự linh hoạt hơn.)
-
Enjoy complete freedom with an unlocked version
Tận hưởng sự tự do hoàn toàn với phiên bản đã mở khóa
"With an unlocked version, you can enjoy complete freedom to switch carriers or customize software."
(Với phiên bản đã mở khóa, bạn có thể tận hưởng sự tự do hoàn toàn để đổi nhà mạng hoặc tùy chỉnh phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlocked version
Tính từ + Danh từMột phiên bản phần mềm, thiết bị hoặc nội dung đã được gỡ bỏ các hạn chế hoặc giới hạn, cho phép truy cập và chức năng đầy đủ hoặc không hạn chế.
"The unlocked version of the game allows access to all levels and characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlocked version".
