(Top Banner Ad)
general care
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát, Y tế (nếu trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe)

general care

UK: /ˈdʒenrəl keər/ • US: /ˈdʒenərəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tổng quát chăm sóc chung sự chăm sóc cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic or routine attention and treatment, not specialized or intensive.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc, điều trị cơ bản, thông thường, không chuyên sâu hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is receiving general care in the hospital."

    "Bệnh nhân đang được chăm sóc tổng quát tại bệnh viện."

  • "The elderly need general care to maintain their health."

    "Người cao tuổi cần được chăm sóc tổng quát để duy trì sức khỏe."

  • "Pets require general care, including feeding and grooming."

    "Vật nuôi cần được chăm sóc tổng quát, bao gồm cho ăn và chải chuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally thường là, nói chung, đại khái
Noun generalization sự tổng quát hóa, khái quát hóa
Verb generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận
Verb care chăm sóc, quan tâm, để ý
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Y tế (nếu trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
English
general care

Nguồn gốc 'chăm sóc tổng quát'

Cụm từ 'general care' (chăm sóc tổng quát) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'General' xuất phát từ tiếng Latinh 'generalis' (có nghĩa là thuộc về một loại, một lớp, chung chung), qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa bao quát, phổ biến. 'Care' có gốc từ tiếng German cổ (*karō) và tiếng Anh cổ (caru), ban đầu diễn tả sự lo lắng, quan tâm, sau đó phát triển thành sự chú ý, chăm sóc. Khi kết hợp, 'general care' mô tả sự quan tâm, chăm sóc ở mức độ cơ bản, toàn diện hoặc không chuyên biệt, áp dụng cho nhiều đối tượng hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chăm sóc tổng quát, không đi sâu vào các vấn đề cụ thể. Thường được dùng để chỉ sự quan tâm, chăm sóc thông thường mà ai đó nhận được, trái ngược với specialized care (chăm sóc chuyên biệt) hoặc intensive care (chăm sóc tích cực).

Prepositions

for in

* **general care for (someone/something):** Chăm sóc tổng quát cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: general care for the elderly.
* **general care in (a specific area):** Chăm sóc tổng quát trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: general care in a hospital setting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general care
  • basic basic general care
    (chăm sóc cơ bản, tổng quát)
  • routine routine general care
    (chăm sóc tổng quát định kỳ, thường quy)
  • comprehensive comprehensive general care
    (chăm sóc tổng quát toàn diện)
Verb + general care
  • provide provide general care
    (cung cấp sự chăm sóc tổng quát)
  • receive receive general care
    (nhận được sự chăm sóc tổng quát)
  • require require general care
    (cần sự chăm sóc tổng quát)
Noun + general care
  • standard of standard of general care
    (tiêu chuẩn chăm sóc tổng quát)
  • access to access to general care
    (khả năng tiếp cận chăm sóc tổng quát)
  • aspects of aspects of general care
    (các khía cạnh của chăm sóc tổng quát)

Idioms

  • primary general care

    Chăm sóc tổng quát ban đầu/sơ cấp (thường do bác sĩ đa khoa cung cấp)

    "Patients typically visit their family doctor for primary general care."

    (Bệnh nhân thường đến gặp bác sĩ gia đình của họ để được chăm sóc tổng quát ban đầu.)

  • in general care

    Được chăm sóc tổng quát (trong bệnh viện, cơ sở y tế hoặc dưới sự giám sát chung)

    "The newborn is stable and now in general care."

    (Em bé sơ sinh đã ổn định và hiện đang được chăm sóc tổng quát.)

  • plan for general care

    Kế hoạch chăm sóc tổng quát

    "The nursing staff developed a comprehensive plan for general care of the elderly residents."

    (Đội ngũ điều dưỡng đã xây dựng một kế hoạch chăm sóc tổng quát toàn diện cho các cư dân lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general care

Noun Phrase
Lật mặt

Sự chăm sóc, điều trị cơ bản, thông thường, không chuyên sâu hoặc đặc biệt.

"The patient is receiving general care in the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse provided general care to the patients.
Y tá đã cung cấp sự chăm sóc chung cho các bệnh nhân.
Phủ định
The hospital does not offer general care for specialized conditions.
Bệnh viện không cung cấp dịch vụ chăm sóc chung cho các tình trạng bệnh đặc biệt.
Nghi vấn
Does the doctor recommend general care or a specific treatment?
Bác sĩ có đề nghị chăm sóc chung hay một phương pháp điều trị cụ thể?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse provides general care for the patients.
Y tá cung cấp sự chăm sóc chung cho bệnh nhân.
Phủ định
The hospital does not provide general care for minor injuries.
Bệnh viện không cung cấp dịch vụ chăm sóc chung cho các vết thương nhỏ.
Nghi vấn
Do you need general care after the surgery?
Bạn có cần được chăm sóc chung sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general care".

Y tế cộng đồng và vai trò của Bác sĩ Đa khoa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có hệ thống y tế công cộng như Vương quốc Anh hay Canada, khái niệm 'general care' gắn liền với dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Bác sĩ đa khoa (GP - General Practitioner) đóng vai trò trung tâm, là điểm tiếp xúc đầu tiên cho hầu hết các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp. Họ cung cấp 'general care' từ khám bệnh thông thường, tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ cho đến giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên khoa khi cần thiết, nhấn mạnh vào việc chăm sóc phòng ngừa và quản lý sức khỏe tổng thể.

Chăm sóc toàn diện và phòng ngừa

'General care' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế mà còn mở rộng sang các khía cạnh khác của cuộc sống, như chăm sóc động vật (animal general care) hay bảo trì tài sản (property general care). Ở cấp độ cá nhân và xã hội, khái niệm này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì trạng thái khỏe mạnh hoặc vận hành tốt thông qua các hoạt động chăm sóc thường xuyên, phòng ngừa thay vì chỉ điều trị khi có vấn đề. Điều này nhấn mạnh một xu hướng văn hóa hướng tới việc chủ động giữ gìn sức khỏe và hạnh phúc.