(Top Banner Ad)
general information
A2
Noun Phrase A2 Chung (Common)

general information

UK: /ˈdʒenərəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chung thông tin tổng quát thông tin đại cương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information about a variety of subjects or topics; not specific or detailed.

Vietnamese Meaning

Thông tin về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau; không cụ thể hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides general information about the company's products."

    "Trang web cung cấp thông tin chung về các sản phẩm của công ty."

  • "You can find general information about visa requirements on the embassy's website."

    "Bạn có thể tìm thấy thông tin chung về các yêu cầu visa trên trang web của đại sứ quán."

  • "The brochure contains general information on the local area."

    "Tờ rơi chứa thông tin chung về khu vực địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generality tính tổng quát, điểm chung
Verb generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Adverb generally nói chung, nhìn chung
Adjective generalized được tổng quát hóa, mang tính khái quát
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin
Adjective informative có nhiều thông tin, bổ ích
Adjective uninformed thiếu thông tin, không được thông báo

Synonyms

Antonyms

specific information (thông tin cụ thể)detailed information (thông tin chi tiết)

Related Words

Subject Area

Chung (Common)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Latin
informare (verb)
Latin
informatio (noun)
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
general information (phrase)

Nguồn gốc của 'general information'

Cụm từ 'general information' bao gồm hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'general' xuất phát từ 'generalis' trong tiếng Latin (có nghĩa 'thuộc về một chủng loại hoặc loại chung'), qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'phổ biến, chung, không cụ thể'. Từ 'information' bắt nguồn từ động từ 'informare' trong tiếng Latin (có nghĩa 'tạo hình, hướng dẫn'), sau đó thành danh từ 'informatio' (khái niệm, ý tưởng), và qua tiếng Pháp cổ, tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'sự hướng dẫn, kiến thức'. Khi kết hợp lại, 'general information' dùng để chỉ những kiến thức, dữ liệu mang tính phổ quát, cơ bản, không đi sâu vào chi tiết chuyên môn, dễ hiểu và áp dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin mang tính chất tổng quan, giới thiệu hoặc cung cấp một cái nhìn chung về một vấn đề nào đó. Khác với 'specific information' (thông tin cụ thể), 'general information' không đi sâu vào chi tiết mà tập trung vào việc cung cấp những kiến thức cơ bản và tổng quát. Cần phân biệt với 'classified information' (thông tin mật) hoặc 'confidential information' (thông tin bảo mật) là những thông tin được giữ kín.

Prepositions

about on

'General information about' được dùng để chỉ thông tin tổng quan về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'General information about climate change'. 'General information on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong các văn bản học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general information
  • basic basic general information
    (thông tin chung cơ bản)
  • useful useful general information
    (thông tin chung hữu ích)
  • broad broad general information
    (thông tin chung rộng rãi)
  • overall overall general information
    (thông tin chung tổng thể)
  • relevant relevant general information
    (thông tin chung liên quan)
Verb + general information
  • provide provide general information
    (cung cấp thông tin chung)
  • seek seek general information
    (tìm kiếm thông tin chung)
  • share share general information
    (chia sẻ thông tin chung)
  • obtain obtain general information
    (thu thập thông tin chung)
  • access access general information
    (truy cập thông tin chung)
  • give give general information
    (đưa ra thông tin chung)

Idioms

  • for general information

    chỉ để tham khảo chung, để biết chung (không mang tính ràng buộc pháp lý hoặc chi tiết chuyên sâu)

    "This notice is for general information only and does not constitute a legal agreement."

    (Thông báo này chỉ mang tính tham khảo chung và không cấu thành một thỏa thuận pháp lý.)

  • a source of general information

    một nguồn thông tin chung

    "The internet is a vast source of general information on almost any topic."

    (Internet là một nguồn thông tin chung rộng lớn về hầu hết mọi chủ đề.)

  • disseminate general information

    phổ biến thông tin chung

    "The government aims to disseminate general information about public health measures."

    (Chính phủ đặt mục tiêu phổ biến thông tin chung về các biện pháp y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general information

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau; không cụ thể hoặc chi tiết.

"The website provides general information about the company's products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general information".

Giá trị của kiến thức tổng quát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một nền tảng kiến thức rộng rãi về nhiều chủ đề khác nhau (thường được gọi là 'general knowledge' hay 'trivia') được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tò mò trí tuệ, khả năng học hỏi và một trình độ học vấn toàn diện, trái ngược với kiến thức chuyên sâu hẹp.

Quyền tiếp cận thông tin công cộng

Khái niệm rằng những thông tin và kiến thức cơ bản nhất định nên được phổ biến rộng rãi và dễ tiếp cận cho tất cả mọi người, chứ không chỉ dành riêng cho các chuyên gia hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Điều này đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ và minh bạch, nơi người dân có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ.