general information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông tin về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau; không cụ thể hoặc chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website provides general information about the company's products."
"Trang web cung cấp thông tin chung về các sản phẩm của công ty."
-
"You can find general information about visa requirements on the embassy's website."
"Bạn có thể tìm thấy thông tin chung về các yêu cầu visa trên trang web của đại sứ quán."
-
"The brochure contains general information on the local area."
"Tờ rơi chứa thông tin chung về khu vực địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generality | tính tổng quát, điểm chung |
| Verb | generalize | tổng quát hóa, khái quát hóa |
| Adverb | generally | nói chung, nhìn chung |
| Adjective | generalized | được tổng quát hóa, mang tính khái quát |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | có nhiều thông tin, bổ ích |
| Adjective | uninformed | thiếu thông tin, không được thông báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin mang tính chất tổng quan, giới thiệu hoặc cung cấp một cái nhìn chung về một vấn đề nào đó. Khác với 'specific information' (thông tin cụ thể), 'general information' không đi sâu vào chi tiết mà tập trung vào việc cung cấp những kiến thức cơ bản và tổng quát. Cần phân biệt với 'classified information' (thông tin mật) hoặc 'confidential information' (thông tin bảo mật) là những thông tin được giữ kín.
Prepositions
'General information about' được dùng để chỉ thông tin tổng quan về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'General information about climate change'. 'General information on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong các văn bản học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic general information (thông tin chung cơ bản)
-
useful useful general information (thông tin chung hữu ích)
-
broad broad general information (thông tin chung rộng rãi)
-
overall overall general information (thông tin chung tổng thể)
-
relevant relevant general information (thông tin chung liên quan)
-
provide provide general information (cung cấp thông tin chung)
-
seek seek general information (tìm kiếm thông tin chung)
-
share share general information (chia sẻ thông tin chung)
-
obtain obtain general information (thu thập thông tin chung)
-
access access general information (truy cập thông tin chung)
-
give give general information (đưa ra thông tin chung)
Idioms
-
for general information
chỉ để tham khảo chung, để biết chung (không mang tính ràng buộc pháp lý hoặc chi tiết chuyên sâu)
"This notice is for general information only and does not constitute a legal agreement."
(Thông báo này chỉ mang tính tham khảo chung và không cấu thành một thỏa thuận pháp lý.)
-
a source of general information
một nguồn thông tin chung
"The internet is a vast source of general information on almost any topic."
(Internet là một nguồn thông tin chung rộng lớn về hầu hết mọi chủ đề.)
-
disseminate general information
phổ biến thông tin chung
"The government aims to disseminate general information about public health measures."
(Chính phủ đặt mục tiêu phổ biến thông tin chung về các biện pháp y tế công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general information
Noun PhraseThông tin về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau; không cụ thể hoặc chi tiết.
"The website provides general information about the company's products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general information".
