(Top Banner Ad)
generous person
B1
Tính từ B1 Xã hội

generous person

UK: /ˈdʒenərəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈdʒɛnərəs ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người hào phóng người rộng lượng người hay giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to give more money, time, etc., than is strictly necessary or expected.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a generous person who always helps those in need."

    "Cô ấy là một người hào phóng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "She's known as a generous person in the community."

    "Cô ấy được biết đến là một người hào phóng trong cộng đồng."

  • "He was a generous person with his time and money."

    "Anh ấy là một người hào phóng với thời gian và tiền bạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generous Hào phóng, rộng lượng
Noun generosity Sự hào phóng, tính rộng lượng
Adverb generously Một cách hào phóng, rộng lượng
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, một cách riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generosus
Old French
genereus
Middle English
generous
English
generous

Gốc gác 'cao quý' của sự hào phóng

Ban đầu, từ "generous" (hào phóng) trong tiếng Latin là "generosus", có nghĩa là "thuộc về dòng dõi cao quý" hoặc "có phẩm chất tốt như người quý tộc". Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động "rộng lượng", "hào phóng" trong việc cho đi, giúp đỡ, phản ánh một phẩm chất cao quý của con người. Từ "person" (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona" có nghĩa là mặt nạ sân khấu hoặc vai trò, sau đó phát triển thành ý nghĩa chỉ một cá nhân con người.

Usage Note

Tính từ 'generous' chỉ phẩm chất hào phóng, rộng rãi, sẵn sàng chia sẻ những gì mình có với người khác. Nó khác với 'kind' (tốt bụng) ở chỗ 'generous' nhấn mạnh đến việc cho đi vật chất hoặc thời gian, trong khi 'kind' đề cập đến sự tử tế và quan tâm nói chung. 'Liberal' cũng có nghĩa là hào phóng, nhưng thường liên quan đến quan điểm chính trị hoặc sự khoan dung.

Prepositions

with to

'Generous with' thường dùng để chỉ sự hào phóng với một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: generous with their time). 'Generous to' thường dùng để chỉ sự hào phóng đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: generous to charities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generous person
  • truly a truly generous person
    (một người thực sự hào phóng)
  • genuinely a genuinely generous person
    (một người thực lòng rộng lượng)
  • incredibly an incredibly generous person
    (một người cực kỳ hào phóng)
  • exceptionally an exceptionally generous person
    (một người đặc biệt hào phóng)
Verb + generous person
  • know know a generous person
    (biết một người hào phóng)
  • meet meet a generous person
    (gặp một người hào phóng)
  • admire admire a generous person
    (ngưỡng mộ một người hào phóng)
  • be be a generous person
    (là một người hào phóng)

Idioms

  • A person with a generous spirit

    Một người có tâm hồn rộng lượng/tấm lòng hào phóng.

    "She is a person with a generous spirit, always willing to help others."

    (Cô ấy là một người có tâm hồn rộng lượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)

  • Be a generous person by nature

    Vốn dĩ là một người hào phóng/tốt bụng.

    "My uncle is a generous person by nature, never hesitating to share what he has."

    (Chú tôi vốn là một người hào phóng, không bao giờ ngần ngại chia sẻ những gì mình có.)

  • A truly generous person (often used as a fixed descriptive phrase)

    Một người thực sự hào phóng/rộng lượng.

    "It takes a truly generous person to give so much without expecting anything in return."

    (Phải là một người thực sự hào phóng mới có thể cho đi nhiều như vậy mà không mong đợi điều gì đáp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generous person

Tính từ
Lật mặt

Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

"She is a generous person who always helps those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed he was a generous person before he asked for the money back.
Cô ấy đã tin rằng anh ta là một người hào phóng trước khi anh ta đòi lại tiền.
Phủ định
They hadn't realized he was such a generous person until he donated all his savings.
Họ đã không nhận ra anh ấy là một người hào phóng như vậy cho đến khi anh ấy quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
Had she ever met a more generous person than him before he volunteered at the homeless shelter?
Cô ấy đã từng gặp một người hào phóng hơn anh ấy trước khi anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú cho người vô gia cư chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being a generous person for years before she won the lottery.
Cô ấy đã là một người hào phóng trong nhiều năm trước khi cô ấy trúng xổ số.
Phủ định
He hadn't been being a generous person until he realized how fortunate he was.
Anh ấy đã không phải là một người hào phóng cho đến khi anh ấy nhận ra mình may mắn như thế nào.
Nghi vấn
Had he been being a generous person prior to the scandal?
Có phải anh ấy đã là một người hào phóng trước vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generous person".

Văn hóa từ thiện và tình nguyện

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm từ thiện và tình nguyện là một phần quan trọng của văn hóa, đặc biệt trong các dịp lễ như Giáng Sinh. Nhiều người hào phóng quyên góp tiền, đồ dùng hoặc dành thời gian giúp đỡ những người kém may mắn, thể hiện tinh thần sẻ chia và cộng đồng mạnh mẽ.

Lòng tốt ẩn danh

Khái niệm "lòng tốt ẩn danh" (anonymous generosity) rất được trân trọng. Một người hào phóng có thể tặng quà hoặc giúp đỡ người khác mà không cần tiết lộ danh tính, thể hiện sự chân thành và không mong cầu sự công nhận, đúng với tinh thần cho đi mà không đòi hỏi nhận lại.