generous person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a generous person who always helps those in need."
"Cô ấy là một người hào phóng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"She's known as a generous person in the community."
"Cô ấy được biết đến là một người hào phóng trong cộng đồng."
-
"He was a generous person with his time and money."
"Anh ấy là một người hào phóng với thời gian và tiền bạc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | generous | Hào phóng, rộng lượng |
| Noun | generosity | Sự hào phóng, tính rộng lượng |
| Adverb | generously | Một cách hào phóng, rộng lượng |
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Adjective | personal | Thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | Đích thân, một cách riêng tư |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'generous' chỉ phẩm chất hào phóng, rộng rãi, sẵn sàng chia sẻ những gì mình có với người khác. Nó khác với 'kind' (tốt bụng) ở chỗ 'generous' nhấn mạnh đến việc cho đi vật chất hoặc thời gian, trong khi 'kind' đề cập đến sự tử tế và quan tâm nói chung. 'Liberal' cũng có nghĩa là hào phóng, nhưng thường liên quan đến quan điểm chính trị hoặc sự khoan dung.
Prepositions
'Generous with' thường dùng để chỉ sự hào phóng với một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: generous with their time). 'Generous to' thường dùng để chỉ sự hào phóng đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: generous to charities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly generous person (một người thực sự hào phóng)
-
genuinely a genuinely generous person (một người thực lòng rộng lượng)
-
incredibly an incredibly generous person (một người cực kỳ hào phóng)
-
exceptionally an exceptionally generous person (một người đặc biệt hào phóng)
-
know know a generous person (biết một người hào phóng)
-
meet meet a generous person (gặp một người hào phóng)
-
admire admire a generous person (ngưỡng mộ một người hào phóng)
-
be be a generous person (là một người hào phóng)
Idioms
-
A person with a generous spirit
Một người có tâm hồn rộng lượng/tấm lòng hào phóng.
"She is a person with a generous spirit, always willing to help others."
(Cô ấy là một người có tâm hồn rộng lượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
-
Be a generous person by nature
Vốn dĩ là một người hào phóng/tốt bụng.
"My uncle is a generous person by nature, never hesitating to share what he has."
(Chú tôi vốn là một người hào phóng, không bao giờ ngần ngại chia sẻ những gì mình có.)
-
A truly generous person (often used as a fixed descriptive phrase)
Một người thực sự hào phóng/rộng lượng.
"It takes a truly generous person to give so much without expecting anything in return."
(Phải là một người thực sự hào phóng mới có thể cho đi nhiều như vậy mà không mong đợi điều gì đáp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generous person
Tính từSẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
"She is a generous person who always helps those in need."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed he was a generous person before he asked for the money back. |
Cô ấy đã tin rằng anh ta là một người hào phóng trước khi anh ta đòi lại tiền. |
| Phủ định | They hadn't realized he was such a generous person until he donated all his savings. |
Họ đã không nhận ra anh ấy là một người hào phóng như vậy cho đến khi anh ấy quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình. |
| Nghi vấn | Had she ever met a more generous person than him before he volunteered at the homeless shelter? |
Cô ấy đã từng gặp một người hào phóng hơn anh ấy trước khi anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú cho người vô gia cư chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being a generous person for years before she won the lottery. |
Cô ấy đã là một người hào phóng trong nhiều năm trước khi cô ấy trúng xổ số. |
| Phủ định | He hadn't been being a generous person until he realized how fortunate he was. |
Anh ấy đã không phải là một người hào phóng cho đến khi anh ấy nhận ra mình may mắn như thế nào. |
| Nghi vấn | Had he been being a generous person prior to the scandal? |
Có phải anh ấy đã là một người hào phóng trước vụ bê bối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generous person".
