(Top Banner Ad)
softly sweet
B1
Trạng từ bổ nghĩa tính từ B1 Mô tả cảm xúc/Ẩm thực

softly sweet

UK: /ˈsɒftli swiːt/ • US: /ˈsɔːftli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt ngào dịu dàng ngọt dịu ngọt thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentle and delicate manner, combined with a pleasant, sugary taste or aroma.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng, tinh tế, kết hợp với hương vị hoặc mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody was softly sweet, like honeyed dew."

    "Giai điệu ngọt ngào một cách dịu dàng, như sương mật ong."

  • "The breeze carried a softly sweet scent of honeysuckle."

    "Gió thoảng mang theo hương thơm ngọt ngào dịu dàng của hoa kim ngân."

  • "She smiled a softly sweet smile, full of understanding."

    "Cô ấy nở một nụ cười ngọt ngào dịu dàng, chứa chan sự thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, êm ái, dịu dàng
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng
Verb soften làm mềm, làm dịu đi
Adjective sweet ngọt ngào, thơm ngon, dễ chịu
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness sự ngọt ngào, sự dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảm xúc/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōftlice
Old English
swēte
Modern English
softly sweet

Nguồn gốc của 'Softly'

Từ 'softly' bắt nguồn từ tính từ 'soft' trong tiếng Anh cổ ('sōft'), có nghĩa là 'mềm mại, dịu dàng, dễ chịu'. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, êm ái.

Nguồn gốc của 'Sweet'

Tính từ 'sweet' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ ('swēte'), mang nghĩa 'ngọt ngào, dễ chịu, thú vị'. Ban đầu thường dùng để chỉ vị giác, sau này mở rộng để mô tả âm thanh, mùi hương hoặc cảm xúc tổng thể.

Sự kết hợp tinh tế

Khi 'softly' và 'sweet' kết hợp thành 'softly sweet', chúng tạo nên một sắc thái ý nghĩa đặc biệt. Nó mô tả một sự ngọt ngào, dễ chịu diễn ra một cách rất nhẹ nhàng, tinh tế, không quá nồng nàn hay chói chang. Cụm từ này gợi lên cảm giác êm ái, thanh thoát và đôi khi là sự ngây thơ.

Usage Note

Cụm từ 'softly sweet' thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm giác quan nhẹ nhàng, dễ chịu, có liên quan đến cả xúc giác (sự mềm mại) và vị giác/khứu giác (vị ngọt/mùi hương). Nó gợi lên cảm giác tinh tế và không quá mạnh mẽ. Khác với 'very sweet', 'softly sweet' nhấn mạnh sự dịu dàng và thanh tao của vị ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + softly sweet
  • be The melody was softly sweet.
    (Giai điệu thật nhẹ nhàng ngọt ngào.)
  • sound Her voice sounded softly sweet.
    (Giọng cô ấy nghe thật êm dịu ngọt ngào.)
  • smell The flowers smelled softly sweet.
    (Những bông hoa tỏa hương thơm dịu nhẹ ngọt ngào.)
  • feel The breeze felt softly sweet on my skin.
    (Làn gió lướt qua da tôi thật êm ái, dễ chịu.)
softly sweet + Noun
  • voice a softly sweet voice
    (một giọng nói êm dịu ngọt ngào)
  • melody a softly sweet melody
    (một giai điệu nhẹ nhàng êm ái)
  • scent a softly sweet scent
    (một mùi hương dịu nhẹ ngọt ngào)
  • whisper a softly sweet whisper
    (một lời thì thầm êm ái, ngọt ngào)

Idioms

  • a softly sweet lullaby

    một bản ru êm dịu ngọt ngào (thường gợi cảm giác bình yên, thơ ấu)

    "The mother sang a softly sweet lullaby to her sleeping child."

    (Người mẹ hát một bản ru êm dịu ngọt ngào cho đứa con đang ngủ.)

  • a softly sweet memory

    một ký ức êm đềm ngọt ngào (gợi lên cảm xúc nhẹ nhàng, dễ chịu về quá khứ)

    "Looking at the old photos brought back a softly sweet memory of their childhood."

    (Nhìn những bức ảnh cũ gợi lại một ký ức êm đềm ngọt ngào về thời thơ ấu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softly sweet

Trạng từ bổ nghĩa tính từ
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng, tinh tế, kết hợp với hương vị hoặc mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu.

"The melody was softly sweet, like honeyed dew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softly sweet".

Biểu tượng của sự tinh tế và dễ chịu

Cụm từ 'softly sweet' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm giác quan tinh tế và dễ chịu, không gây cảm giác mạnh mẽ hay áp đảo. Điều này rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi sự tinh tế, dịu dàng và cảm xúc nhẹ nhàng thường được đánh giá cao trong nghệ thuật, âm nhạc, ẩm thực và thậm chí cả giao tiếp hằng ngày.

Gợi nhớ sự bình yên và ngọt ngào

'Softly sweet' thường gợi lên những hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến sự bình yên, sự dịu dàng và một chút hoài niệm. Nó có thể được dùng để nói về hương vị của một món tráng miệng nhẹ nhàng, âm thanh của một bản nhạc du dương, hoặc sự ấm áp của một kỷ niệm đẹp. Trong văn hóa, những yếu tố này thường gắn liền với sự thoải mái, hạnh phúc và những giá trị truyền thống, mang lại cảm giác an ủi và dễ chịu.