global peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hòa bình trên toàn thế giới hoặc toàn cầu, không có bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many organizations are working towards global peace."
"Nhiều tổ chức đang làm việc hướng tới hòa bình thế giới."
-
"Achieving global peace is a complex challenge."
"Đạt được hòa bình thế giới là một thách thức phức tạp."
-
"The movement for global peace has gained momentum in recent years."
"Phong trào vì hòa bình thế giới đã có được động lực trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, thế giới |
| Adverb | globally | trên toàn cầu, toàn thế giới |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Noun | peacemaking | việc kiến tạo hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội và đạo đức để chỉ một mục tiêu hoặc lý tưởng về một thế giới không có chiến tranh và xung đột. Nó mang ý nghĩa rộng lớn hơn so với chỉ 'peace' (hòa bình) vì nhấn mạnh đến phạm vi toàn cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve global peace (đạt được hòa bình toàn cầu)
-
maintain maintain global peace (duy trì hòa bình toàn cầu)
-
promote promote global peace (thúc đẩy hòa bình toàn cầu)
-
threaten threaten global peace (đe dọa hòa bình toàn cầu)
-
seek seek global peace (tìm kiếm hòa bình toàn cầu)
-
lasting lasting global peace (hòa bình toàn cầu bền vững/lâu dài)
-
true true global peace (hòa bình toàn cầu đích thực)
-
sustainable sustainable global peace (hòa bình toàn cầu bền vững)
-
universal universal global peace (hòa bình toàn cầu phổ quát)
Idioms
-
the pursuit of global peace
sự theo đuổi hòa bình toàn cầu
"The United Nations is dedicated to the pursuit of global peace and security."
(Liên Hợp Quốc tận tâm với việc theo đuổi hòa bình và an ninh toàn cầu.)
-
a step towards global peace
một bước tiến tới hòa bình toàn cầu
"Disarmament talks are considered a crucial step towards global peace."
(Các cuộc đàm phán giải trừ quân bị được coi là một bước quan trọng hướng tới hòa bình toàn cầu.)
-
the quest for global peace
cuộc tìm kiếm hòa bình toàn cầu
"Humanity's quest for global peace has been ongoing for centuries."
(Cuộc tìm kiếm hòa bình toàn cầu của nhân loại đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global peace
Cụm danh từMột trạng thái hòa bình trên toàn thế giới hoặc toàn cầu, không có bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột.
"Many organizations are working towards global peace."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People desire global peace. |
Mọi người mong muốn hòa bình thế giới. |
| Phủ định | Not only has the UN strived for global peace, but also many NGOs have dedicated themselves to it. |
Không chỉ Liên Hợp Quốc nỗ lực vì hòa bình thế giới, mà còn rất nhiều tổ chức phi chính phủ đã cống hiến hết mình cho nó. |
| Nghi vấn | Should all nations prioritize diplomacy, global peace will become more attainable. |
Nếu tất cả các quốc gia ưu tiên ngoại giao, hòa bình thế giới sẽ trở nên dễ đạt được hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global peace".
