(Top Banner Ad)
global peace
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Xã hội

global peace

UK: /ˌɡləʊbl ˈpiːs/ • US: /ˌɡloʊbl ˈpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

hòa bình thế giới hòa bình toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of worldwide or universal non-violence, freedom from war or conflict.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hòa bình trên toàn thế giới hoặc toàn cầu, không có bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many organizations are working towards global peace."

    "Nhiều tổ chức đang làm việc hướng tới hòa bình thế giới."

  • "Achieving global peace is a complex challenge."

    "Đạt được hòa bình thế giới là một thách thức phức tạp."

  • "The movement for global peace has gained momentum in recent years."

    "Phong trào vì hòa bình thế giới đã có được động lực trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Noun peacemaking việc kiến tạo hòa bình

Synonyms

world peace (hòa bình thế giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global (spherical)
English
global (worldwide)
Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
English
global peace (modern concept)

Nguồn gốc từ 'Peace' (Hòa bình)

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'sự thỏa thuận, hiệp ước, hoặc hòa bình'. Nó thể hiện ý tưởng về việc gắn kết, cố định mọi thứ, từ đó dẫn đến trạng thái yên bình, không có xung đột. Ban đầu, 'pax' thường chỉ các thỏa thuận giữa các dân tộc, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự vắng mặt của chiến tranh.

Nguồn gốc từ 'Global' (Toàn cầu)

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả cầu'. Ban đầu, 'global' chỉ những gì có hình dạng giống quả cầu. Mãi đến thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ và giao thông, từ này mới được dùng rộng rãi với ý nghĩa 'thuộc về toàn thế giới' hoặc 'có liên quan đến cả Trái đất', ví dụ như 'global economy' (kinh tế toàn cầu).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội và đạo đức để chỉ một mục tiêu hoặc lý tưởng về một thế giới không có chiến tranh và xung đột. Nó mang ý nghĩa rộng lớn hơn so với chỉ 'peace' (hòa bình) vì nhấn mạnh đến phạm vi toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + global peace
  • achieve achieve global peace
    (đạt được hòa bình toàn cầu)
  • maintain maintain global peace
    (duy trì hòa bình toàn cầu)
  • promote promote global peace
    (thúc đẩy hòa bình toàn cầu)
  • threaten threaten global peace
    (đe dọa hòa bình toàn cầu)
  • seek seek global peace
    (tìm kiếm hòa bình toàn cầu)
Adjective + global peace
  • lasting lasting global peace
    (hòa bình toàn cầu bền vững/lâu dài)
  • true true global peace
    (hòa bình toàn cầu đích thực)
  • sustainable sustainable global peace
    (hòa bình toàn cầu bền vững)
  • universal universal global peace
    (hòa bình toàn cầu phổ quát)

Idioms

  • the pursuit of global peace

    sự theo đuổi hòa bình toàn cầu

    "The United Nations is dedicated to the pursuit of global peace and security."

    (Liên Hợp Quốc tận tâm với việc theo đuổi hòa bình và an ninh toàn cầu.)

  • a step towards global peace

    một bước tiến tới hòa bình toàn cầu

    "Disarmament talks are considered a crucial step towards global peace."

    (Các cuộc đàm phán giải trừ quân bị được coi là một bước quan trọng hướng tới hòa bình toàn cầu.)

  • the quest for global peace

    cuộc tìm kiếm hòa bình toàn cầu

    "Humanity's quest for global peace has been ongoing for centuries."

    (Cuộc tìm kiếm hòa bình toàn cầu của nhân loại đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global peace

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hòa bình trên toàn thế giới hoặc toàn cầu, không có bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột.

"Many organizations are working towards global peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People desire global peace.
Mọi người mong muốn hòa bình thế giới.
Phủ định
Not only has the UN strived for global peace, but also many NGOs have dedicated themselves to it.
Không chỉ Liên Hợp Quốc nỗ lực vì hòa bình thế giới, mà còn rất nhiều tổ chức phi chính phủ đã cống hiến hết mình cho nó.
Nghi vấn
Should all nations prioritize diplomacy, global peace will become more attainable.
Nếu tất cả các quốc gia ưu tiên ngoại giao, hòa bình thế giới sẽ trở nên dễ đạt được hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global peace".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) được thành lập sau Thế chiến thứ hai với sứ mệnh chính là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Tổ chức này đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết xung đột, ngăn chặn chiến tranh và cải thiện cuộc sống của mọi người trên toàn cầu, thể hiện nỗ lực chung vì 'global peace'.

Giải Nobel Hòa bình

Giải Nobel Hòa bình là một trong năm giải Nobel danh giá, được trao hàng năm cho những người hoặc tổ chức có đóng góp xuất sắc nhất trong việc thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia, giảm bớt hoặc loại bỏ quân đội, hoặc tổ chức và thúc đẩy các hội nghị hòa bình. Giải thưởng này là biểu tượng quốc tế cho những nỗ lực hướng tới 'global peace'.