healthy skin tone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The appearance of skin that is vibrant, even in color, and free from blemishes or signs of illness. It implies good health and proper skincare.
Vietnamese Meaning
Tình trạng da khỏe mạnh, có màu sắc tươi tắn, đều màu và không có khuyết điểm hoặc dấu hiệu bệnh tật. Nó ngụ ý sức khỏe tốt và chăm sóc da đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating a balanced diet and staying hydrated contributes to a healthy skin tone."
"Ăn một chế độ ăn uống cân bằng và giữ đủ nước góp phần vào một tông da khỏe mạnh."
-
"She uses a special serum to maintain a healthy skin tone."
"Cô ấy sử dụng một loại serum đặc biệt để duy trì một tông da khỏe mạnh."
-
"Regular exfoliation helps promote a healthy skin tone by removing dead skin cells."
"Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp thúc đẩy một tông da khỏe mạnh bằng cách loại bỏ tế bào da chết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp, sức khỏe và quảng cáo sản phẩm chăm sóc da. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên của làn da phản ánh sức khỏe tổng thể. 'Healthy' ở đây không chỉ đơn thuần là 'không bệnh' mà còn mang nghĩa 'khỏe mạnh, tươi tắn'. 'Skin tone' ám chỉ màu da tự nhiên và độ đều màu của da.
Prepositions
'for': Sử dụng khi nói về lợi ích của một sản phẩm hoặc hành động đối với việc cải thiện tông da. Ví dụ: 'This cream is good for a healthy skin tone.'
'to': Thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc chỉ mục tiêu. Ví dụ: 'Striving to achieve a healthy skin tone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a healthy skin tone (duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu)
-
achieve achieve a healthy skin tone (đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu)
-
promote promote a healthy skin tone (thúc đẩy một làn da khỏe mạnh, đều màu)
-
have have a healthy skin tone (có một làn da khỏe mạnh, đều màu)
-
radiant radiant healthy skin tone (làn da khỏe mạnh rạng rỡ, đều màu)
-
even even healthy skin tone (làn da khỏe mạnh đều màu)
-
glowing glowing healthy skin tone (làn da khỏe mạnh sáng bóng, đều màu)
Idioms
-
achieve a healthy skin tone
Đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu (Đây là một cụm từ thông dụng mô tả mục tiêu trong chăm sóc da, không phải thành ngữ ẩn dụ)
"She uses a good moisturizer to help achieve a healthy skin tone."
(Cô ấy dùng kem dưỡng ẩm tốt để giúp đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu.)
-
maintain a healthy skin tone
Duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu (Một cụm từ thông dụng mô tả hành động gìn giữ tình trạng da)
"Regular exercise and a balanced diet are key to maintaining a healthy skin tone."
(Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu.)
-
have a healthy skin tone
Có một làn da khỏe mạnh, đều màu (Một cụm từ mô tả trạng thái của làn da)
"After her vacation, she had a healthy skin tone with a natural glow."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy có một làn da khỏe mạnh, đều màu với vẻ rạng rỡ tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy skin tone
Danh từ ghépTình trạng da khỏe mạnh, có màu sắc tươi tắn, đều màu và không có khuyết điểm hoặc dấu hiệu bệnh tật. Nó ngụ ý sức khỏe tốt và chăm sóc da đúng cách.
"Eating a balanced diet and staying hydrated contributes to a healthy skin tone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should maintain a healthy skin tone by drinking enough water. |
Cô ấy nên duy trì một làn da khỏe mạnh bằng cách uống đủ nước. |
| Phủ định | He shouldn't neglect his skin; he wants a healthy skin tone. |
Anh ấy không nên bỏ bê làn da của mình; anh ấy muốn có một làn da khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Could regular exercise help me achieve a healthy skin tone? |
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tôi có được một làn da khỏe mạnh không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used sunscreen regularly, she would have had a healthy skin tone. |
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng thường xuyên, cô ấy đã có một làn da khỏe mạnh. |
| Phủ định | If he hadn't eaten so much junk food, he might not have needed makeup to achieve a healthy skin tone. |
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, anh ấy có lẽ đã không cần trang điểm để có được một làn da khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Would she have maintained a healthy skin tone if she had followed a proper skincare routine? |
Liệu cô ấy có duy trì được một làn da khỏe mạnh nếu cô ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy skin tone".
