(Top Banner Ad)
healthy skin tone
B1
Danh từ ghép B1 Sức khỏe và Làm đẹp

healthy skin tone

UK: /ˈhɛlθi skɪn təʊn/ • US: /ˈhɛlθi skɪn toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tông da khỏe mạnh màu da khỏe mạnh làn da khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The appearance of skin that is vibrant, even in color, and free from blemishes or signs of illness. It implies good health and proper skincare.

Vietnamese Meaning

Tình trạng da khỏe mạnh, có màu sắc tươi tắn, đều màu và không có khuyết điểm hoặc dấu hiệu bệnh tật. Nó ngụ ý sức khỏe tốt và chăm sóc da đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating a balanced diet and staying hydrated contributes to a healthy skin tone."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng và giữ đủ nước góp phần vào một tông da khỏe mạnh."

  • "She uses a special serum to maintain a healthy skin tone."

    "Cô ấy sử dụng một loại serum đặc biệt để duy trì một tông da khỏe mạnh."

  • "Regular exfoliation helps promote a healthy skin tone by removing dead skin cells."

    "Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp thúc đẩy một tông da khỏe mạnh bằng cách loại bỏ tế bào da chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh
Verb skin Lột da, bóc vỏ
Noun skincare Chăm sóc da
Verb tone Làm săn chắc, làm đều màu
Noun toning Sự làm săn chắc, làm đều màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ (health)
Middle English
helthy
Old Norse
skinn
Middle English
skin
Ancient Greek
tonos (stretch, tension)
Latin
tonus
Old French
ton
English
tone

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'healthy skin tone' là một sự kết hợp mô tả hiện đại, ghép ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sức khỏe, toàn vẹn). 'Skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. Còn 'tone' (tông, sắc thái) lại có hành trình dài hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'tonos' (sự căng thẳng, kéo dài) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ để mô tả màu sắc và tình trạng da mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp, sức khỏe và quảng cáo sản phẩm chăm sóc da. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên của làn da phản ánh sức khỏe tổng thể. 'Healthy' ở đây không chỉ đơn thuần là 'không bệnh' mà còn mang nghĩa 'khỏe mạnh, tươi tắn'. 'Skin tone' ám chỉ màu da tự nhiên và độ đều màu của da.

Prepositions

for to

'for': Sử dụng khi nói về lợi ích của một sản phẩm hoặc hành động đối với việc cải thiện tông da. Ví dụ: 'This cream is good for a healthy skin tone.'
'to': Thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc chỉ mục tiêu. Ví dụ: 'Striving to achieve a healthy skin tone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy skin tone
  • maintain maintain a healthy skin tone
    (duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu)
  • achieve achieve a healthy skin tone
    (đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu)
  • promote promote a healthy skin tone
    (thúc đẩy một làn da khỏe mạnh, đều màu)
  • have have a healthy skin tone
    (có một làn da khỏe mạnh, đều màu)
Adjective + healthy skin tone
  • radiant radiant healthy skin tone
    (làn da khỏe mạnh rạng rỡ, đều màu)
  • even even healthy skin tone
    (làn da khỏe mạnh đều màu)
  • glowing glowing healthy skin tone
    (làn da khỏe mạnh sáng bóng, đều màu)

Idioms

  • achieve a healthy skin tone

    Đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu (Đây là một cụm từ thông dụng mô tả mục tiêu trong chăm sóc da, không phải thành ngữ ẩn dụ)

    "She uses a good moisturizer to help achieve a healthy skin tone."

    (Cô ấy dùng kem dưỡng ẩm tốt để giúp đạt được một làn da khỏe mạnh, đều màu.)

  • maintain a healthy skin tone

    Duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu (Một cụm từ thông dụng mô tả hành động gìn giữ tình trạng da)

    "Regular exercise and a balanced diet are key to maintaining a healthy skin tone."

    (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để duy trì một làn da khỏe mạnh, đều màu.)

  • have a healthy skin tone

    Có một làn da khỏe mạnh, đều màu (Một cụm từ mô tả trạng thái của làn da)

    "After her vacation, she had a healthy skin tone with a natural glow."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy có một làn da khỏe mạnh, đều màu với vẻ rạng rỡ tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy skin tone

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng da khỏe mạnh, có màu sắc tươi tắn, đều màu và không có khuyết điểm hoặc dấu hiệu bệnh tật. Nó ngụ ý sức khỏe tốt và chăm sóc da đúng cách.

"Eating a balanced diet and staying hydrated contributes to a healthy skin tone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should maintain a healthy skin tone by drinking enough water.
Cô ấy nên duy trì một làn da khỏe mạnh bằng cách uống đủ nước.
Phủ định
He shouldn't neglect his skin; he wants a healthy skin tone.
Anh ấy không nên bỏ bê làn da của mình; anh ấy muốn có một làn da khỏe mạnh.
Nghi vấn
Could regular exercise help me achieve a healthy skin tone?
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tôi có được một làn da khỏe mạnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used sunscreen regularly, she would have had a healthy skin tone.
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng thường xuyên, cô ấy đã có một làn da khỏe mạnh.
Phủ định
If he hadn't eaten so much junk food, he might not have needed makeup to achieve a healthy skin tone.
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, anh ấy có lẽ đã không cần trang điểm để có được một làn da khỏe mạnh.
Nghi vấn
Would she have maintained a healthy skin tone if she had followed a proper skincare routine?
Liệu cô ấy có duy trì được một làn da khỏe mạnh nếu cô ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy skin tone".

Biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'làn da khỏe mạnh, đều màu' thường được coi là biểu tượng của sức khỏe tốt, sức sống và sự trẻ trung. Nó ám chỉ một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng và đôi khi là việc dành thời gian hợp lý ngoài trời (nhưng không quá nhiều để tránh tác hại của nắng). Màu da hồng hào, không tì vết thường được liên tưởng đến sự tươi tắn và năng lượng.

Ảnh hưởng của truyền thông

Ngành công nghiệp làm đẹp và truyền thông đóng vai trò lớn trong việc định hình nhận thức về 'làn da khỏe mạnh, đều màu'. Nhiều sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm được quảng cáo nhằm mục đích 'cải thiện tông da', 'làm đều màu da' hoặc 'tăng cường độ rạng rỡ'. Điều này tạo ra một lý tưởng vẻ đẹp nhất định, thúc đẩy mọi người tìm kiếm các giải pháp để có được làn da như mong muốn.