skincare routine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of skincare steps performed regularly, typically daily, to maintain healthy and clear skin.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện thường xuyên, điển hình là hàng ngày, để duy trì làn da khỏe mạnh và sạch sẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Following a consistent skincare routine can improve your skin's overall health."
"Thực hiện một quy trình chăm sóc da nhất quán có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của làn da bạn."
-
"She has a very elaborate skincare routine that takes about an hour each night."
"Cô ấy có một quy trình chăm sóc da rất công phu, mất khoảng một giờ mỗi tối."
-
"I'm trying to simplify my skincare routine to just the essentials."
"Tôi đang cố gắng đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của mình chỉ còn những bước thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da (của người hoặc động vật) |
| Verb | skin | lột da, bóc vỏ |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | routine | lịch trình, thói quen thường lệ |
| Adjective | routine | theo thói quen, thường lệ |
| Adverb | routinely | một cách thường xuyên, theo thói quen |
| Noun | skincare | chăm sóc da (nói chung) |
| Adjective | skincare | thuộc về chăm sóc da (ví dụ: skincare products) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có hệ thống của việc chăm sóc da. Nó bao gồm các bước như rửa mặt, tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. Khác với việc chỉ thỉnh thoảng sử dụng một sản phẩm, 'skincare routine' thể hiện một thói quen được duy trì để đạt được hiệu quả lâu dài.
Prepositions
"in skincare routine": chỉ một thành phần hoặc bước cụ thể trong quy trình. Ví dụ: "Vitamin C is important in your skincare routine."
"for skincare routine": chỉ mục đích hoặc lợi ích của quy trình. Ví dụ: "This cleanser is great for your skincare routine."
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily a daily skincare routine (một quy trình chăm sóc da hàng ngày)
-
evening an evening skincare routine (một quy trình chăm sóc da buổi tối)
-
simple a simple skincare routine (một quy trình chăm sóc da đơn giản)
-
elaborate an elaborate skincare routine (một quy trình chăm sóc da công phu, phức tạp)
-
effective an effective skincare routine (một quy trình chăm sóc da hiệu quả)
-
personalized a personalized skincare routine (một quy trình chăm sóc da cá nhân hóa)
-
follow follow a skincare routine (tuân thủ một quy trình chăm sóc da)
-
establish establish a skincare routine (thiết lập một quy trình chăm sóc da)
-
develop develop a skincare routine (phát triển một quy trình chăm sóc da)
-
maintain maintain a skincare routine (duy trì một quy trình chăm sóc da)
-
stick to stick to a skincare routine (kiên trì thực hiện một quy trình chăm sóc da)
-
customize customize a skincare routine (tùy chỉnh một quy trình chăm sóc da)
Idioms
-
stick to your skincare routine
kiên trì/tuân thủ quy trình chăm sóc da của bạn
"Consistency is key; you need to stick to your skincare routine even when you're tired."
(Sự kiên trì là chìa khóa; bạn cần kiên trì tuân thủ quy trình chăm sóc da của mình ngay cả khi mệt mỏi.)
-
simplify one's skincare routine
đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của ai đó
"Many people simplify their skincare routine during the summer months to avoid heavy products."
(Nhiều người đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của họ trong những tháng mùa hè để tránh các sản phẩm nặng.)
-
overhaul one's skincare routine
đại tu/thay đổi hoàn toàn quy trình chăm sóc da của ai đó
"After noticing no improvement, she decided to overhaul her entire skincare routine with new products."
(Sau khi không thấy cải thiện, cô ấy quyết định đại tu toàn bộ quy trình chăm sóc da của mình bằng các sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skincare routine
Danh từMột chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện thường xuyên, điển hình là hàng ngày, để duy trì làn da khỏe mạnh và sạch sẽ.
"Following a consistent skincare routine can improve your skin's overall health."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been following her skincare routine diligently for the past month. |
Cô ấy đã tuân thủ quy trình chăm sóc da của mình một cách siêng năng trong tháng qua. |
| Phủ định | I haven't been maintaining my skincare routine consistently lately due to my busy schedule. |
Gần đây tôi đã không duy trì quy trình chăm sóc da một cách nhất quán vì lịch trình bận rộn của mình. |
| Nghi vấn | Has he been using that new skincare product in his routine? |
Anh ấy đã sử dụng sản phẩm chăm sóc da mới đó trong quy trình của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare routine".
