(Top Banner Ad)
skincare routine
B1
Danh từ B1 Làm đẹp, Chăm sóc cá nhân

skincare routine

UK: /ˈskɪnˌkeər ruːˈtiːn/ • US: /ˈskɪnˌkeər ruˈtin/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình chăm sóc da các bước chăm sóc da chu trình chăm sóc da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of skincare steps performed regularly, typically daily, to maintain healthy and clear skin.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện thường xuyên, điển hình là hàng ngày, để duy trì làn da khỏe mạnh và sạch sẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a consistent skincare routine can improve your skin's overall health."

    "Thực hiện một quy trình chăm sóc da nhất quán có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của làn da bạn."

  • "She has a very elaborate skincare routine that takes about an hour each night."

    "Cô ấy có một quy trình chăm sóc da rất công phu, mất khoảng một giờ mỗi tối."

  • "I'm trying to simplify my skincare routine to just the essentials."

    "Tôi đang cố gắng đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của mình chỉ còn những bước thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da (của người hoặc động vật)
Verb skin lột da, bóc vỏ
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Noun routine lịch trình, thói quen thường lệ
Adjective routine theo thói quen, thường lệ
Adverb routinely một cách thường xuyên, theo thói quen
Noun skincare chăm sóc da (nói chung)
Adjective skincare thuộc về chăm sóc da (ví dụ: skincare products)

Synonyms

beauty regimen (chế độ làm đẹp)skin regimen (chế độ chăm sóc da)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skinną
Old Norse
skinn
Middle English
skinn
Modern English
skin
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru, cearu
Middle English
care
Modern English
care
Old French
route
French
routine
Modern English (18th c.)
routine
Modern English (late 20th c.)
skincare routine (compound)

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skinn', được dùng để chỉ lớp da của động vật. Nó đã du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ xâm lược của người Viking và thay thế dần từ 'hide' (da) trong tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'skin' là một trong những từ phổ biến nhất để chỉ lớp ngoài cùng của cơ thể người.

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru' hoặc 'cearu', mang ý nghĩa 'sự lo lắng, mối quan tâm, nỗi buồn'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'sự chăm sóc, sự quan tâm' và 'trách nhiệm'. Từ này thể hiện một hành động yêu thương, bảo vệ hoặc quan tâm đến ai đó hay điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine', bản thân nó lại xuất phát từ 'route' (con đường). Ban đầu, 'routine' chỉ một con đường mòn, một lối đi quen thuộc. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ một chuỗi hành động được thực hiện theo thói quen hoặc một lịch trình cố định, như một con đường mòn mà chúng ta đi mỗi ngày.

Sự kết hợp 'Skincare Routine'

Cụm từ 'skincare routine' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của ba từ riêng lẻ, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh xu hướng ngày càng tăng về việc chăm sóc da như một phần thiết yếu của sức khỏe và vẻ đẹp cá nhân, một 'con đường' chăm sóc da được thực hiện đều đặn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có hệ thống của việc chăm sóc da. Nó bao gồm các bước như rửa mặt, tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. Khác với việc chỉ thỉnh thoảng sử dụng một sản phẩm, 'skincare routine' thể hiện một thói quen được duy trì để đạt được hiệu quả lâu dài.

Prepositions

in for

"in skincare routine": chỉ một thành phần hoặc bước cụ thể trong quy trình. Ví dụ: "Vitamin C is important in your skincare routine."
"for skincare routine": chỉ mục đích hoặc lợi ích của quy trình. Ví dụ: "This cleanser is great for your skincare routine."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skincare routine
  • daily a daily skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da hàng ngày)
  • evening an evening skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da buổi tối)
  • simple a simple skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da đơn giản)
  • elaborate an elaborate skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da công phu, phức tạp)
  • effective an effective skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da hiệu quả)
  • personalized a personalized skincare routine
    (một quy trình chăm sóc da cá nhân hóa)
Verb + skincare routine
  • follow follow a skincare routine
    (tuân thủ một quy trình chăm sóc da)
  • establish establish a skincare routine
    (thiết lập một quy trình chăm sóc da)
  • develop develop a skincare routine
    (phát triển một quy trình chăm sóc da)
  • maintain maintain a skincare routine
    (duy trì một quy trình chăm sóc da)
  • stick to stick to a skincare routine
    (kiên trì thực hiện một quy trình chăm sóc da)
  • customize customize a skincare routine
    (tùy chỉnh một quy trình chăm sóc da)

Idioms

  • stick to your skincare routine

    kiên trì/tuân thủ quy trình chăm sóc da của bạn

    "Consistency is key; you need to stick to your skincare routine even when you're tired."

    (Sự kiên trì là chìa khóa; bạn cần kiên trì tuân thủ quy trình chăm sóc da của mình ngay cả khi mệt mỏi.)

  • simplify one's skincare routine

    đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của ai đó

    "Many people simplify their skincare routine during the summer months to avoid heavy products."

    (Nhiều người đơn giản hóa quy trình chăm sóc da của họ trong những tháng mùa hè để tránh các sản phẩm nặng.)

  • overhaul one's skincare routine

    đại tu/thay đổi hoàn toàn quy trình chăm sóc da của ai đó

    "After noticing no improvement, she decided to overhaul her entire skincare routine with new products."

    (Sau khi không thấy cải thiện, cô ấy quyết định đại tu toàn bộ quy trình chăm sóc da của mình bằng các sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skincare routine

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các bước chăm sóc da được thực hiện thường xuyên, điển hình là hàng ngày, để duy trì làn da khỏe mạnh và sạch sẽ.

"Following a consistent skincare routine can improve your skin's overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been following her skincare routine diligently for the past month.
Cô ấy đã tuân thủ quy trình chăm sóc da của mình một cách siêng năng trong tháng qua.
Phủ định
I haven't been maintaining my skincare routine consistently lately due to my busy schedule.
Gần đây tôi đã không duy trì quy trình chăm sóc da một cách nhất quán vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Has he been using that new skincare product in his routine?
Anh ấy đã sử dụng sản phẩm chăm sóc da mới đó trong quy trình của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skincare routine".

Ảnh hưởng của K-Beauty

Văn hóa K-Beauty (chăm sóc sắc đẹp Hàn Quốc) đã cách mạng hóa khái niệm về 'skincare routine' trên toàn thế giới. Với triết lý nhấn mạnh sự phòng ngừa và nuôi dưỡng da từ bên trong, K-Beauty đã phổ biến quy trình 10 bước chăm sóc da phức tạp, khuyến khích mọi người xem việc chăm sóc da không chỉ là nhu cầu mà còn là một hình thức tự yêu thương và thư giãn.

Chăm sóc da như một phần của 'Self-Care'

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, 'skincare routine' thường được xem là một phần quan trọng của khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) và 'wellness' (sức khỏe toàn diện). Nó không chỉ đơn thuần là việc giữ cho làn da khỏe mạnh mà còn là một khoảnh khắc yên tĩnh để nuông chiều bản thân, giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần.