integrated farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sustainable agricultural system that combines different agricultural practices, such as crop production and animal husbandry, to maximize resource use and minimize environmental impact.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống nông nghiệp bền vững kết hợp các phương pháp nông nghiệp khác nhau, chẳng hạn như trồng trọt và chăn nuôi, để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Integrated farming can improve soil health and reduce reliance on chemical fertilizers."
"Nông nghiệp tích hợp có thể cải thiện sức khỏe của đất và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học."
-
"Many farmers are adopting integrated farming practices to increase their profitability and reduce their environmental footprint."
"Nhiều nông dân đang áp dụng các biện pháp canh tác tích hợp để tăng lợi nhuận và giảm tác động môi trường."
-
"Integrated farming systems often involve the use of crop rotation and cover crops."
"Các hệ thống nông nghiệp tích hợp thường liên quan đến việc sử dụng luân canh cây trồng và cây che phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | hội nhập, tích hợp |
| Noun | integration | sự hội nhập, sự tích hợp |
| Adjective | integrated | tích hợp, tổng hợp |
| Noun | farm | trang trại, nông trại |
| Verb | farm | canh tác, trồng trọt |
| Noun | farmer | nông dân |
| Noun | farming | nông nghiệp, sự canh tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Integrated farming nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần khác nhau của trang trại. Ví dụ, chất thải từ chăn nuôi có thể được sử dụng làm phân bón cho cây trồng, và cây trồng có thể cung cấp thức ăn cho vật nuôi. Cách tiếp cận này giúp giảm nhu cầu về các đầu vào bên ngoài như phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, đồng thời cải thiện sức khỏe của đất và đa dạng sinh học.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc tham gia hoặc áp dụng 'integrated farming in a region' (nông nghiệp tích hợp ở một khu vực). Khi dùng 'to', nó liên quan đến mục đích hoặc giải pháp; 'a solution to promote integrated farming'(một giải pháp để thúc đẩy nông nghiệp tích hợp)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable integrated farming (nông nghiệp tổng hợp bền vững)
-
ecological ecological integrated farming (nông nghiệp tổng hợp sinh thái)
-
diversified diversified integrated farming (nông nghiệp tổng hợp đa dạng)
-
modern modern integrated farming practices (các phương pháp canh tác tổng hợp hiện đại)
-
practice to practice integrated farming (thực hành canh tác tổng hợp)
-
implement to implement integrated farming (triển khai nông nghiệp tổng hợp)
-
adopt to adopt integrated farming methods (áp dụng các phương pháp canh tác tổng hợp)
-
promote to promote integrated farming (thúc đẩy nông nghiệp tổng hợp)
-
system of a system of integrated farming (một hệ thống nông nghiệp tổng hợp)
-
benefits of the benefits of integrated farming (những lợi ích của nông nghiệp tổng hợp)
-
approach to an approach to integrated farming (một phương pháp tiếp cận nông nghiệp tổng hợp)
Idioms
-
integrated farming system
Hệ thống canh tác tổng hợp (một mô hình nông nghiệp kết hợp nhiều hoạt động)
"Many smallholder farmers are transitioning to an integrated farming system to maximize resource use."
(Nhiều nông dân quy mô nhỏ đang chuyển đổi sang hệ thống canh tác tổng hợp để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên.)
-
holistic approach to integrated farming
Phương pháp tiếp cận toàn diện đối với nông nghiệp tổng hợp (nhấn mạnh việc xem xét mọi khía cạnh)
"Our project emphasizes a holistic approach to integrated farming, considering environmental, economic, and social factors."
(Dự án của chúng tôi nhấn mạnh một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với nông nghiệp tổng hợp, xem xét các yếu tố môi trường, kinh tế và xã hội.)
-
closing the loop in integrated farming
Khép kín chu trình trong nông nghiệp tổng hợp (tái sử dụng chất thải, giảm lãng phí)
"One of the goals of effective integrated farming is closing the loop by recycling waste products."
(Một trong những mục tiêu của nông nghiệp tổng hợp hiệu quả là khép kín chu trình bằng cách tái chế các sản phẩm chất thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated farming
Danh từMột hệ thống nông nghiệp bền vững kết hợp các phương pháp nông nghiệp khác nhau, chẳng hạn như trồng trọt và chăn nuôi, để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường.
"Integrated farming can improve soil health and reduce reliance on chemical fertilizers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers in this region have implemented integrated farming techniques to improve their yields. |
Nông dân ở khu vực này đã thực hiện các kỹ thuật canh tác tích hợp để cải thiện năng suất của họ. |
| Phủ định | They have not always practiced integrated farming; it's a relatively recent development. |
Họ không phải lúc nào cũng thực hành canh tác tích hợp; đó là một sự phát triển tương đối gần đây. |
| Nghi vấn | Has anyone successfully demonstrated the long-term benefits of integrated farming in this climate? |
Đã có ai chứng minh thành công những lợi ích lâu dài của canh tác tích hợp trong điều kiện khí hậu này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated farming".
