inviting demons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that makes evil spirits or negative forces more likely to enter or influence one's life; metaphorically, to create conditions that lead to undesirable outcomes.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo cách khiến cho các linh hồn xấu xa hoặc các thế lực tiêu cực dễ dàng xâm nhập hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống của một người; theo nghĩa bóng, tạo ra các điều kiện dẫn đến những kết quả không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By constantly complaining and focusing on negativity, you're inviting demons into your life."
"Bằng cách liên tục phàn nàn và tập trung vào những điều tiêu cực, bạn đang mời gọi những điều xấu xa vào cuộc sống của mình."
-
"His reckless spending habits were inviting demons of debt into his life."
"Thói quen tiêu xài bạt mạng của anh ta đang rước những con quỷ nợ nần vào cuộc đời mình."
-
"Ignoring the warning signs was like inviting demons to take over the project."
"Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo giống như mời gọi những điều tồi tệ đến chiếm lấy dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc tạo ra hoặc cho phép những tình huống xấu xảy ra do hành động hoặc quyết định của chính mình. Nó mang sắc thái cảnh báo về hậu quả tiềm ẩn của những lựa chọn sai lầm. 'Inviting demons' không nhất thiết liên quan đến các nghi lễ tôn giáo thực tế, mà thường mang ý nghĩa tâm lý hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk inviting demons (có nguy cơ tự rước họa vào thân)
-
accused of accused of inviting demons (bị buộc tội là tự rước họa)
-
warn against warn against inviting demons (cảnh báo không nên tự rước họa)
-
foolish act of a foolish act of inviting demons (một hành động dại dột tự rước họa)
-
dangerous path of a dangerous path of inviting demons (một con đường nguy hiểm tự rước họa)
Idioms
-
Inviting demons
Tự rước họa vào thân, mời gọi rắc rối hoặc những ảnh hưởng tiêu cực, tệ hại đến với mình.
"By ignoring the early warning signs, they were essentially inviting demons into their project."
(Bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo ban đầu, về cơ bản họ đã tự rước họa vào dự án của mình.)
-
To be inviting demons (figuratively)
Để mời gọi các vấn đề, cám dỗ hoặc các yếu tố phá hoại tinh thần/tình huống vào cuộc sống hoặc công việc của một người.
"He believed that holding grudges was like inviting demons to live in his mind."
(Anh ta tin rằng việc ôm hận thù giống như mời gọi ma quỷ ngự trị trong tâm trí mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inviting demons
Động từ + Danh từHành xử theo cách khiến cho các linh hồn xấu xa hoặc các thế lực tiêu cực dễ dàng xâm nhập hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống của một người; theo nghĩa bóng, tạo ra các điều kiện dẫn đến những kết quả không mong muốn.
"By constantly complaining and focusing on negativity, you're inviting demons into your life."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will invite demons into his life if he continues down this path. |
Anh ta sẽ mời gọi ma quỷ vào cuộc sống nếu anh ta tiếp tục đi theo con đường này. |
| Phủ định | They are not going to invite demons by performing that ritual. |
Họ sẽ không mời gọi ma quỷ bằng cách thực hiện nghi lễ đó. |
| Nghi vấn | Will she invite demons by reading that forbidden book? |
Liệu cô ấy có mời gọi ma quỷ bằng cách đọc cuốn sách cấm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviting demons".
