(Top Banner Ad)
inviting demons
B2
Động từ + Danh từ B2 Tôn giáo, Siêu nhiên, Tâm lý học

inviting demons

UK: /ɪnˈvaɪtɪŋ ˈdiːməns/ • US: /ɪnˈvaɪtɪŋ ˈdiːməns/

Nghĩa tiếng Việt

rước họa vào thân mời gọi điều xui xẻo tự chuốc lấy rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that makes evil spirits or negative forces more likely to enter or influence one's life; metaphorically, to create conditions that lead to undesirable outcomes.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách khiến cho các linh hồn xấu xa hoặc các thế lực tiêu cực dễ dàng xâm nhập hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống của một người; theo nghĩa bóng, tạo ra các điều kiện dẫn đến những kết quả không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By constantly complaining and focusing on negativity, you're inviting demons into your life."

    "Bằng cách liên tục phàn nàn và tập trung vào những điều tiêu cực, bạn đang mời gọi những điều xấu xa vào cuộc sống của mình."

  • "His reckless spending habits were inviting demons of debt into his life."

    "Thói quen tiêu xài bạt mạng của anh ta đang rước những con quỷ nợ nần vào cuộc đời mình."

  • "Ignoring the warning signs was like inviting demons to take over the project."

    "Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo giống như mời gọi những điều tồi tệ đến chiếm lấy dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, rủ, kêu gọi
Noun invitation lời mời, sự mời gọi
Noun invitee người được mời
Adjective inviting hấp dẫn, mời gọi (trong ngữ cảnh tích cực); đang mời gọi
Noun demon ác quỷ, ma quỷ; người hoặc vật tàn ác
Adjective demonic thuộc về ác quỷ, tàn ác, quỷ quyệt

Synonyms

Antonyms

averting danger (ngăn chặn nguy hiểm)avoiding problems (tránh né vấn đề)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Siêu nhiên, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
inviter
English
invite
Ancient Greek
daimōn
Latin
daemon
Old French
demon
English
demon

Nguồn gốc của 'inviting demons'

Cụm từ 'inviting demons' không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như các thành ngữ truyền thống, mà nó được tạo thành từ ý nghĩa của hai từ riêng biệt: 'invite' (mời gọi, rước) và 'demon' (ác quỷ, ma quỷ). Từ 'invite' có gốc Latin 'invitare' nghĩa là 'mời, triệu tập'. Còn 'demon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimōn', ban đầu có nghĩa là 'thần linh, số phận' nhưng sau đó trong tiếng Latin 'daemon' và các ngôn ngữ khác, nó mang ý nghĩa 'ác thần, linh hồn xấu xa'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là 'mời gọi rắc rối, tự rước họa vào thân' hoặc 'kêu gọi những ảnh hưởng tiêu cực, xấu xa' một cách cố ý hoặc vô tình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc tạo ra hoặc cho phép những tình huống xấu xảy ra do hành động hoặc quyết định của chính mình. Nó mang sắc thái cảnh báo về hậu quả tiềm ẩn của những lựa chọn sai lầm. 'Inviting demons' không nhất thiết liên quan đến các nghi lễ tôn giáo thực tế, mà thường mang ý nghĩa tâm lý hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inviting demons
  • risk risk inviting demons
    (có nguy cơ tự rước họa vào thân)
  • accused of accused of inviting demons
    (bị buộc tội là tự rước họa)
  • warn against warn against inviting demons
    (cảnh báo không nên tự rước họa)
Adjective + inviting demons
  • foolish act of a foolish act of inviting demons
    (một hành động dại dột tự rước họa)
  • dangerous path of a dangerous path of inviting demons
    (một con đường nguy hiểm tự rước họa)

Idioms

  • Inviting demons

    Tự rước họa vào thân, mời gọi rắc rối hoặc những ảnh hưởng tiêu cực, tệ hại đến với mình.

    "By ignoring the early warning signs, they were essentially inviting demons into their project."

    (Bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo ban đầu, về cơ bản họ đã tự rước họa vào dự án của mình.)

  • To be inviting demons (figuratively)

    Để mời gọi các vấn đề, cám dỗ hoặc các yếu tố phá hoại tinh thần/tình huống vào cuộc sống hoặc công việc của một người.

    "He believed that holding grudges was like inviting demons to live in his mind."

    (Anh ta tin rằng việc ôm hận thù giống như mời gọi ma quỷ ngự trị trong tâm trí mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviting demons

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hành xử theo cách khiến cho các linh hồn xấu xa hoặc các thế lực tiêu cực dễ dàng xâm nhập hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống của một người; theo nghĩa bóng, tạo ra các điều kiện dẫn đến những kết quả không mong muốn.

"By constantly complaining and focusing on negativity, you're inviting demons into your life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will invite demons into his life if he continues down this path.
Anh ta sẽ mời gọi ma quỷ vào cuộc sống nếu anh ta tiếp tục đi theo con đường này.
Phủ định
They are not going to invite demons by performing that ritual.
Họ sẽ không mời gọi ma quỷ bằng cách thực hiện nghi lễ đó.
Nghi vấn
Will she invite demons by reading that forbidden book?
Liệu cô ấy có mời gọi ma quỷ bằng cách đọc cuốn sách cấm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviting demons".

Ác quỷ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo như Cơ đốc giáo, ác quỷ (demons) được coi là những linh hồn xấu xa, các thế lực ma quỷ đại diện cho cái ác, cám dỗ và sự hủy diệt. Chúng thường được miêu tả là kẻ thù của Chúa, tìm cách phá hoại linh hồn con người. Do đó, 'mời gọi ác quỷ' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tự nguyện chấp nhận hoặc tạo điều kiện cho cái ác, sự phá hoại hoặc những điều tồi tệ xảy ra.

Ý nghĩa ẩn dụ hiện đại

Ngoài ý nghĩa tôn giáo và siêu nhiên, cụm từ 'inviting demons' còn được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh ẩn dụ hiện đại. Nó thường ám chỉ việc đưa ra những quyết định tồi tệ, duy trì thói quen xấu, hoặc chấp nhận những tình huống có khả năng gây hại cho bản thân hoặc người khác. Ví dụ, một người cứ mãi lo lắng hoặc giữ mối hận thù có thể được coi là 'mời gọi ác quỷ' vào tâm trí mình, ám chỉ việc họ đang nuôi dưỡng những điều tiêu cực có thể hủy hoại sức khỏe tinh thần.