(Top Banner Ad)
lack of food access
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Khoa học sức khỏe

lack of food access

UK: /læk ɒv fuːd ˈækses/ • US: /læk əv fud ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tiếp cận lương thực khó khăn trong việc tiếp cận lương thực không có khả năng tiếp cận lương thực thiếu hụt lương thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without or deficient in the ability to obtain or secure a sufficient quantity of nutritious food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt hoặc không có khả năng tiếp cận, có được một lượng thức ăn dinh dưỡng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of food access in rural areas is a major concern."

    "Tình trạng thiếu tiếp cận lương thực ở các vùng nông thôn là một mối quan ngại lớn."

  • "The report highlights the lack of food access for marginalized communities."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình trạng thiếu tiếp cận lương thực đối với các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Climate change is exacerbating the lack of food access in many developing countries."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu tiếp cận lương thực ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không đủ
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm
Noun access sự tiếp cận, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận

Synonyms

food insecurity (mất an ninh lương thực)food scarcity (khan hiếm lương thực)limited food availability (hạn chế về nguồn cung lương thực)

Antonyms

food security (an ninh lương thực)food abundance (dồi dào lương thực)adequate food supply (nguồn cung cấp lương thực đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Khoa học sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Proto-Germanic
*lakaz
Old English
lac
Modern English
lack
Proto-Indo-European
*pā-
Proto-Germanic
*fodanan
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
access
Modern English
access

Nguồn gốc từ 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lac', ban đầu mang nghĩa 'lỗi lầm, thiếu sót, tổn thất'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự vắng mặt hoặc không đủ, thể hiện sự thiếu thốn. Theo thời gian, nghĩa này phát triển để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có gì đó.

Nguồn gốc từ 'Access'

Từ 'access' đến từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận, sự đến gần'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'accedere' (nghĩa là 'tiến đến, đến gần'). Trong tiếng Anh hiện đại, nó giữ nguyên ý nghĩa về quyền hoặc khả năng tiếp cận một nơi, một vật hoặc một dịch vụ.

Sự hình thành cụm từ 'Lack of Food Access'

Cụm từ 'lack of food access' là một cấu trúc hiện đại, mang tính mô tả, được ghép lại từ ba thành phần có ý nghĩa rõ ràng: 'lack' (sự thiếu hụt), 'food' (thực phẩm) và 'access' (sự tiếp cận). Nó không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như một từ đơn lẻ, mà là một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ tình trạng không có khả năng tiếp cận đủ thực phẩm lành mạnh và dinh dưỡng, thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế và nhân đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nghèo đói, khủng hoảng lương thực, hoặc các vấn đề liên quan đến phân phối thực phẩm. Nó nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn thực phẩm cần thiết. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu hụt, còn 'access' đề cập đến khả năng tiếp cận, sử dụng.

Prepositions

to

'Lack of access to' dùng để chỉ sự thiếu hụt khả năng tiếp cận một cái gì đó. Ví dụ: Lack of access to clean water.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lack of food access
  • address address the lack of food access
    (giải quyết tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • combat combat the lack of food access
    (chống lại tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • alleviate alleviate the lack of food access
    (làm giảm bớt tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • suffer from suffer from a lack of food access
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • experience experience a lack of food access
    (trải qua tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • exacerbate exacerbate the lack of food access
    (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
Adjective + lack of food access
  • severe severe lack of food access
    (thiếu tiếp cận thực phẩm nghiêm trọng)
  • chronic chronic lack of food access
    (thiếu tiếp cận thực phẩm kinh niên/dai dẳng)
  • widespread widespread lack of food access
    (thiếu tiếp cận thực phẩm lan rộng)
  • persistent persistent lack of food access
    (thiếu tiếp cận thực phẩm kéo dài)
  • critical critical lack of food access
    (thiếu tiếp cận thực phẩm trầm trọng/cấp bách)
Nouns related to 'lack of food access'
  • causes of causes of lack of food access
    (nguyên nhân của tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • consequences of consequences of lack of food access
    (hậu quả của tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • impact of impact of lack of food access
    (tác động của tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)
  • solutions to solutions to lack of food access
    (giải pháp cho tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm)

Idioms

  • to address the lack of food access

    Giải quyết tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm

    "The government launched a new program to address the lack of food access in rural areas."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để giải quyết tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm ở các vùng nông thôn.)

  • struggle with lack of food access

    Vật lộn/Đấu tranh với tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm

    "Many low-income families struggle with lack of food access due to limited transportation and high prices."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp vật lộn với tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm do hạn chế về phương tiện đi lại và giá cả cao.)

  • vulnerable to lack of food access

    Dễ bị tổn thương/có nguy cơ thiếu tiếp cận thực phẩm

    "Children in conflict zones are particularly vulnerable to lack of food access and malnutrition."

    (Trẻ em ở các vùng xung đột đặc biệt dễ bị tổn thương bởi tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm và suy dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of food access

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt hoặc không có khả năng tiếp cận, có được một lượng thức ăn dinh dưỡng đầy đủ.

"The lack of food access in rural areas is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of food access".

Food Deserts và Food Swamps

Trong nhiều quốc gia phát triển, thuật ngữ 'food desert' (sa mạc thực phẩm) được dùng để chỉ những khu vực địa lý mà người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các cửa hàng tạp hóa bán thực phẩm tươi sống, lành mạnh và giá cả phải chăng. Ngược lại, 'food swamp' (đầm lầy thực phẩm) là nơi có nhiều cửa hàng thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn nhưng lại thiếu các lựa chọn lành mạnh. Cả hai đều góp phần vào tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG 2: Zero Hunger)

Tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, được Liên Hợp Quốc nhấn mạnh trong Mục tiêu Phát triển Bền vững số 2: 'Zero Hunger' (Xóa đói). Mục tiêu này kêu gọi chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực và cải thiện dinh dưỡng, đồng thời thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Nó thể hiện cam kết quốc tế trong việc giải quyết triệt để các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng thiếu tiếp cận thực phẩm.