legitimate products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to the law or to rules.
Vietnamese Meaning
Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sells only legitimate products."
"Công ty chỉ bán các sản phẩm hợp pháp."
-
"Consumers should be aware of the difference between legitimate products and counterfeit goods."
"Người tiêu dùng nên nhận thức được sự khác biệt giữa các sản phẩm hợp pháp và hàng giả."
-
"Our company is committed to providing only legitimate products to our customers."
"Công ty chúng tôi cam kết chỉ cung cấp các sản phẩm hợp pháp cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | legitimate | Hợp pháp, chính đáng, có lý do |
| Adv | legitimately | Một cách hợp pháp, chính đáng, có căn cứ |
| V | legitimize | Hợp pháp hóa, công nhận là hợp pháp |
| N | legitimacy | Tính hợp pháp, sự chính đáng |
| N | product | Sản phẩm |
| V | produce | Sản xuất, tạo ra |
| N | production | Sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| N | producer | Nhà sản xuất, người sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'legitimate' mang ý nghĩa tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ được công nhận hoặc được cho phép một cách chính thức. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'legitimate products' có nghĩa là các sản phẩm được sản xuất và bán một cách hợp pháp, tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sell sell legitimate products (bán các sản phẩm hợp pháp)
-
buy buy legitimate products (mua các sản phẩm hợp pháp)
-
distribute distribute legitimate products (phân phối các sản phẩm hợp pháp)
-
promote promote legitimate products (quảng bá, thúc đẩy các sản phẩm hợp pháp)
-
protect protect legitimate products (bảo vệ các sản phẩm hợp pháp (khỏi hàng giả, hàng nhái))
-
genuine genuine legitimate products (các sản phẩm hợp pháp chính hãng)
-
quality quality legitimate products (các sản phẩm hợp pháp chất lượng)
-
safe safe legitimate products (các sản phẩm hợp pháp an toàn)
-
original original legitimate products (các sản phẩm hợp pháp nguyên bản)
-
market for the market for legitimate products (thị trường cho các sản phẩm hợp pháp)
-
trade in trade in legitimate products (giao dịch các sản phẩm hợp pháp)
Idioms
-
support legitimate products
ủng hộ các sản phẩm hợp pháp
"Consumers should always support legitimate products to combat counterfeiting."
(Người tiêu dùng nên luôn ủng hộ các sản phẩm hợp pháp để chống lại hàng giả.)
-
distinguish between legitimate and counterfeit products
phân biệt giữa sản phẩm hợp pháp và hàng giả
"It is often hard to distinguish between legitimate and counterfeit products without expert knowledge."
(Thường rất khó để phân biệt giữa sản phẩm hợp pháp và hàng giả nếu không có kiến thức chuyên môn.)
-
promote the sale of legitimate products
thúc đẩy việc bán các sản phẩm hợp pháp
"Governments worldwide are working to promote the sale of legitimate products and protect intellectual property."
(Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực thúc đẩy việc bán các sản phẩm hợp pháp và bảo vệ sở hữu trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate products
tính từHợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.
"The company sells only legitimate products."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Selling legitimate products is essential for maintaining a good business reputation. |
Bán các sản phẩm hợp pháp là điều cần thiết để duy trì danh tiếng kinh doanh tốt. |
| Phủ định | He avoids selling anything other than legitimate products. |
Anh ấy tránh bán bất cứ thứ gì khác ngoài các sản phẩm hợp pháp. |
| Nghi vấn | Is marketing legitimately produced goods a key factor in attracting ethical consumers? |
Tiếp thị hàng hóa được sản xuất hợp pháp có phải là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút người tiêu dùng có đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate products".
