(Top Banner Ad)
legitimate products
B2
tính từ B2 Kinh doanh, Thương mại

legitimate products

UK: /ləˈdʒɪtɪmət/ • US: /ləˈdʒɪtəmət/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm hợp pháp hàng hóa chính hãng sản phẩm chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sells only legitimate products."

    "Công ty chỉ bán các sản phẩm hợp pháp."

  • "Consumers should be aware of the difference between legitimate products and counterfeit goods."

    "Người tiêu dùng nên nhận thức được sự khác biệt giữa các sản phẩm hợp pháp và hàng giả."

  • "Our company is committed to providing only legitimate products to our customers."

    "Công ty chúng tôi cam kết chỉ cung cấp các sản phẩm hợp pháp cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj legitimate Hợp pháp, chính đáng, có lý do
Adv legitimately Một cách hợp pháp, chính đáng, có căn cứ
V legitimize Hợp pháp hóa, công nhận là hợp pháp
N legitimacy Tính hợp pháp, sự chính đáng
N product Sản phẩm
V produce Sản xuất, tạo ra
N production Sự sản xuất, quá trình sản xuất
N producer Nhà sản xuất, người sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legitimus
Late Latin
legitimare
Late Latin
legitimatus
English
legitimate

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'lex' (nghĩa là 'luật'). Điều này nhấn mạnh rằng ý nghĩa cốt lõi của từ là 'hợp pháp' hoặc 'phù hợp với luật pháp'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những gì được công nhận hợp lệ theo luật pháp, đặc biệt trong các vấn đề thừa kế hoặc tình trạng hôn nhân. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ điều gì là chính đáng, chân thật, có lý do hợp lệ hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' xuất phát từ tiếng Latinh 'producere', có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'sản xuất, tạo ra'. Cụ thể hơn, 'pro-' mang nghĩa 'phía trước' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'vật được tạo ra' hoặc 'kết quả của một quá trình sản xuất'. Khi kết hợp với 'legitimate', nó ám chỉ những sản phẩm được tạo ra, buôn bán hoặc phân phối một cách hợp pháp và chân chính, tuân thủ các quy định pháp luật.

Usage Note

Từ 'legitimate' mang ý nghĩa tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ được công nhận hoặc được cho phép một cách chính thức. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'legitimate products' có nghĩa là các sản phẩm được sản xuất và bán một cách hợp pháp, tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + legitimate products
  • sell sell legitimate products
    (bán các sản phẩm hợp pháp)
  • buy buy legitimate products
    (mua các sản phẩm hợp pháp)
  • distribute distribute legitimate products
    (phân phối các sản phẩm hợp pháp)
  • promote promote legitimate products
    (quảng bá, thúc đẩy các sản phẩm hợp pháp)
  • protect protect legitimate products
    (bảo vệ các sản phẩm hợp pháp (khỏi hàng giả, hàng nhái))
Adjective + legitimate products
  • genuine genuine legitimate products
    (các sản phẩm hợp pháp chính hãng)
  • quality quality legitimate products
    (các sản phẩm hợp pháp chất lượng)
  • safe safe legitimate products
    (các sản phẩm hợp pháp an toàn)
  • original original legitimate products
    (các sản phẩm hợp pháp nguyên bản)
Prepositional phrases with legitimate products
  • market for the market for legitimate products
    (thị trường cho các sản phẩm hợp pháp)
  • trade in trade in legitimate products
    (giao dịch các sản phẩm hợp pháp)

Idioms

  • support legitimate products

    ủng hộ các sản phẩm hợp pháp

    "Consumers should always support legitimate products to combat counterfeiting."

    (Người tiêu dùng nên luôn ủng hộ các sản phẩm hợp pháp để chống lại hàng giả.)

  • distinguish between legitimate and counterfeit products

    phân biệt giữa sản phẩm hợp pháp và hàng giả

    "It is often hard to distinguish between legitimate and counterfeit products without expert knowledge."

    (Thường rất khó để phân biệt giữa sản phẩm hợp pháp và hàng giả nếu không có kiến thức chuyên môn.)

  • promote the sale of legitimate products

    thúc đẩy việc bán các sản phẩm hợp pháp

    "Governments worldwide are working to promote the sale of legitimate products and protect intellectual property."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực thúc đẩy việc bán các sản phẩm hợp pháp và bảo vệ sở hữu trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate products

tính từ
Lật mặt

Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.

"The company sells only legitimate products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Selling legitimate products is essential for maintaining a good business reputation.
Bán các sản phẩm hợp pháp là điều cần thiết để duy trì danh tiếng kinh doanh tốt.
Phủ định
He avoids selling anything other than legitimate products.
Anh ấy tránh bán bất cứ thứ gì khác ngoài các sản phẩm hợp pháp.
Nghi vấn
Is marketing legitimately produced goods a key factor in attracting ethical consumers?
Tiếp thị hàng hóa được sản xuất hợp pháp có phải là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút người tiêu dùng có đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate products".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ và Niềm tin Người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc ủng hộ 'sản phẩm hợp pháp' (legitimate products) là một phần quan trọng của đạo đức kinh doanh và bảo vệ người tiêu dùng. Nó liên quan trực tiếp đến việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của các nhà sản xuất, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người sử dụng, cũng như duy trì niềm tin vào hệ thống thị trường. Các chính phủ và tổ chức thường có những chiến dịch để giáo dục người dân về tác hại của hàng giả và tầm quan trọng của việc lựa chọn sản phẩm chính hãng.

Chống hàng giả và buôn lậu

'Sản phẩm hợp pháp' được đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn của cuộc chiến chống lại hàng giả, hàng nhái và buôn lậu. Hàng giả không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho các doanh nghiệp và chính phủ thông qua mất mát doanh thu và thuế, mà còn có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, hoặc đồ điện tử. Do đó, việc xác định và ủng hộ sản phẩm hợp pháp là một hành động có ý nghĩa xã hội và pháp lý quan trọng, góp phần xây dựng một thị trường minh bạch và an toàn.