(Top Banner Ad)
limited force
B2
Cụm danh từ B2 Quân sự/Chính trị/Pháp luật

limited force

UK: /ˈlɪmɪtɪd fɔːs/ • US: /ˈlɪmɪtɪd fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng hạn chế sử dụng vũ lực có giới hạn hành động quân sự hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of military power in a controlled and restricted manner, often with specific objectives and constraints on the level of violence and geographical scope.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng sức mạnh quân sự một cách có kiểm soát và hạn chế, thường với các mục tiêu cụ thể và những ràng buộc về mức độ bạo lực và phạm vi địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government authorized the use of limited force to protect the embassy."

    "Chính phủ đã cho phép sử dụng lực lượng hạn chế để bảo vệ đại sứ quán."

  • "The police used limited force to subdue the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng lực lượng hạn chế để khống chế nghi phạm."

  • "The UN resolution authorized the deployment of a limited force to maintain peace."

    "Nghị quyết của Liên Hợp Quốc cho phép triển khai một lực lượng hạn chế để duy trì hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit hạn chế, giới hạn
Noun limitation sự hạn chế, điều hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun force sức mạnh, vũ lực, lực lượng
Verb force buộc, ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Verb enforce thực thi, thi hành (luật, quy tắc)
Noun reinforcement sự tăng cường, quân tiếp viện

Synonyms

restrained force (lực lượng kiềm chế)measured force (lực lượng có đo lường)proportional force (lực lượng tương xứng)

Antonyms

unlimited force (lực lượng không hạn chế)overwhelming force (lực lượng áp đảo)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limit
English
limited
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
English
force

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' (hạn chế) bắt nguồn từ từ 'limit' trong tiếng Anh, có nghĩa là giới hạn. 'Limit' lại xuất phát từ 'limite' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ 'līmes' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là ranh giới, đường biên. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ, chỉ trạng thái bị giới hạn hoặc hạn chế.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' (vũ lực, sức mạnh) có nguồn gốc từ 'force' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa là sức mạnh, quyền lực. Từ này lại đến từ 'fortis' trong tiếng Latin, có nghĩa là mạnh mẽ. Qua thời gian, 'force' trong tiếng Anh hiện đại mang nhiều nghĩa, bao gồm sức mạnh vật lý, quyền lực quân sự hoặc sự cưỡng bức.

Sự kết hợp 'Limited Force'

Cụm từ 'limited force' là sự kết hợp của tính từ 'limited' và danh từ 'force' để mô tả việc áp dụng sức mạnh, quyền lực hoặc vũ lực nhưng có giới hạn về phạm vi, cường độ hoặc thời gian. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc thực thi pháp luật, nhấn mạnh nguyên tắc kiềm chế và cân xứng.

Usage Note

Cụm từ 'limited force' thường được sử dụng để mô tả các hành động quân sự hoặc thực thi pháp luật mà mục tiêu là đạt được một kết quả cụ thể mà không gây ra thiệt hại quá mức hoặc leo thang xung đột. Nó nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh một cách thận trọng và có tính toán.

Prepositions

with in

* **with:** 'limited force with clear objectives' (sức mạnh hạn chế với các mục tiêu rõ ràng).
* **in:** 'limited force in a specific area' (sức mạnh hạn chế trong một khu vực cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + limited force (Verbs with 'limited force')
  • use use limited force
    (sử dụng vũ lực hạn chế)
  • apply apply limited force
    (áp dụng vũ lực hạn chế)
  • resort to resort to limited force
    (phải dùng đến vũ lực hạn chế)
  • authorize authorize limited force
    (ủy quyền sử dụng vũ lực hạn chế)
Tính từ mô tả 'limited force' (Adjectives describing 'limited force')
  • calibrated calibrated limited force
    (vũ lực hạn chế được điều chỉnh cẩn trọng)
  • measured measured limited force
    (vũ lực hạn chế có chừng mực)
  • proportionate proportionate limited force
    (vũ lực hạn chế cân xứng)
Cụm danh từ liên quan đến 'limited force' (Noun phrases related to 'limited force')
  • policy of policy of limited force
    (chính sách sử dụng vũ lực hạn chế)
  • doctrine of doctrine of limited force
    (học thuyết về vũ lực hạn chế)

Idioms

  • limited force option

    tùy chọn sử dụng vũ lực hạn chế (trong chiến lược quân sự/chính sách đối ngoại)

    "The government considered a limited force option to deter further aggression."

    (Chính phủ cân nhắc tùy chọn sử dụng vũ lực hạn chế để ngăn chặn các hành động gây hấn tiếp theo.)

  • policy of limited force

    chính sách sử dụng vũ lực hạn chế

    "Many nations adopt a policy of limited force in international conflicts to avoid escalation."

    (Nhiều quốc gia áp dụng chính sách sử dụng vũ lực hạn chế trong các xung đột quốc tế để tránh leo thang.)

  • doctrine of limited force

    học thuyết về vũ lực hạn chế

    "The doctrine of limited force aims to achieve specific objectives without escalating to full-scale war."

    (Học thuyết về vũ lực hạn chế nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể mà không leo thang thành chiến tranh toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited force

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng sức mạnh quân sự một cách có kiểm soát và hạn chế, thường với các mục tiêu cụ thể và những ràng buộc về mức độ bạo lực và phạm vi địa lý.

"The government authorized the use of limited force to protect the embassy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will limit the force used in dispersing the protesters.
Chính phủ sẽ hạn chế lực lượng được sử dụng để giải tán người biểu tình.
Phủ định
The police did not limit the force they used during the riot.
Cảnh sát đã không hạn chế lực lượng mà họ sử dụng trong cuộc bạo loạn.
Nghi vấn
Will the military limit its use of force in the conflict zone?
Quân đội có hạn chế việc sử dụng vũ lực trong khu vực xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited force".

Học thuyết Chiến tranh chính nghĩa (Just War Theory)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học chính trị và đạo đức, Học thuyết Chiến tranh chính nghĩa cung cấp khuôn khổ để đánh giá tính hợp pháp của việc gây chiến. Một trong những nguyên tắc cốt lõi là 'jus in bello' (công lý trong chiến tranh), nhấn mạnh rằng ngay cả khi chiến tranh là chính đáng, việc sử dụng vũ lực vẫn phải có giới hạn (limited force) và cân xứng, tránh gây hại quá mức không cần thiết cho dân thường và cơ sở hạ tầng.

Quy tắc Giao chiến (Rules of Engagement - ROE)

Quy tắc Giao chiến (ROE) là một bộ quy định ràng buộc pháp lý do chính phủ ban hành, chi phối cách thức quân đội được phép sử dụng vũ lực trong các tình huống cụ thể. ROE là một ví dụ rõ ràng về cách 'limited force' được áp dụng trong thực tế quân sự, đảm bảo rằng binh lính chỉ sử dụng mức độ vũ lực cần thiết và phù hợp với luật pháp quốc tế và các mục tiêu chính trị đã định.