limited force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of military power in a controlled and restricted manner, often with specific objectives and constraints on the level of violence and geographical scope.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng sức mạnh quân sự một cách có kiểm soát và hạn chế, thường với các mục tiêu cụ thể và những ràng buộc về mức độ bạo lực và phạm vi địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government authorized the use of limited force to protect the embassy."
"Chính phủ đã cho phép sử dụng lực lượng hạn chế để bảo vệ đại sứ quán."
-
"The police used limited force to subdue the suspect."
"Cảnh sát đã sử dụng lực lượng hạn chế để khống chế nghi phạm."
-
"The UN resolution authorized the deployment of a limited force to maintain peace."
"Nghị quyết của Liên Hợp Quốc cho phép triển khai một lực lượng hạn chế để duy trì hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới |
| Verb | limit | hạn chế, giới hạn |
| Noun | limitation | sự hạn chế, điều hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Noun | force | sức mạnh, vũ lực, lực lượng |
| Verb | force | buộc, ép buộc |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thực thi, thi hành (luật, quy tắc) |
| Noun | reinforcement | sự tăng cường, quân tiếp viện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'limited force' thường được sử dụng để mô tả các hành động quân sự hoặc thực thi pháp luật mà mục tiêu là đạt được một kết quả cụ thể mà không gây ra thiệt hại quá mức hoặc leo thang xung đột. Nó nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh một cách thận trọng và có tính toán.
Prepositions
* **with:** 'limited force with clear objectives' (sức mạnh hạn chế với các mục tiêu rõ ràng).
* **in:** 'limited force in a specific area' (sức mạnh hạn chế trong một khu vực cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use limited force (sử dụng vũ lực hạn chế)
-
apply apply limited force (áp dụng vũ lực hạn chế)
-
resort to resort to limited force (phải dùng đến vũ lực hạn chế)
-
authorize authorize limited force (ủy quyền sử dụng vũ lực hạn chế)
-
calibrated calibrated limited force (vũ lực hạn chế được điều chỉnh cẩn trọng)
-
measured measured limited force (vũ lực hạn chế có chừng mực)
-
proportionate proportionate limited force (vũ lực hạn chế cân xứng)
-
policy of policy of limited force (chính sách sử dụng vũ lực hạn chế)
-
doctrine of doctrine of limited force (học thuyết về vũ lực hạn chế)
Idioms
-
limited force option
tùy chọn sử dụng vũ lực hạn chế (trong chiến lược quân sự/chính sách đối ngoại)
"The government considered a limited force option to deter further aggression."
(Chính phủ cân nhắc tùy chọn sử dụng vũ lực hạn chế để ngăn chặn các hành động gây hấn tiếp theo.)
-
policy of limited force
chính sách sử dụng vũ lực hạn chế
"Many nations adopt a policy of limited force in international conflicts to avoid escalation."
(Nhiều quốc gia áp dụng chính sách sử dụng vũ lực hạn chế trong các xung đột quốc tế để tránh leo thang.)
-
doctrine of limited force
học thuyết về vũ lực hạn chế
"The doctrine of limited force aims to achieve specific objectives without escalating to full-scale war."
(Học thuyết về vũ lực hạn chế nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể mà không leo thang thành chiến tranh toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited force
Cụm danh từViệc sử dụng sức mạnh quân sự một cách có kiểm soát và hạn chế, thường với các mục tiêu cụ thể và những ràng buộc về mức độ bạo lực và phạm vi địa lý.
"The government authorized the use of limited force to protect the embassy."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will limit the force used in dispersing the protesters. |
Chính phủ sẽ hạn chế lực lượng được sử dụng để giải tán người biểu tình. |
| Phủ định | The police did not limit the force they used during the riot. |
Cảnh sát đã không hạn chế lực lượng mà họ sử dụng trong cuộc bạo loạn. |
| Nghi vấn | Will the military limit its use of force in the conflict zone? |
Quân đội có hạn chế việc sử dụng vũ lực trong khu vực xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited force".
