measurement unit for length
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị chiều dài, chẳng hạn như mét, feet, inch, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meter is the base measurement unit for length in the International System of Units."
"Mét là đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đo lường quốc tế."
-
"The standard measurement unit for length is the meter."
"Đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn là mét."
-
"Engineers use millimeters as a precise measurement unit for length."
"Các kỹ sư sử dụng milimét như một đơn vị đo chiều dài chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | biện pháp, sự đo lường |
| Verb | measure | đo lường, đong |
| Noun | measurement | sự đo lường, kích thước |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
| Noun | unit | đơn vị, bộ phận |
| Verb | unite | kết hợp, hợp nhất |
| Noun | unity | sự thống nhất, đoàn kết |
| Noun | length | chiều dài |
| Verb | lengthen | làm dài ra, kéo dài |
| Adjective | lengthy | dài dòng, dài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và toán học. Nó chỉ đơn giản là mô tả bất kỳ đơn vị nào được sử dụng để đo chiều dài. Ví dụ: 'mét' là một đơn vị đo chiều dài trong hệ SI, trong khi 'inch' là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau tên của đơn vị đo: 'a meter is a measurement unit of length'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống đo lường: 'the inch is a common measurement unit for length in the Imperial system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard measurement unit for length (đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn)
-
basic basic measurement unit for length (đơn vị đo chiều dài cơ bản)
-
metric metric measurement unit for length (đơn vị đo chiều dài hệ mét)
-
imperial imperial measurement unit for length (đơn vị đo chiều dài hệ Anh)
-
appropriate appropriate measurement unit for length (đơn vị đo chiều dài phù hợp)
-
choose a choose a measurement unit for length (chọn một đơn vị đo chiều dài)
-
use a use a measurement unit for length (sử dụng một đơn vị đo chiều dài)
-
define a define a measurement unit for length (định nghĩa một đơn vị đo chiều dài)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measurement unit for length
nounMột đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị chiều dài, chẳng hạn như mét, feet, inch, v.v.
"The meter is the base measurement unit for length in the International System of Units."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A meter is a common measurement unit for length. |
Mét là một đơn vị đo chiều dài phổ biến. |
| Phủ định | That device isn't a standard measurement unit. |
Thiết bị đó không phải là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is the inch a measurement unit for length used in the US? |
Inch có phải là đơn vị đo chiều dài được sử dụng ở Mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement unit for length".
