(Top Banner Ad)
measurement unit for length
B1
noun B1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

measurement unit for length

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo chiều dài thước đo chiều dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity used to express length, such as meters, feet, inches, etc.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị chiều dài, chẳng hạn như mét, feet, inch, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the base measurement unit for length in the International System of Units."

    "Mét là đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đo lường quốc tế."

  • "The standard measurement unit for length is the meter."

    "Đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn là mét."

  • "Engineers use millimeters as a precise measurement unit for length."

    "Các kỹ sư sử dụng milimét như một đơn vị đo chiều dài chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường, đong
Noun measurement sự đo lường, kích thước
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun unit đơn vị, bộ phận
Verb unite kết hợp, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Noun length chiều dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adjective lengthy dài dòng, dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Latin
metiri
Old French
mesure
Old English
lengþu
Latin
unus
English (Modern)
measurement unit for length

Nguồn gốc của sự Đo lường

Khái niệm đo lường (measurement) bắt nguồn từ nhu cầu cơ bản của con người để định lượng thế giới xung quanh. Từ 'measure' (đo lường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metiri' (đo) và tiếng Pháp cổ 'mesure'. Nó phản ánh quá trình thiết lập các tiêu chuẩn để so sánh và đánh giá kích thước, số lượng.

Sự ra đời của Đơn vị và Chiều dài

Từ 'unit' (đơn vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (một), nhấn mạnh ý nghĩa về một lượng chuẩn duy nhất để so sánh. 'Length' (chiều dài) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lengþu', liên quan đến khái niệm 'long' (dài). Sự kết hợp của các từ này trong cụm 'measurement unit for length' tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác một đơn vị chuẩn dùng để xác định độ dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và toán học. Nó chỉ đơn giản là mô tả bất kỳ đơn vị nào được sử dụng để đo chiều dài. Ví dụ: 'mét' là một đơn vị đo chiều dài trong hệ SI, trong khi 'inch' là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau tên của đơn vị đo: 'a meter is a measurement unit of length'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống đo lường: 'the inch is a common measurement unit for length in the Imperial system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurement unit for length
  • standard standard measurement unit for length
    (đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn)
  • basic basic measurement unit for length
    (đơn vị đo chiều dài cơ bản)
  • metric metric measurement unit for length
    (đơn vị đo chiều dài hệ mét)
  • imperial imperial measurement unit for length
    (đơn vị đo chiều dài hệ Anh)
  • appropriate appropriate measurement unit for length
    (đơn vị đo chiều dài phù hợp)
Verb + measurement unit for length
  • choose a choose a measurement unit for length
    (chọn một đơn vị đo chiều dài)
  • use a use a measurement unit for length
    (sử dụng một đơn vị đo chiều dài)
  • define a define a measurement unit for length
    (định nghĩa một đơn vị đo chiều dài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurement unit for length

noun
Lật mặt

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị chiều dài, chẳng hạn như mét, feet, inch, v.v.

"The meter is the base measurement unit for length in the International System of Units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A meter is a common measurement unit for length.
Mét là một đơn vị đo chiều dài phổ biến.
Phủ định
That device isn't a standard measurement unit.
Thiết bị đó không phải là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the inch a measurement unit for length used in the US?
Inch có phải là đơn vị đo chiều dài được sử dụng ở Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement unit for length".

Hệ mét và Hệ Anh (Imperial)

Có hai hệ thống đơn vị đo chiều dài chính được sử dụng rộng rãi trên thế giới: hệ mét (Metric System) và hệ Anh (Imperial System). Hệ mét, với các đơn vị như mét, centimet, kilomet, được sử dụng phổ biến ở hầu hết các quốc gia vì tính khoa học và dễ chuyển đổi. Hệ Anh, với các đơn vị như inch, foot, yard, dặm, vẫn được sử dụng ở một số quốc gia như Hoa Kỳ, gây ra một số khó khăn trong giao tiếp và thương mại quốc tế.

Sự phát triển của tiêu chuẩn đo lường

Trong lịch sử, con người đã sử dụng nhiều thứ khác nhau làm đơn vị đo chiều dài, từ các bộ phận cơ thể (như chiều dài bàn chân, sải tay) đến các vật thể tự nhiên (như hạt lúa mạch). Tuy nhiên, những đơn vị này không nhất quán và gây ra nhiều tranh chấp. Nhu cầu về một tiêu chuẩn đo lường thống nhất đã dẫn đến sự ra đời của các đơn vị chuẩn hóa và các hệ thống đo lường chính xác hơn, giúp thúc đẩy khoa học, kỹ thuật và thương mại toàn cầu.