(Top Banner Ad)
measuring unit
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học

measuring unit

UK: /ˈmɛʒərɪŋ ˈjuːnɪt/ • US: /ˈmɛʒərɪŋ ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo lường đơn vị đo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity used to express the magnitude of a physical quantity.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng chuẩn được sử dụng để biểu thị độ lớn của một đại lượng vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the base measuring unit of length in the International System of Units (SI)."

    "Mét là đơn vị đo lường cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI)."

  • "Scientists use standardized measuring units to ensure accuracy in their experiments."

    "Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị đo lường tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác trong các thí nghiệm của họ."

  • "The measuring unit for volume is the liter."

    "Đơn vị đo lường cho thể tích là lít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường, thước đo, biện pháp
Noun measurement phép đo, kết quả đo
Noun unit đơn vị, phần tử
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Verb measure đo lường, định lượng
Verb unite kết hợp, thống nhất
Adjective measurable có thể đo được
Adjective immeasurable không thể đo được, vô hạn
Adjective united thống nhất, liên hiệp
Adjective (Participial) measuring dùng để đo, thuộc về đo lường (trong 'measuring unit')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure
Latin
unus
Old French
unité
English
unit
English (compound)
measuring unit

Nguồn gốc của từ 'Measure'

Từ 'measure' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mensura', mang ý nghĩa là 'sự đo lường' hoặc 'kích thước'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'mesure', nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động hoặc kết quả của việc xác định độ lớn, số lượng, hoặc mức độ của một vật thể hay khái niệm.

Sự ra đời của từ 'Unit'

Từ 'unit' xuất phát từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một'. Ý tưởng về 'một' này đã phát triển thành 'unité' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'unit' trong tiếng Anh. Nó biểu thị một lượng hoặc một phần tử duy nhất được coi là một tiêu chuẩn cơ bản hoặc một phần tử cấu thành của một tổng thể, rất phù hợp với ý nghĩa của một 'đơn vị' dùng để đo lường.

Usage Note

Cụm từ 'measuring unit' dùng để chỉ một đơn vị tiêu chuẩn, được công nhận và sử dụng rộng rãi trong việc đo lường. Nó khác với 'measurement' (sự đo lường) vốn là hành động đo, và khác với 'standard' (tiêu chuẩn) vốn là một khái niệm rộng hơn, không nhất thiết chỉ đơn vị đo lường. 'Measuring unit' nhấn mạnh tính chất là một đơn vị để đo.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- 'in measuring units': để chỉ việc đo lường bằng các đơn vị đo. (The length was recorded in measuring units).
- 'unit of measurement': một đơn vị của phép đo. (The meter is a unit of measurement).
- 'measuring unit for something': đơn vị đo lường cho một thứ gì đó. (The gram is a measuring unit for mass.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measuring unit
  • standard standard measuring unit
    (đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
  • basic basic measuring unit
    (đơn vị đo lường cơ bản)
  • metric metric measuring unit
    (đơn vị đo lường hệ mét)
  • common common measuring unit
    (đơn vị đo lường thông dụng)
  • small small measuring unit
    (đơn vị đo lường nhỏ)
Verb + measuring unit
  • use use a measuring unit
    (sử dụng một đơn vị đo lường)
  • define define a measuring unit
    (định nghĩa một đơn vị đo lường)
  • establish establish a measuring unit
    (thiết lập một đơn vị đo lường)
  • choose choose a measuring unit
    (chọn một đơn vị đo lường)
Noun + measuring unit (loại đơn vị)
  • length length measuring unit
    (đơn vị đo chiều dài)
  • time time measuring unit
    (đơn vị đo thời gian)
  • volume volume measuring unit
    (đơn vị đo thể tích)
  • weight weight measuring unit
    (đơn vị đo trọng lượng)

Idioms

  • unit of measure

    đơn vị đo lường (một cách gọi khác hoặc đồng nghĩa với 'measuring unit')

    "The kilogram is a fundamental unit of measure in the SI system."

    (Kilôgam là một đơn vị đo lường cơ bản trong hệ thống SI.)

  • standard unit of measure

    đơn vị đo lường tiêu chuẩn, được công nhận rộng rãi

    "For international trade, agreed-upon standard units of measure are essential."

    (Đối với thương mại quốc tế, các đơn vị đo lường tiêu chuẩn đã được thống nhất là rất cần thiết.)

  • common measuring units

    các đơn vị đo lường thông dụng

    "Centimeters and grams are common measuring units in many recipes."

    (Centimét và gram là các đơn vị đo lường thông dụng trong nhiều công thức nấu ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring unit

noun
Lật mặt

Một đại lượng chuẩn được sử dụng để biểu thị độ lớn của một đại lượng vật lý.

"The meter is the base measuring unit of length in the International System of Units (SI)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had used a specific measuring unit before he discovered the anomaly.
Nhà khoa học đã sử dụng một đơn vị đo cụ thể trước khi ông ấy phát hiện ra sự bất thường.
Phủ định
She had not realized the measuring unit was incorrect until the experiment failed.
Cô ấy đã không nhận ra đơn vị đo lường bị sai cho đến khi thí nghiệm thất bại.
Nghi vấn
Had the engineers calibrated the measuring unit before they started the project?
Các kỹ sư đã hiệu chỉnh đơn vị đo lường trước khi họ bắt đầu dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring unit".

Tầm quan trọng của Hệ thống đo lường quốc tế (SI)

Hệ thống đơn vị quốc tế (SI) là hệ thống đo lường phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong khoa học, công nghệ, công nghiệp và thương mại. Nó cung cấp một bộ các đơn vị đo lường tiêu chuẩn, giúp mọi người từ các quốc gia và lĩnh vực khác nhau có thể giao tiếp và hiểu nhau chính xác về các phép đo, từ đó thúc đẩy hợp tác toàn cầu và tránh nhầm lẫn.

Lịch sử thú vị của sự tiêu chuẩn hóa đơn vị

Trong lịch sử ban đầu, nhiều đơn vị đo lường thường dựa vào các yếu tố không nhất quán như bộ phận cơ thể người (ví dụ: 'foot' - bàn chân, 'cubit' - khuỷu tay). Sự khác biệt về kích thước cơ thể giữa người này với người khác đã gây ra sự thiếu chính xác và tranh chấp. Nhu cầu về một hệ thống đo lường khách quan và phổ quát đã dẫn đến sự ra đời của các đơn vị đo lường tiêu chuẩn hóa, mang lại sự công bằng và độ chính xác cao hơn cho mọi lĩnh vực.