new life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khởi đầu mới; một giai đoạn phục hồi sức sống hoặc sự tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birth of her child gave her a new life."
"Sự ra đời của đứa con đã mang lại cho cô ấy một cuộc sống mới."
-
"Moving to a new country was like starting a new life."
"Chuyển đến một đất nước mới giống như bắt đầu một cuộc sống mới."
-
"She's looking forward to a new life after retirement."
"Cô ấy đang mong chờ một cuộc sống mới sau khi nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new life' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc sống mới, ví dụ như sự ra đời của một em bé, sự tái sinh, hoặc một sự thay đổi lớn trong cuộc sống dẫn đến một hướng đi mới. Nó mang sắc thái tích cực, hy vọng và cơ hội.
Prepositions
- 'in new life': Nhấn mạnh sự tham gia, hòa mình vào cuộc sống mới. Ví dụ: 'She found joy in her new life.'
- 'on new life': Ít phổ biến, thường dùng khi nói về sự tập trung vào cuộc sống mới. Ví dụ: 'He decided to focus on his new life.'
- 'for new life': Chỉ mục đích, hướng tới cuộc sống mới. Ví dụ: 'They are preparing for their new life together.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give new life to something (mang lại sức sống mới cho cái gì, hồi sinh cái gì)
-
breathe breathe new life into something (thổi luồng sinh khí mới vào cái gì, truyền sức sống mới)
-
start start a new life (bắt đầu một cuộc sống mới)
-
begin begin a new life (bắt đầu một cuộc sống mới)
-
find find new life (tìm thấy cuộc sống mới, có được sức sống mới)
-
lead lead a new life (sống một cuộc đời mới (thường sau thay đổi lớn))
-
a fresh a fresh new life (một cuộc sống mới mẻ)
-
an exciting an exciting new life (một cuộc sống mới đầy thú vị)
-
a vibrant a vibrant new life (một cuộc sống mới tràn đầy năng lượng)
Idioms
-
start a new life
bắt đầu một cuộc đời mới, một giai đoạn mới
"After graduating, she decided to move to a new city and start a new life."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu một cuộc sống mới.)
-
give new life to something
mang lại sức sống mới cho cái gì, làm hồi sinh cái gì
"The new design gave new life to the old brand."
(Thiết kế mới đã mang lại sức sống mới cho thương hiệu cũ.)
-
breathe new life into something
thổi luồng sinh khí mới vào cái gì, làm cho cái gì trở nên tươi mới và hấp dẫn hơn
"The young director's innovative ideas breathed new life into the struggling theater group."
(Những ý tưởng sáng tạo của đạo diễn trẻ đã thổi luồng sinh khí mới vào đoàn kịch đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new life
Danh từMột khởi đầu mới; một giai đoạn phục hồi sức sống hoặc sự tồn tại.
"The birth of her child gave her a new life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new life".
