(Top Banner Ad)
new life
A2
Danh từ A2 Tổng quát

new life

UK: /njuː laɪf/ • US: /nuː laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống mới khởi đầu mới tái sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new beginning or fresh start; a period of renewed vigor or existence.

Vietnamese Meaning

Một khởi đầu mới; một giai đoạn phục hồi sức sống hoặc sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birth of her child gave her a new life."

    "Sự ra đời của đứa con đã mang lại cho cô ấy một cuộc sống mới."

  • "Moving to a new country was like starting a new life."

    "Chuyển đến một đất nước mới giống như bắt đầu một cuộc sống mới."

  • "She's looking forward to a new life after retirement."

    "Cô ấy đang mong chờ một cuộc sống mới sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Adverb newly mới, gần đây
Noun newness sự mới mẻ
Verb live sống, tồn tại
Adjective lively sống động, hoạt bát
Adjective lifeless vô tri, không sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Middle English
lif
Modern English
life

Nguồn gốc của 'new' và 'life'

Cụm từ 'new life' (cuộc sống mới) được tạo thành từ hai từ 'new' và 'life', cả hai đều có nguồn gốc sâu xa. Từ 'new' xuất phát từ 'nīwe' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng có. 'Life' bắt nguồn từ 'līf' trong tiếng Anh cổ, chỉ sự tồn tại, sinh mệnh. Khi kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ biểu thị sự khởi đầu mới, sự tái sinh hoặc một giai đoạn quan trọng và tích cực trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'new life' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc sống mới, ví dụ như sự ra đời của một em bé, sự tái sinh, hoặc một sự thay đổi lớn trong cuộc sống dẫn đến một hướng đi mới. Nó mang sắc thái tích cực, hy vọng và cơ hội.

Prepositions

in on for

- 'in new life': Nhấn mạnh sự tham gia, hòa mình vào cuộc sống mới. Ví dụ: 'She found joy in her new life.'
- 'on new life': Ít phổ biến, thường dùng khi nói về sự tập trung vào cuộc sống mới. Ví dụ: 'He decided to focus on his new life.'
- 'for new life': Chỉ mục đích, hướng tới cuộc sống mới. Ví dụ: 'They are preparing for their new life together.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new life
  • give give new life to something
    (mang lại sức sống mới cho cái gì, hồi sinh cái gì)
  • breathe breathe new life into something
    (thổi luồng sinh khí mới vào cái gì, truyền sức sống mới)
  • start start a new life
    (bắt đầu một cuộc sống mới)
  • begin begin a new life
    (bắt đầu một cuộc sống mới)
  • find find new life
    (tìm thấy cuộc sống mới, có được sức sống mới)
  • lead lead a new life
    (sống một cuộc đời mới (thường sau thay đổi lớn))
Adjective + new life
  • a fresh a fresh new life
    (một cuộc sống mới mẻ)
  • an exciting an exciting new life
    (một cuộc sống mới đầy thú vị)
  • a vibrant a vibrant new life
    (một cuộc sống mới tràn đầy năng lượng)

Idioms

  • start a new life

    bắt đầu một cuộc đời mới, một giai đoạn mới

    "After graduating, she decided to move to a new city and start a new life."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu một cuộc sống mới.)

  • give new life to something

    mang lại sức sống mới cho cái gì, làm hồi sinh cái gì

    "The new design gave new life to the old brand."

    (Thiết kế mới đã mang lại sức sống mới cho thương hiệu cũ.)

  • breathe new life into something

    thổi luồng sinh khí mới vào cái gì, làm cho cái gì trở nên tươi mới và hấp dẫn hơn

    "The young director's innovative ideas breathed new life into the struggling theater group."

    (Những ý tưởng sáng tạo của đạo diễn trẻ đã thổi luồng sinh khí mới vào đoàn kịch đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new life

Danh từ
Lật mặt

Một khởi đầu mới; một giai đoạn phục hồi sức sống hoặc sự tồn tại.

"The birth of her child gave her a new life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new life".

Biểu tượng của Mùa Xuân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'new life' gắn liền mật thiết với mùa xuân. Sau một mùa đông ảm đạm, sự xuất hiện của những bông hoa đầu tiên, cây cối đâm chồi nảy lộc và sự ra đời của các loài động vật non tượng trưng cho sự tái sinh, hy vọng và một khởi đầu mới. Đây là một chu kỳ tự nhiên được tôn vinh như một sự kiện của sự đổi mới và sức sống.

Cơ hội thứ hai và sự Biến đổi cá nhân

Khái niệm 'new life' cũng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ cơ hội thứ hai hoặc sự biến đổi cá nhân sâu sắc. Điều này thường liên quan đến việc một người thay đổi hoàn toàn cuộc sống của mình sau một sai lầm, một giai đoạn khó khăn, hoặc một sự kiện trọng đại, như việc cải tạo cuộc đời sau khi ra tù, di cư đến một vùng đất mới, hoặc tìm thấy một mục đích sống khác.