(Top Banner Ad)
number pad
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

number pad

UK: /ˈnʌm.bər pæd/ • US: /ˈnʌm.bər pæd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn phím số khu vực phím số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of keys, usually arranged in a block, containing the digits 0 to 9, and often some other keys such as the decimal point, plus sign, and minus sign, used for entering numerical data.

Vietnamese Meaning

Một nhóm phím nhỏ, thường được sắp xếp thành một khối, chứa các chữ số từ 0 đến 9 và thường có một số phím khác như dấu thập phân, dấu cộng và dấu trừ, được sử dụng để nhập dữ liệu số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used the number pad to quickly enter the sales figures."

    "Tôi đã sử dụng number pad để nhanh chóng nhập số liệu bán hàng."

  • "The accountant relies on the number pad for accurate data entry."

    "Kế toán viên dựa vào number pad để nhập dữ liệu chính xác."

  • "Some laptops have a virtual number pad on the touchscreen."

    "Một số máy tính xách tay có number pad ảo trên màn hình cảm ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm
Adjective numeric thuộc về số, số học
Adjective numerous nhiều, vô số
Noun pad bàn phím nhỏ (của thiết bị), miếng đệm
Noun keypad bàn phím số hoặc chức năng (chung hơn 'number pad')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
number
English
pad
English
number pad

Nguồn gốc của 'number pad'

'Number pad' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'number' (số) và 'pad' (bàn phím nhỏ, khối phím). Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', chỉ các con số. Còn từ 'pad' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Middle English 'padde') dùng để chỉ một miếng đệm mềm hoặc bó vật liệu. Khi máy tính và các thiết bị điện tử ra đời, nhu cầu nhập liệu số nhanh chóng đã thúc đẩy việc thiết kế một khối phím riêng biệt chỉ dành cho các con số, và thuật ngữ 'number pad' đã được dùng để mô tả chính xác chức năng này, giúp người dùng dễ dàng phân biệt với các phím chữ cái.

Usage Note

Number pad thường được sử dụng trên bàn phím máy tính, máy tính bỏ túi hoặc các thiết bị điện tử khác để nhập số liệu nhanh chóng và chính xác. Nó thường nằm ở bên phải của bàn phím đầy đủ. Sự khác biệt chính với các phím số trên hàng ngang phía trên là bố cục và mục đích sử dụng (nhập liệu nhanh so với các mục đích khác như phím tắt).

Prepositions

on with

Ví dụ: 'on the number pad' (trên number pad), 'enter data with the number pad' (nhập dữ liệu bằng number pad). 'On' chỉ vị trí, 'with' chỉ công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + number pad
  • dedicated dedicated number pad
    (bàn phím số chuyên dụng)
  • external external number pad
    (bàn phím số rời, bàn phím số ngoài)
  • integrated integrated number pad
    (bàn phím số tích hợp (trên laptop))
  • full-size full-size number pad
    (bàn phím số kích thước đầy đủ)
Verb + number pad
  • use use the number pad
    (sử dụng bàn phím số)
  • type on type on the number pad
    (gõ trên bàn phím số)
  • enter data using enter data using the number pad
    (nhập dữ liệu bằng bàn phím số)
  • disable disable the number pad
    (vô hiệu hóa/tắt bàn phím số)
number pad + Noun
  • keys number pad keys
    (các phím trên bàn phím số)
  • input number pad input
    (nhập liệu từ bàn phím số)

Idioms

  • to use the number pad for data entry

    sử dụng bàn phím số để nhập dữ liệu

    "Accountants often use the number pad for rapid data entry."

    (Kế toán viên thường sử dụng bàn phím số để nhập dữ liệu nhanh chóng.)

  • the number pad's Num Lock key

    phím Num Lock của bàn phím số (dùng để bật/tắt chức năng số)

    "Make sure the Num Lock key on your number pad is activated."

    (Hãy đảm bảo phím Num Lock trên bàn phím số của bạn đã được bật.)

  • an external number pad

    một bàn phím số rời (không tích hợp vào bàn phím chính)

    "Many laptop users purchase an external number pad for convenience."

    (Nhiều người dùng laptop mua một bàn phím số rời để tiện lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number pad

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm phím nhỏ, thường được sắp xếp thành một khối, chứa các chữ số từ 0 đến 9 và thường có một số phím khác như dấu thập phân, dấu cộng và dấu trừ, được sử dụng để nhập dữ liệu số.

"I used the number pad to quickly enter the sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a number pad on my laptop; it would make entering data so much faster.
Tôi ước gì tôi có một bàn phím số trên máy tính xách tay của mình; nó sẽ giúp nhập dữ liệu nhanh hơn rất nhiều.
Phủ định
If only my phone didn't lack a physical number pad, I wouldn't need to use the on-screen one.
Giá mà điện thoại của tôi không thiếu bàn phím số vật lý, tôi đã không cần phải sử dụng bàn phím trên màn hình.
Nghi vấn
If only they could design a smaller number pad for mobile devices, wouldn't that be convenient?
Giá mà họ có thể thiết kế một bàn phím số nhỏ hơn cho các thiết bị di động, chẳng phải sẽ rất tiện lợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number pad".

Hai kiểu bố cục bàn phím số

Trong văn hóa sử dụng máy tính và thiết bị điện tử, có hai kiểu bố cục phím số chính được biết đến: kiểu máy tính (với các số 7-8-9 ở hàng trên cùng, giống máy tính bỏ túi) và kiểu điện thoại (với các số 1-2-3 ở hàng trên cùng, giống điện thoại bàn phím). Kiểu máy tính được tối ưu cho việc nhập liệu số nhanh trong các ứng dụng kế toán hoặc bảng tính, trong khi kiểu điện thoại lại phổ biến trên điện thoại di động và máy tính bảng. Sự khác biệt này đôi khi gây ra một chút bối rối hoặc cần thời gian thích nghi cho người dùng khi chuyển đổi giữa các thiết bị.

Chức năng của phím Num Lock

Phím 'Num Lock' (Number Lock) trên bàn phím số là một ví dụ thú vị về cách tối ưu hóa chức năng. Khi bật, nó cho phép các phím số hoạt động như các con số thông thường. Tuy nhiên, khi tắt, nhiều phím số trên bàn phím số sẽ biến thành các phím điều hướng (như mũi tên lên/xuống/trái/phải, Home, End, Page Up/Down). Tính năng này đặc biệt hữu ích trên các bàn phím nhỏ gọn hoặc laptop thiếu cụm phím điều hướng riêng biệt, cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa nhập liệu số và điều khiển con trỏ.