formal explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed and structured account or reason given to clarify something, presented in a manner that adheres to conventions and established protocols.
Vietnamese Meaning
Một sự giải thích chi tiết và có cấu trúc hoặc lý do được đưa ra để làm rõ điều gì đó, được trình bày theo cách tuân thủ các quy ước và giao thức đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued a formal explanation of the data breach to its customers."
"Công ty đã đưa ra một lời giải thích chính thức về vụ rò rỉ dữ liệu cho khách hàng của mình."
-
"The scientist provided a formal explanation of his findings in the published paper."
"Nhà khoa học đã cung cấp một lời giải thích chính thức về những phát hiện của mình trong bài báo đã được xuất bản."
-
"The teacher gave a formal explanation of the grammar rules to the students."
"Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích chính thức về các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Noun | form | hình thức, dạng, biểu mẫu |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Noun | formality | sự trang trọng, thủ tục |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự giải thích |
| Verb | explain | giải thích |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, dùng để giải thích |
| Adjective | inexplicable | không thể giải thích được |
| Adjective | explainable | có thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, nơi tính chính xác và tuân thủ các quy tắc là rất quan trọng. Nó khác với 'informal explanation' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chính thức, có cấu trúc và thường được ghi lại bằng văn bản. Hãy so sánh với 'brief explanation' (giải thích ngắn gọn) hoặc 'simple explanation' (giải thích đơn giản), những cách giải thích ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Explanation of' được sử dụng khi muốn chỉ đối tượng được giải thích. Ví dụ: 'a formal explanation of the company's policy.' 'Explanation for' được sử dụng khi muốn chỉ lý do cho một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'a formal explanation for the delay.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a formal explanation (cung cấp một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
request request a formal explanation (yêu cầu một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
demand demand a formal explanation (đòi hỏi một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
issue issue a formal explanation (đưa ra một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
receive receive a formal explanation (nhận được một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
submit submit a formal explanation (nộp một lời giải thích trang trọng/chính thức)
-
written a written formal explanation (một lời giải thích trang trọng bằng văn bản)
-
detailed a detailed formal explanation (một lời giải thích trang trọng chi tiết)
-
official an official formal explanation (một lời giải thích trang trọng chính thức)
-
satisfactory a satisfactory formal explanation (một lời giải thích trang trọng thỏa đáng)
-
comprehensive a comprehensive formal explanation (một lời giải thích trang trọng toàn diện)
Idioms
-
To provide a formal explanation
Cung cấp một lời giải thích chính thức/trang trọng
"The government was asked to provide a formal explanation for the policy change."
(Chính phủ được yêu cầu cung cấp một lời giải thích chính thức cho sự thay đổi chính sách.)
-
To demand a formal explanation
Yêu cầu/đòi hỏi một lời giải thích chính thức/trang trọng
"The opposition demanded a formal explanation for the minister's resignation."
(Phe đối lập đã yêu cầu một lời giải thích chính thức cho việc từ chức của bộ trưởng.)
-
To submit a formal explanation
Nộp một lời giải thích chính thức/trang trọng
"Students must submit a formal explanation if they miss the exam."
(Học sinh phải nộp một lời giải thích chính thức nếu vắng mặt trong kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal explanation
Noun PhraseMột sự giải thích chi tiết và có cấu trúc hoặc lý do được đưa ra để làm rõ điều gì đó, được trình bày theo cách tuân thủ các quy ước và giao thức đã được thiết lập.
"The company issued a formal explanation of the data breach to its customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal explanation".
