(Top Banner Ad)
formal explanation
B2
Noun Phrase B2 Chung

formal explanation

UK: /ˈfɔːməl ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈfɔːrməl ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích chính thức lý giải chính thức giải thích theo quy chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed and structured account or reason given to clarify something, presented in a manner that adheres to conventions and established protocols.

Vietnamese Meaning

Một sự giải thích chi tiết và có cấu trúc hoặc lý do được đưa ra để làm rõ điều gì đó, được trình bày theo cách tuân thủ các quy ước và giao thức đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a formal explanation of the data breach to its customers."

    "Công ty đã đưa ra một lời giải thích chính thức về vụ rò rỉ dữ liệu cho khách hàng của mình."

  • "The scientist provided a formal explanation of his findings in the published paper."

    "Nhà khoa học đã cung cấp một lời giải thích chính thức về những phát hiện của mình trong bài báo đã được xuất bản."

  • "The teacher gave a formal explanation of the grammar rules to the students."

    "Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích chính thức về các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal trang trọng, chính thức
Noun form hình thức, dạng, biểu mẫu
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun formality sự trang trọng, thủ tục
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Verb formalize chính thức hóa
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Verb explain giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective inexplicable không thể giải thích được
Adjective explainable có thể giải thích được

Synonyms

official account (bản tường trình chính thức)structured clarification (làm rõ có cấu trúc)documented rationale (lý lẽ được ghi lại)

Antonyms

informal explanation (giải thích không chính thức)casual account (bản tường trình thông thường)brief summary (tóm tắt ngắn gọn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Late Latin
formalis
Old French
formel
English
formal
Latin
explanare
Old French
explanacion
Middle English
explanacion
English
explanation

Nguồn gốc của 'Formal'

'Formal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Từ này sau đó phát triển thành 'formalis' (liên quan đến hình dạng) trong tiếng Latin muộn, rồi vào tiếng Pháp cổ 'formel' và cuối cùng là tiếng Anh 'formal'. Nó mang ý nghĩa tuân thủ các quy tắc, nghi thức, hoặc có tính chất chính thức.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm cho phẳng', 'làm cho rõ ràng'. Giống như việc bạn trải phẳng một tấm bản đồ để dễ nhìn, 'explanation' là hành động làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu, minh bạch và sáng tỏ.

Sự kết hợp của 'Formal Explanation'

Khi kết hợp 'formal' và 'explanation', chúng ta có một 'lời giải thích trang trọng/chính thức'. Điều này ngụ ý một lời giải thích không chỉ rõ ràng mà còn tuân thủ các quy tắc, nghi thức nhất định, thường được đưa ra trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh tính nghiêm túc và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, nơi tính chính xác và tuân thủ các quy tắc là rất quan trọng. Nó khác với 'informal explanation' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chính thức, có cấu trúc và thường được ghi lại bằng văn bản. Hãy so sánh với 'brief explanation' (giải thích ngắn gọn) hoặc 'simple explanation' (giải thích đơn giản), những cách giải thích ít trang trọng hơn.

Prepositions

of for

'Explanation of' được sử dụng khi muốn chỉ đối tượng được giải thích. Ví dụ: 'a formal explanation of the company's policy.' 'Explanation for' được sử dụng khi muốn chỉ lý do cho một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'a formal explanation for the delay.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + formal explanation
  • provide provide a formal explanation
    (cung cấp một lời giải thích trang trọng/chính thức)
  • request request a formal explanation
    (yêu cầu một lời giải thích trang trọng/chính thức)
  • demand demand a formal explanation
    (đòi hỏi một lời giải thích trang trọng/chính thức)
  • issue issue a formal explanation
    (đưa ra một lời giải thích trang trọng/chính thức)
  • receive receive a formal explanation
    (nhận được một lời giải thích trang trọng/chính thức)
  • submit submit a formal explanation
    (nộp một lời giải thích trang trọng/chính thức)
Tính từ + formal explanation
  • written a written formal explanation
    (một lời giải thích trang trọng bằng văn bản)
  • detailed a detailed formal explanation
    (một lời giải thích trang trọng chi tiết)
  • official an official formal explanation
    (một lời giải thích trang trọng chính thức)
  • satisfactory a satisfactory formal explanation
    (một lời giải thích trang trọng thỏa đáng)
  • comprehensive a comprehensive formal explanation
    (một lời giải thích trang trọng toàn diện)

Idioms

  • To provide a formal explanation

    Cung cấp một lời giải thích chính thức/trang trọng

    "The government was asked to provide a formal explanation for the policy change."

    (Chính phủ được yêu cầu cung cấp một lời giải thích chính thức cho sự thay đổi chính sách.)

  • To demand a formal explanation

    Yêu cầu/đòi hỏi một lời giải thích chính thức/trang trọng

    "The opposition demanded a formal explanation for the minister's resignation."

    (Phe đối lập đã yêu cầu một lời giải thích chính thức cho việc từ chức của bộ trưởng.)

  • To submit a formal explanation

    Nộp một lời giải thích chính thức/trang trọng

    "Students must submit a formal explanation if they miss the exam."

    (Học sinh phải nộp một lời giải thích chính thức nếu vắng mặt trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal explanation

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự giải thích chi tiết và có cấu trúc hoặc lý do được đưa ra để làm rõ điều gì đó, được trình bày theo cách tuân thủ các quy ước và giao thức đã được thiết lập.

"The company issued a formal explanation of the data breach to its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal explanation".

Tính Chính Thức trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường pháp lý, kinh doanh, hoặc học thuật, việc yêu cầu hoặc đưa ra một 'formal explanation' thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm và tính chuyên nghiệp. Nó khác với những lời giải thích thông thường, thân mật; thường được dùng để ghi nhận chính thức một sự kiện, quyết định hoặc hành động quan trọng.

Trách Nhiệm Giải Trình và Minh Bạch

'Formal explanation' thường gắn liền với khái niệm trách nhiệm giải trình (accountability) và sự minh bạch. Khi một tổ chức hoặc cá nhân được yêu cầu đưa ra lời giải thích chính thức, điều đó ngụ ý rằng họ đang bị đặt câu hỏi về hành động của mình và cần phải trình bày một lý do hợp lệ, có căn cứ. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng và tính chính trực trong các quy trình.